Cơ thể / Sức khỏe Từ điển từ vựng
Phần cơ thể và sức khỏe bắt đầu với các bộ phận cơ thể như đầu, mắt, mũi, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các thuật ngữ y tế thực sự như hen suyễn, tiểu đường, thiếu máu. Sau khi học các bộ phận cơ thể, bạn sẽ học những từ cần dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe, hữu ích khi đi khám bệnh hoặc nói về kết quả kiểm tra sức khỏe. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
body—cơ thể
Toàn bộ hình thể của một người.
head—đầu
Phần trên cùng của cơ thể chứa não và khuôn mặt.
face—khuôn mặt
Phần trước của đầu có mắt, mũi và miệng.
eye—mắt
Cơ quan dùng để nhìn.
ear—tai
Cơ quan dùng để nghe âm thanh.
nose—mũi
Bộ phận dùng để thở và ngửi.
mouth—miệng
Bộ phận mở dùng để ăn, nói và thở.
tooth—răng
Bộ phận cứng trong miệng dùng để cắn và nhai thức ăn.
tongue—lưỡi
Bộ phận mềm trong miệng dùng để nếm và nói.
neck—cổ
Bộ phận nối đầu với phần còn lại của cơ thể.
shoulder—vai
Bộ phận nơi cánh tay nối với phần trên cơ thể.
arm—cánh tay
Chi kéo dài từ vai đến bàn tay.
hand—bàn tay
Phần cuối cánh tay dùng để cầm và chạm.
finger—ngón tay
Một trong những phần có thể cử động nhô ra từ bàn tay.
chest—ngực
Phần trước phía trên cơ thể nằm giữa cổ và bụng.
back—lưng
Phần sau cơ thể từ vai trở xuống.
belly—bụng
Phần trước phía dưới cơ thể nằm dưới ngực.
leg—chân
Chi dùng để đứng và đi lại.
knee—đầu gối
Khớp giữa chân giúp chân có thể gập lại.
waist—eo
Phần giữa cơ thể nằm giữa ngực và hông.
toe—ngón chân
Một trong những phần nhỏ có thể cử động ở cuối bàn chân.
skin—da
Lớp bên ngoài bao phủ và bảo vệ cơ thể.
hair—tóc
Những sợi mọc từ da đầu.
heart—tim
Cơ quan bơm máu đi khắp cơ thể.
blood—máu
Chất lỏng màu đỏ chảy trong cơ thể và mang các chất cần thiết.
Cấp độ 2
forehead—trán
Phần trước của đầu nằm trên mắt.
eyebrow—lông mày
Hàng lông mọc phía trên mỗi mắt.
eyelid—mí mắt
Phần da có thể mở và khép trên mắt.
eyelash—lông mi
Một sợi lông ngắn mọc dọc theo mép mí mắt.
cheek—má
Phần mềm bên mặt nằm dưới mắt.
chin—cằm
Phần thấp nhất phía trước mặt nằm dưới miệng.
lip—môi
Một trong hai mép mềm quanh miệng.
throat—cổ họng
Đường bên trong cổ dùng để thở và nuốt.
elbow—khuỷu tay
Khớp giữa cánh tay giúp tay có thể gập lại.
wrist—cổ tay
Khớp nối bàn tay với cánh tay.
palm—lòng bàn tay
Mặt phẳng phía trong của bàn tay.
thumb—ngón cái
Ngón tay ngắn và to nằm tách khỏi các ngón khác.
nail—móng tay
Lớp cứng mỏng ở đầu ngón tay.
thigh—đùi
Phần trên của chân nằm giữa hông và đầu gối.
calf—bắp chân
Phần có thịt phía sau cẳng chân.
ankle—mắt cá chân
Khớp nối bàn chân với cẳng chân.
heel—gót chân
Phần tròn phía sau ở dưới bàn chân.
sole—lòng bàn chân
Mặt dưới của bàn chân chạm đất khi đứng hoặc đi.
bone—xương
Phần cứng bên trong cơ thể giúp nâng đỡ hình dáng.
muscle—cơ bắp
Mô cơ thể co và giãn để tạo ra chuyển động.
brain—não
Cơ quan trong đầu điều khiển suy nghĩ, cảm xúc và vận động.
lung—phổi
Một trong các cơ quan ở ngực dùng để thở.
liver—gan
Cơ quan xử lý chất dinh dưỡng và loại bỏ chất có hại.
kidney—thận
Một trong các cơ quan lọc chất thải khỏi máu.
stomach—dạ dày
Cơ quan giữ và phân giải thức ăn sau khi nuốt.
