Hoạt động / Giải trí Từ điển từ vựng
Phần hoạt động và giải trí bắt đầu với những việc bạn có thể làm một mình như chơi, đọc, vẽ, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các từ về văn hóa và hoạt động chung như di sản, sự tham gia, hợp tác. Nội dung chuyển từ việc gọi tên một sở thích sang việc nói về hoạt động chung và văn hóa. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
play—chơi
Thực hiện một hoạt động tự do để vui.
read—đọc
Nhìn chữ viết và hiểu ý nghĩa của chúng.
write—viết
Tạo chữ hoặc từ trên một bề mặt.
draw—vẽ
Tạo hình ảnh bằng các đường nét trên bề mặt.
sing—hát
Tạo âm thanh có giai điệu bằng giọng nói.
dance—nhảy múa
Di chuyển cơ thể theo nhạc hoặc nhịp.
listen—nghe
Chú ý đến âm thanh bằng tai.
watch—xem
Liên tục nhìn một sự việc hoặc hình ảnh chuyển động.
run—chạy
Di chuyển nhanh bằng chân, có lúc cả hai chân rời đất.
walk—đi bộ
Di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường.
swim—bơi
Di chuyển trong nước bằng tay và chân.
rest—nghỉ ngơi
Dừng hoạt động một lúc để lấy lại sức.
laugh—cười
Phát ra âm thanh và nét mặt vui vẻ.
talk—nói chuyện
Dùng lời nói bày tỏ suy nghĩ với người khác.
make—làm
Tạo ra thứ gì bằng cách ghép vật liệu hoặc bộ phận.
music—âm nhạc
Âm thanh được sắp theo nhịp và giai điệu để nghe.
movie—phim
Tác phẩm kể chuyện bằng hình ảnh chuyển động và âm thanh.
song—bài hát
Tác phẩm âm nhạc ngắn được tạo ra để hát.
exercise—tập thể dục
Hoạt động thể chất để cơ thể khỏe và mạnh.
travel—du lịch
Hoạt động đi đến nơi khác để trải nghiệm hoặc vui chơi.
fishing—câu cá
Hoạt động bắt cá bằng dây, lưỡi câu hoặc lưới.
gardening—làm vườn
Hoạt động trồng và chăm sóc cây trong vườn hoặc chậu.
baseball—bóng chày
Môn đồng đội đánh bóng rồi chạy qua các chốt để ghi điểm.
painting—hội họa
Nghệ thuật tạo hình ảnh bằng màu trên bề mặt.
hobby—sở thích
Hoạt động thường làm để vui trong thời gian rảnh.
Cấp độ 2
jump—nhảy
Dùng chân đẩy khỏi mặt đất để cơ thể lên không.
throw—ném
Dùng tay hoặc cánh tay đưa vật bay trong không khí.
catch—bắt
Chặn và giữ một vật đang bay trong không khí.
kick—đá
Dùng chân đánh vào một vật.
hit—đánh
Dùng tay hoặc đồ vật đập vào thứ gì đó.
ride—cưỡi
Di chuyển khi ngồi trên xe đạp, động vật hoặc vật tương tự.
climb—leo
Di chuyển lên cao bằng tay, chân hoặc bậc.
practice—luyện tập
Lặp lại một hoạt động để nâng cao kỹ năng.
compete—thi đấu
Cố đạt kết quả tốt hơn người hoặc nhóm khác.
win—thắng
Kết thúc trò chơi hoặc cuộc thi với kết quả tốt nhất.
lose—thua
Kết thúc trò chơi hoặc cuộc thi mà không thắng.
start—bắt đầu
Làm cho một hoạt động hoặc sự việc diễn ra từ đầu.
finish—kết thúc
Đưa một hoạt động hoặc sự việc đến điểm cuối.
join—tham gia
Cùng người khác góp mặt trong một hoạt động hoặc sự kiện.
choose—chọn
Quyết định lấy một trong nhiều lựa chọn.
ball—quả bóng
Vật tròn được dùng trong nhiều trò chơi và môn thể thao.
match—trận đấu
Cuộc chơi có tổ chức giữa người hoặc nhóm thi đấu với nhau.
race—cuộc đua
Cuộc thi xem ai đến địa điểm trước.
bicycle—xe đạp
Phương tiện hai bánh di chuyển bằng cách đạp bàn đạp.
boat—thuyền
Phương tiện nhỏ dùng để di chuyển trên nước.
playground—sân chơi
Khu vực ngoài trời có thiết bị để trẻ em chơi.
sports field—sân thể thao
Khu vực mở được chuẩn bị cho tập luyện và thi đấu.
stadium—sân vận động
Nơi lớn có ghế ngồi để tổ chức các sự kiện thể thao.
victory—chiến thắng
Kết quả của việc thắng trò chơi hoặc cuộc thi.
defeat—sự thua cuộc
Kết quả của việc thua trò chơi hoặc cuộc thi.
Cấp độ 3
enjoy—tận hưởng
Cảm thấy vui thích khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.
relax—thư giãn
Trở nên thoải mái và bớt căng thẳng.
celebrate—ăn mừng
Bày tỏ niềm vui vì một sự kiện hoặc thành công.
cheer—cổ vũ
Dùng lời nói hoặc hành động để khích lệ ai đó.
clap—vỗ tay
Đập hai bàn tay vào nhau để tán thưởng hoặc giữ nhịp.
invite—mời
Đề nghị ai đó đến hoặc cùng tham gia.
gather—tụ họp
Cùng đến một nơi để ở bên nhau.
visit—thăm
Đến gặp một người hoặc tới một nơi và ở lại một lúc.
explore—khám phá
Đi quanh một nơi để tìm hiểu những điều mới.
discover—phát hiện
Tìm thấy hoặc biết một điều lần đầu tiên.
imagine—tưởng tượng
Tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩ trong đầu.
create—sáng tác
Dùng ý tưởng và khả năng để làm ra tác phẩm mới.
decorate—trang trí
Làm cho một nơi hoặc đồ vật trông đẹp hơn.
perform—biểu diễn
Trình bày âm nhạc, diễn xuất hoặc tiết mục trước khán giả.
exhibit—trưng bày
Đặt một vật ở nơi mọi người có thể xem.
collect—sưu tầm
Tập hợp và giữ lại những thứ cùng loại.
solve—giải
Tìm ra đáp án cho một câu hỏi hoặc câu đố.
remember—nhớ
Giữ một sự việc hoặc trải nghiệm trong đầu.
forget—quên
Không còn nhớ một điều đã biết.
concentrate—tập trung
Dồn toàn bộ sự chú ý vào một việc.
repeat—lặp lại
Làm hoặc nói lại cùng một điều.
improve—tiến bộ
Trở nên tốt hơn nhờ luyện tập hoặc kinh nghiệm.
try—thử
Cố gắng làm một việc gì đó.
skill—kỹ năng
Khả năng có được nhờ học hỏi và luyện tập.
talent—tài năng
Khả năng tự nhiên giúp làm tốt một việc.
Cấp độ 4
toy—đồ chơi
Đồ vật được làm ra để trẻ em chơi.
doll—búp bê
Đồ chơi có hình người hoặc em bé.
kite—diều
Vật nhẹ được buộc dây và thả bay trong gió.
hide-and-seek—trốn tìm
Trò chơi trong đó nhiều người trốn và một người đi tìm.
tag—đuổi bắt
Trò chơi trong đó một người đuổi theo để chạm vào người khác.
fireworks—pháo hoa
Những ánh sáng rực rỡ nổ trên trời để chúc mừng hoặc giải trí.
zoo—sở thú
Nơi mọi người có thể xem nhiều loài động vật sống.
aquarium—thủy cung
Nơi trưng bày cá và các loài vật sống dưới nước.
amusement park—công viên giải trí
Nơi có các trò chơi và thiết bị vui chơi giải trí.
library—thư viện
Nơi có thể đọc hoặc mượn sách.