Cấp độ 3
breathe—thở
Đưa không khí vào phổi rồi thở ra.
blink—chớp mắt
Khép và mở mí mắt thật nhanh.
see—nhìn
Nhận biết ánh sáng, hình dạng hoặc chuyển động bằng mắt.
hear—nghe
Nhận biết âm thanh bằng tai.
swallow—nuốt
Đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng.
chew—nhai
Dùng răng nghiền thức ăn trước khi nuốt.
bite—cắn
Dùng răng ép hoặc cắt một vật.
lick—liếm
Đưa lưỡi lướt trên một bề mặt.
sleep—ngủ
Nghỉ ngơi khi nhắm mắt và giảm nhận biết xung quanh.
wake—thức dậy
Ngừng ngủ và nhận biết xung quanh trở lại.
stand—đứng
Giữ cơ thể thẳng trên hai bàn chân.
sit—ngồi
Đặt phần dưới cơ thể lên bề mặt trong tư thế thẳng.
walk—đi bộ
Di chuyển về phía trước bằng bước chân mà không chạy.
run—chạy
Di chuyển nhanh bằng những bước có lúc rời khỏi mặt đất.
jump—nhảy
Dùng sức đẩy cơ thể từ mặt đất lên không trung.
bend—gập
Làm một bộ phận thẳng của cơ thể chuyển sang tư thế cong.
stretch—duỗi
Kéo dài một bộ phận cơ thể hết mức.
turn—quay
Xoay cơ thể sang một hướng khác.
shake—lắc
Di chuyển một bộ phận cơ thể qua lại nhiều lần.
lift—nâng
Đưa một vật hoặc bộ phận cơ thể lên cao.
fall—ngã
Mất thăng bằng và rơi xuống đất.
rest—nghỉ ngơi
Dừng hoạt động để cơ thể hoặc tinh thần hồi phục.
crawl—bò
Di chuyển sát mặt đất bằng tay, đầu gối hoặc cơ thể.
kneel—quỳ
Hạ cơ thể để một hoặc hai đầu gối chạm đất.
exercise—tập thể dục
Chủ động vận động cơ thể để tăng sức mạnh hoặc sức khỏe.
Cấp độ 4
well—ổn
Ở trạng thái cơ thể và tinh thần hoạt động tốt.
sick—bị bệnh
Cảm thấy không khỏe vì bệnh.
painful—đau đớn
Gây ra hoặc cảm thấy đau trên cơ thể.
breathless—hụt hơi
Khó thở sau vận động hoặc bệnh.
swollen—bị sưng
To hơn bình thường do chấn thương hoặc kích ứng.
itchy—bị ngứa
Có cảm giác trên da khiến muốn gãi.
dizzy—bị chóng mặt
Cảm thấy cơ thể hoặc xung quanh đang quay.
nauseous—thấy buồn nôn
Có cảm giác khó chịu như sắp nôn.
tired—đang mệt
Cần nghỉ ngơi sau khi đã dùng nhiều năng lượng.
hungry—đang đói
Cảm thấy cơ thể cần thức ăn.
thirsty—đang khát
Cảm thấy cơ thể cần nước.
sleepy—đang buồn ngủ
Cảm thấy muốn hoặc cần ngủ.
awake—tỉnh táo
Không ngủ và nhận biết xung quanh.
weak—yếu
Có ít sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.
strong—khỏe
Có nhiều sức mạnh thể chất.
pale—nhợt nhạt
Có da hoặc mặt ít màu hơn bình thường.
sweaty—đổ mồ hôi
Da đang tạo ra hoặc phủ mồ hôi.
clean—sạch
Không có bụi bẩn hoặc chất có hại.
dirty—bẩn
Bị phủ bụi bẩn hoặc chất không sạch.
fit—khỏe khoắn
Có thể trạng tốt để hoạt động.
flexible—dẻo dai
Có thể uốn và di chuyển dễ dàng.
stiff—cứng
Khó uốn hoặc di chuyển tự do.
numb—tê
Khó cảm nhận sự chạm bình thường ở một bộ phận cơ thể.
conscious—có ý thức
Tỉnh và nhận biết bản thân cùng xung quanh.
unconscious—bất tỉnh
Không tỉnh và không nhận biết xung quanh.
Cấp độ 5
wash—rửa
Làm sạch cơ thể hoặc một bộ phận bằng nước.
rinse—xả sạch
Dùng nước sạch loại bỏ xà phòng hoặc chất bẩn.
spit—nhổ
Đẩy nước bọt hoặc chất khác ra khỏi miệng.
pinch—véo
Kẹp da hoặc một bộ phận nhỏ của cơ thể giữa các ngón tay.
comb—chải
Làm tóc gọn bằng cách đưa lược qua tóc.
bathe—tắm
Dùng nước rửa toàn bộ cơ thể.
dry—làm khô
Loại bỏ nước khỏi cơ thể, tóc hoặc da.
disinfect—khử trùng
Làm sạch nơi hoặc vết thương để giảm mầm bệnh có hại.
cover—che phủ
Đặt vật liệu sạch lên vết thương để bảo vệ.
wrap—băng bó
Quấn vật liệu quanh bộ phận cơ thể bị thương.
press—ấn
Dùng tay hoặc ngón tay tạo lực đều lên một vùng cơ thể.
rub—xoa
Di chuyển tay qua lại trên da.
scratch—gãi
Dùng móng tay cào trên vùng da ngứa.
apply—bôi
Thoa thuốc hoặc kem lên da.
inhale—hít vào
Đưa không khí vào phổi.
exhale—thở ra
Đưa không khí từ phổi ra ngoài.
yawn—ngáp
Há miệng rộng và hít sâu khi mệt hoặc buồn ngủ.
snoring—tiếng ngáy
Tiếng thở to và thô phát ra khi ngủ.
shiver—run
Rung nhẹ vì lạnh, sợ hoặc bệnh.
faint—ngất
Mất ý thức trong thời gian ngắn.
heal—lành
Khỏe lại sau khi bị bệnh hoặc bị thương.
strengthen—rèn luyện
Làm cơ thể hoặc một bộ phận khỏe hơn qua hoạt động lặp lại.
relax—thư giãn
Để cơ thể và tinh thần bình tĩnh, bớt căng thẳng.
lie down—nằm
Đặt cơ thể nằm phẳng trên giường hoặc bề mặt khác.
get up—đứng dậy
Đứng lên từ giường hoặc tư thế nằm.
Cấp độ 6
illness—bệnh
Tình trạng khiến cơ thể hoặc tinh thần không hoạt động bình thường.
pain—đau
Cảm giác khó chịu do bị thương hoặc có vấn đề trong cơ thể.
fever—sốt
Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường.
cold—cảm lạnh
Bệnh nhẹ thường gặp, hay ảnh hưởng đến mũi và cổ họng.
cough—ho
Hành động đột ngột đẩy mạnh không khí ra qua cổ họng.
sneeze—hắt hơi
Luồng không khí đột ngột bật ra qua mũi và miệng.
headache—đau đầu
Cơn đau cảm thấy ở đầu.
stomachache—đau bụng
Cơn đau cảm thấy ở bụng.
toothache—đau răng
Cơn đau cảm thấy trong hoặc quanh răng.
wound—vết thương
Vùng da hoặc thịt bị tổn thương.
bruise—vết bầm
Vết sẫm màu dưới da do va đập hoặc bị ép.
burn—vết bỏng
Tổn thương do nhiệt, lửa hoặc chất nóng gây ra.
swelling—sưng
Vùng cơ thể to lên do chấn thương hoặc kích ứng.
itch—ngứa
Cảm giác trên da khiến người ta muốn gãi.
rash—phát ban
Nhóm đốm đỏ hoặc bị kích ứng xuất hiện trên da.
scar—sẹo
Dấu vết lâu dài còn lại sau khi vết thương lành.
dizziness—chóng mặt
Cảm giác cơ thể hoặc xung quanh đang quay hay không vững.