theater—nhà hát
Tòa nhà dùng để trình diễn kịch và các tiết mục khác.
concert—buổi hòa nhạc
Sự kiện có âm nhạc được biểu diễn trực tiếp trước khán giả.
sightseeing—tham quan
Hoạt động đến xem những nơi thú vị khi đi xa.
outing—chuyến dã ngoại
Chuyến đi ngắn để vui chơi và thư giãn.
public holiday—ngày lễ
Ngày đặc biệt mà trường học và nơi làm việc thường nghỉ.
weekend—cuối tuần
Những ngày cuối của tuần khi nhiều người được nghỉ.
vacation—kỳ nghỉ
Khoảng thời gian dài được nghỉ học hoặc nghỉ làm.
free time—thời gian rảnh
Thời gian không phải làm việc, học tập hay nhiệm vụ bắt buộc.
event—sự kiện
Dịp được tổ chức để mọi người gặp nhau vì một mục đích.
contest—cuộc thi
Sự kiện mọi người tranh tài để tìm ra người làm tốt nhất.
prize—giải thưởng
Phần thưởng dành cho người chiến thắng hoặc làm tốt.
champion—nhà vô địch
Người giành vị trí cao nhất trong một cuộc thi.
opponent—đối thủ
Người thi đấu hoặc tranh tài với mình.
referee—trọng tài
Người bảo đảm trận đấu diễn ra đúng luật.
rule—quy tắc
Điều quy định việc được phép hoặc cần phải làm.
Cấp độ 5
story—câu chuyện
Nội dung kể về các sự việc liên quan, có thật hoặc tưởng tượng.
poem—bài thơ
Tác phẩm dùng từ ngữ chọn lọc để bày tỏ ý nghĩ hoặc cảm xúc.
novel—tiểu thuyết
Câu chuyện dài bằng chữ với nhân vật và sự việc hư cấu.
comics—truyện tranh
Câu chuyện được kể bằng chuỗi hình vẽ và chữ viết.
stage play—kịch
Câu chuyện được diễn viên trình bày trước khán giả.
festival—lễ hội
Lễ kỷ niệm công cộng đặc biệt với nhiều sự kiện và hoạt động.
musical instrument—nhạc cụ
Đồ vật được tạo ra để phát âm thanh âm nhạc.
drum—trống
Nhạc cụ rỗng phát tiếng khi gõ lên mặt căng.
flute—sáo
Nhạc cụ dài rỗng phát âm khi thổi hơi vào.
photography—nhiếp ảnh
Hoạt động hoặc nghệ thuật tạo ảnh bằng máy chụp.
craft—thủ công
Hoạt động làm đồ hữu ích hoặc trang trí bằng tay.
sewing—may vá
Hoạt động nối hoặc sửa vải bằng kim và chỉ.
origami—nghệ thuật gấp giấy
Nghệ thuật gấp giấy thành hình mà không cắt.
calligraphy—thư pháp
Nghệ thuật viết chữ đẹp bằng tay.
riddle—câu đố
Câu hỏi hoặc lời nói có đáp án ẩn để đoán.
art—nghệ thuật
Hoạt động sáng tạo thể hiện ý tưởng, vẻ đẹp hoặc cảm xúc.
melody—giai điệu
Chuỗi nốt nhạc dễ nghe tạo thành một làn điệu.
rhythm—nhịp
Mẫu nhịp hoặc chuyển động lặp lại trong âm nhạc.
stage—sân khấu
Khu vực cao hoặc được đánh dấu nơi nghệ sĩ biểu diễn.
audience—khán giả
Những người tập trung để xem hoặc nghe biểu diễn.
performance—buổi biểu diễn
Sự kiện trình bày âm nhạc, diễn xuất hoặc múa cho khán giả.
exhibition—triển lãm
Sự trưng bày công khai tác phẩm, đồ vật hoặc thông tin.
collection—bộ sưu tập
Hoạt động tập hợp và giữ các vật giống nhau làm sở thích.
museum—bảo tàng
Nơi lưu giữ và trưng bày các đồ vật quan trọng cho công chúng.
gallery—phòng tranh
Nơi trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật.