nausea—buồn nôn
Cảm giác khó chịu có thể xuất hiện trước khi nôn.
fatigue—mệt mỏi
Tình trạng thiếu nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
hunger—đói
Cảm giác xuất hiện khi cơ thể cần thức ăn.
thirst—khát
Cảm giác xuất hiện khi cơ thể cần nước.
recovery—hồi phục
Quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh hoặc có sức.
injury—chấn thương
Tổn thương cơ thể do tai nạn, ngã hoặc va đập.
infection—nhiễm trùng
Tình trạng xảy ra khi mầm bệnh có hại vào cơ thể và sinh sôi.
nosebleed—chảy máu cam
Máu chảy ra từ bên trong mũi.
Cấp độ 7
intestine—ruột
Cơ quan dài tiêu hóa thức ăn và đưa chất thải ra ngoài.
spine—cột sống
Dãy xương nâng đỡ phần giữa lưng.
rib—xương sườn
Một trong những xương cong bảo vệ các cơ quan trong ngực.
skull—hộp sọ
Phần xương cứng bao quanh và bảo vệ não.
joint—khớp
Nơi hai xương gặp nhau và có thể chuyển động.
vein—tĩnh mạch
Mạch máu đưa máu trở về tim.
artery—động mạch
Mạch máu đưa máu từ tim đi ra.
nerve—dây thần kinh
Cấu trúc mảnh truyền tín hiệu giữa não và cơ thể.
sweat—mồ hôi
Chất lỏng thoát qua da khi cơ thể nóng hoặc vận động.
tear—nước mắt
Chất lỏng chảy từ mắt khi xúc động hoặc bị kích thích.
saliva—nước bọt
Chất lỏng trong miệng làm ẩm thức ăn và giúp tiêu hóa.
breath—hơi thở
Không khí được hít vào rồi thở ra từ phổi.
voice—giọng nói
Âm thanh một người tạo ra khi nói hoặc hát.
sight—thị lực
Khả năng nhìn rõ của mắt.
hearing—thính lực
Khả năng tai nhận biết âm thanh.
smell—khứu giác
Giác quan nhận biết mùi qua mũi.
taste—vị giác
Giác quan nhận biết vị trong miệng.
touch—xúc giác
Giác quan nhận biết sự chạm, áp lực và bề mặt qua da.
body temperature—thân nhiệt
Mức độ nóng bên trong cơ thể một người.
pulse—nhịp tim
Nhịp đập đều cảm nhận được khi tim bơm máu.
height—chiều cao
Khoảng đo từ bàn chân đến đỉnh đầu.
weight—cân nặng
Mức độ nặng của cơ thể một người.
strength—sức mạnh
Khả năng thể chất để đẩy, kéo, nâng hoặc chịu đựng.
energy—năng lượng
Sức mạnh thể chất và tinh thần để hoạt động.
health—sức khỏe
Trạng thái cơ thể và tinh thần hoạt động tốt.
Cấp độ 8
medicine—thuốc
Chất dùng để chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng.
hospital—bệnh viện
Nơi người bệnh hoặc bị thương được chăm sóc y tế.
clinic—phòng khám
Cơ sở y tế nhỏ nơi mọi người được khám và điều trị.
pharmacy—nhà thuốc
Nơi chuẩn bị và bán thuốc.
doctor—bác sĩ
Người được đào tạo để tìm và chữa các vấn đề sức khỏe.
nurse—y tá
Người chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ điều trị y tế.
patient—bệnh nhân
Người đang được khám hoặc điều trị y tế.
ambulance—xe cứu thương
Xe nhanh chóng chở người bệnh hoặc bị thương đi cấp cứu.
bandage—băng gạc
Dải vật liệu quấn quanh bộ phận cơ thể bị thương.
adhesive bandage—băng cá nhân
Miếng dán nhỏ phủ lên vết thương nhẹ.
thermometer—nhiệt kế
Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ cơ thể.
injection—mũi tiêm
Thuốc được đưa vào cơ thể qua kim tiêm.
treatment—điều trị
Chăm sóc y tế nhằm cải thiện bệnh hoặc chấn thương.
examination—khám
Việc kiểm tra y tế để hiểu tình trạng của một người.