Cấp độ 6
fun—vui nhộn
Mang lại niềm vui và làm người ta cảm thấy vui vẻ.
boring—nhàm chán
Không thú vị và khiến thời gian như trôi chậm.
interesting—thú vị
Khiến người ta muốn biết hoặc xem thêm.
exciting—gay cấn
Làm người ta hồi hộp, vui thích và mong chờ.
popular—phổ biến
Được nhiều người yêu thích hoặc hưởng ứng.
famous—nổi tiếng
Được nhiều người biết đến.
creative—sáng tạo
Có khả năng tạo ra ý tưởng hoặc tác phẩm mới.
active—năng động
Thường xuyên hoạt động và tham gia đầy năng lượng.
quiet—yên tĩnh
Hầu như không có tiếng động.
lively—náo nhiệt
Tràn đầy năng lượng, hoạt động và không khí vui vẻ.
skillful—khéo léo
Có thể làm một việc rất tốt nhờ luyện tập.
unskilled—vụng về
Chưa thể làm một việc thành thạo.
traditional—truyền thống
Theo phong tục hoặc cách làm được truyền lại lâu đời.
modern—hiện đại
Sử dụng ý tưởng hoặc phong cách của thời nay.
safe—an toàn
Ít có khả năng gây tổn thương hoặc nguy hiểm.
dangerous—nguy hiểm
Có khả năng gây hại hoặc chấn thương.
fair—công bằng
Đối xử với mọi người theo cùng những quy tắc hợp lý.
unfair—bất công
Không đối xử với mọi người theo những quy tắc bình đẳng.
original—độc đáo
Mới mẻ và không sao chép từ người khác.
brave—dũng cảm
Dám đối mặt với sợ hãi hoặc khó khăn mà không bỏ cuộc.
patient—kiên nhẫn
Có thể chờ đợi hoặc tiếp tục cố gắng mà không bực bội.
private—riêng tư
Thuộc về một người hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ.
public—công khai
Mở để bất kỳ ai cũng có thể xem hoặc tham gia.
careful—cẩn thận
Chú ý kỹ để tránh sai sót hoặc nguy hiểm.
careless—bất cẩn
Không chú ý đủ nên dễ mắc lỗi.
Cấp độ 7
plan—lên kế hoạch
Quyết định trước sẽ làm gì và làm như thế nào.
prepare—chuẩn bị
Sắp sẵn những điều cần thiết trước khi bắt đầu.
organize—sắp xếp
Đặt đồ vật hoặc công việc theo thứ tự rõ ràng.
reserve—đặt trước
Giữ trước một chỗ hoặc dịch vụ để sử dụng.
borrow—mượn
Dùng đồ của người khác một thời gian rồi trả lại.
return—trả lại
Đưa lại vật đã mượn cho chủ của nó.
share—chia sẻ
Để người khác cùng sử dụng hoặc tận hưởng một điều.
exchange—trao đổi
Đưa một thứ và nhận lại một thứ khác.
attend—tham dự
Có mặt tại một sự kiện hoặc hoạt động.
lead—dẫn dắt
Hướng dẫn một người hoặc nhóm trong hoạt động.
follow—làm theo
Đi sau ai đó hoặc hành động theo hướng dẫn.
record—ghi lại
Lưu âm thanh, hình ảnh hoặc thông tin để dùng sau.
edit—biên tập
Chọn và sắp xếp nội dung đã ghi hoặc đã viết.
present—trình bày
Cho người khác xem hoặc giải thích tác phẩm hay ý tưởng.
recite—đọc thuộc
Đọc thành tiếng một đoạn đã ghi nhớ mà không nhìn.
compose—soạn nhạc
Tạo nên một bản nhạc mới.
carve—chạm khắc
Cắt gọt vật liệu để tạo hình hoặc hoa văn.
weave—dệt
Đan các sợi qua lại để tạo thành vải hoặc đồ vật.
sew—khâu
Dùng kim và chỉ để nối hoặc sửa vải.
shape—tạo hình
Làm cho vật liệu thành một hình dạng nhất định.
tie—buộc
Dùng dây hoặc vật tương tự để giữ các thứ lại với nhau.
fold—gấp
Gập vật liệu để một phần nằm lên phần khác.
cut—cắt
Dùng dụng cụ sắc để chia vật liệu ra.
paste—dán
Dùng chất dính để gắn một vật vào nơi khác.
color—tô màu
Thêm màu sắc vào hình vẽ hoặc đồ vật.