diagnosis—chẩn đoán
Việc xác định bệnh dựa trên dấu hiệu và khám.
surgery—phẫu thuật
Điều trị y tế bằng cách thao tác lên một phần cơ thể.
prescription—đơn thuốc
Chỉ dẫn y tế ghi loại thuốc bệnh nhân cần dùng.
emergency—khẩn cấp
Tình huống nguy hiểm cần hành động ngay lập tức.
first aid—sơ cứu
Chăm sóc cơ bản ngay lập tức trước khi có điều trị đầy đủ.
care—chăm sóc
Sự giúp đỡ để bảo vệ sức khỏe và sự thoải mái của một người.
prevention—phòng ngừa
Hành động ngăn bệnh hoặc chấn thương trước khi xảy ra.
hygiene—vệ sinh
Những việc giữ cơ thể và môi trường sạch sẽ, khỏe mạnh.
nutrition—dinh dưỡng
Các chất từ thức ăn giúp cơ thể lớn lên và hoạt động.
habit—thói quen
Hành vi được lặp lại thường xuyên đến mức trở nên quen thuộc.
checkup—khám sức khỏe
Việc kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm vấn đề.
Cấp độ 9
digestion—tiêu hóa
Quá trình phân giải thức ăn để cơ thể có thể sử dụng.
appetite—cảm giác thèm ăn
Cảm giác tự nhiên muốn ăn thức ăn.
immunity—miễn dịch
Khả năng cơ thể chống lại mầm bệnh có hại và bệnh tật.
growth—sự phát triển
Quá trình trở nên lớn hơn và phát triển đầy đủ hơn.
puberty—tuổi dậy thì
Giai đoạn cơ thể trẻ phát triển dần thành người lớn.
menstruation—kinh nguyệt
Sự thoát máu đều đặn từ tử cung trong chu kỳ sinh sản.
blood pressure—huyết áp
Lực máu đẩy lên thành mạch máu.
circulation—tuần hoàn
Sự chuyển động liên tục của máu quanh cơ thể.
posture—tư thế
Cách giữ cơ thể khi ngồi, đứng hoặc di chuyển.
balance—thăng bằng
Khả năng giữ cơ thể vững mà không ngã.
sleepiness—buồn ngủ
Cảm giác muốn hoặc cần ngủ.
dehydration—mất nước
Tình trạng cơ thể không có đủ nước.
obesity—béo phì
Tình trạng có lượng mỡ cơ thể không lành mạnh.
insomnia—mất ngủ
Tình trạng khó ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ.
fracture—gãy xương
Tình trạng xương bị gãy hoặc nứt.
sprain—bong gân
Chấn thương do khớp bị xoắn quá mức.
poisoning—ngộ độc
Bệnh do chất có hại đi vào cơ thể.
choking—nghẹt thở
Tình trạng nguy hiểm khi đường thở bị chặn.
diarrhea—tiêu chảy
Tình trạng đi ngoài nhiều lần, phân lỏng hoặc nhiều nước.
constipation—táo bón
Tình trạng khó đi ngoài hoặc đi không thường xuyên.
vomiting—nôn mửa
Việc đẩy mạnh chất trong dạ dày ra qua miệng.
bleeding—chảy máu
Sự mất máu từ mạch máu bị tổn thương.
inflammation—viêm
Phản ứng của cơ thể có thể gây đỏ, nóng, sưng hoặc đau.
cramp—chuột rút
Sự co thắt đột ngột của cơ khó kiểm soát.
consciousness—ý thức
Trạng thái tỉnh táo và nhận biết bản thân cùng môi trường xung quanh.
Cấp độ 10
symptom—triệu chứng
Thay đổi trong cơ thể hoặc tinh thần có thể cho thấy bệnh hoặc chấn thương.
asthma—hen suyễn
Bệnh có thể làm hẹp đường thở và gây khó thở.
diabetes—tiểu đường
Bệnh khiến cơ thể khó kiểm soát lượng đường trong máu.
anemia—thiếu máu
Tình trạng máu không mang đủ oxy đi khắp cơ thể.
cancer—ung thư
Bệnh trong đó tế bào bất thường phát triển không được kiểm soát đúng cách.
pneumonia—viêm phổi
Bệnh làm