Cấp độ 8
experience—trải nghiệm
Điều một người đã tự làm, nhìn thấy hoặc trải qua.
memory—ký ức
Một điều trong quá khứ còn được giữ trong tâm trí.
imagination—trí tưởng tượng
Khả năng tạo ra hình ảnh và ý tưởng trong đầu.
inspiration—cảm hứng
Ý tưởng bất chợt khiến người ta muốn sáng tạo hoặc hành động.
idea—ý tưởng
Suy nghĩ hoặc gợi ý về điều có thể làm.
theme—chủ đề
Nội dung chính của một tác phẩm hoặc sự kiện.
title—tiêu đề
Tên được đặt cho sách, bài hát, tranh hoặc tác phẩm khác.
lyrics—lời bài hát
Những từ được hát trong một bài nhạc.
design—mẫu thiết kế
Hình vẽ chuẩn bị trước để cho thấy một vật sẽ trông thế nào.
pattern—hoa văn
Hình trang trí được lặp lại theo một cách nhất định.
detail—chi tiết
Một phần nhỏ trong một tổng thể lớn hơn.
balance—sự cân bằng
Trạng thái các phần khác nhau có tỉ lệ phù hợp.
harmony—sự hài hòa
Sự kết hợp dễ chịu giữa các phần khác nhau.
expression—sự biểu đạt
Việc thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc ra bên ngoài.
movement—động tác
Sự thay đổi vị trí của cơ thể hoặc đồ vật.
pose—tư thế
Vị trí cụ thể của cơ thể được giữ trong một lúc.
actor—diễn viên
Người đóng vai một nhân vật trong kịch hoặc phim.
director—đạo diễn
Người hướng dẫn quá trình làm kịch hoặc phim.
artist—nghệ sĩ
Người sáng tạo nghệ thuật như tranh, nhạc hoặc biểu diễn.
work—tác phẩm
Thứ được tạo ra bằng nghệ thuật hoặc trí tưởng tượng.
masterpiece—kiệt tác
Tác phẩm được xem là đặc biệt xuất sắc.
scene—cảnh
Một phần của truyện, kịch hoặc phim diễn ra trong một bối cảnh.
plot—cốt truyện
Chuỗi sự kiện chính tạo nên một câu chuyện.
ending—phần kết
Phần cuối cùng của một câu chuyện hoặc buổi diễn.
mystery—điều bí ẩn
Điều lạ hoặc chưa biết và khó giải thích.
Cấp độ 9
preference—sự ưa thích
Việc thích một lựa chọn hơn lựa chọn khác.
interest—sự quan tâm
Cảm giác khiến người ta muốn biết thêm về một điều.
curiosity—sự tò mò
Mong muốn mạnh mẽ được biết hoặc khám phá điều mới.
attention—sự chú ý
Sự tập trung cẩn thận vào điều đang xảy ra hoặc đang làm.
effort—nỗ lực
Sức lực thể chất hoặc tinh thần bỏ ra để làm một việc.
progress—sự tiến bộ
Sự phát triển theo hướng tốt hơn hoặc hoàn thiện hơn.
achievement—thành tựu
Kết quả quan trọng đạt được nhờ nỗ lực hoặc khả năng.
goal—mục tiêu
Điều một người hướng tới để đạt được.
result—kết quả
Điều xảy ra hoặc còn lại sau khi một hành động kết thúc.
mistake—lỗi
Điều được làm hoặc hiểu không đúng.
success—thành công
Việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
failure—thất bại
Việc không đạt được mục tiêu mong muốn.
opportunity—cơ hội
Hoàn cảnh thuận lợi giúp một người có thể làm việc gì đó.
method—phương pháp
Cách cụ thể được dùng để làm một việc.
habit—thói quen
Việc được làm thường xuyên và gần như tự động.
challenge—thử thách
Nhiệm vụ khó kiểm tra khả năng hoặc lòng can đảm.
teamwork—làm việc nhóm
Việc nhiều người cùng phối hợp trong một nhóm.
fairness—sự công bằng
Phẩm chất đối xử với mọi người theo quy tắc bình đẳng.
courage—lòng can đảm
Sức mạnh để đối mặt với sợ hãi hoặc khó khăn.
patience—sự kiên nhẫn
Khả năng chờ đợi hoặc tiếp tục mà không bực bội.
originality—tính độc đáo
Đặc điểm mới mẻ và không sao chép người khác.
concentration—sự tập trung
Khả năng giữ toàn bộ sự chú ý vào một việc.
freedom—tự do
Trạng thái có thể lựa chọn và hành động mà không bị hạn chế bất công.
enjoyment—niềm vui
Cảm giác vui thích có được từ hoạt động hoặc trải nghiệm.
motivation—động lực
Lý do hoặc mong muốn thúc đẩy một người hành động.
Cấp độ 10
cultural heritage—di sản văn hóa
Phong tục, tác phẩm hoặc địa điểm được thế hệ trước truyền lại.
culture—văn hóa
Những ý tưởng, nghệ thuật và lối sống chung của một cộng đồng.
custom—phong tục
Cách ứng xử quen thuộc lâu đời trong một cộng đồng.
participation—sự tham gia
Việc góp mặt trong một hoạt động hoặc sự kiện.
cooperation—sự hợp tác
Việc cùng nhau làm việc để đạt một mục tiêu chung.
rivalry—sự ganh đua
Mối quan hệ trong đó cá nhân hoặc nhóm cố gắng vượt nhau.
training—sự rèn luyện
Việc luyện tập lặp lại để nâng cao khả năng hoặc thể lực.
enthusiasm—sự nhiệt tình
Sự hào hứng và quan tâm mạnh mẽ đối với một hoạt động.
confidence—sự tự tin
Niềm tin vào khả năng làm tốt một việc của bản thân.
satisfaction—sự hài lòng
Cảm giác vui vì một điều đủ tốt hoặc đã hoàn thành.
pride—niềm tự hào
Niềm vui vì điều tốt mình làm được hoặc nhóm mình thuộc về.
discipline—kỷ luật
Việc tuân theo quy tắc và tự kiểm soát hành động.
strategy—chiến lược
Cách được tính trước để đạt mục tiêu hoặc thắng trò chơi.
decision—quyết định
Lựa chọn được đưa ra sau khi cân nhắc nhiều khả năng.
permission—sự cho phép
Sự đồng ý để một người được làm một việc.
restriction—sự hạn chế
Quy tắc hoặc điều kiện giới hạn điều có thể làm.
protection—sự bảo vệ
Việc giữ cho người hoặc vật không bị tổn hại.
risk—rủi ro
Khả năng xảy ra tổn hại hoặc mất mát.
reward—phần thưởng
Thứ được trao để đáp lại nỗ lực hoặc hành động tốt.
penalty—hình phạt
Sự trừng phạt vì vi phạm quy tắc trong trò chơi hoặc hoạt động.
admission ticket—vé vào cửa
Tấm vé cho phép một người vào địa điểm hoặc sự kiện.
venue—địa điểm
Nơi một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức.
schedule—lịch trình
Kế hoạch cho biết hoạt động hoặc sự kiện diễn ra khi nào.
opening—khai mạc
Thời điểm một sự kiện hoặc buổi diễn chính thức bắt đầu.
closing—bế mạc
Thời điểm một sự kiện hoặc buổi diễn chính thức kết thúc.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz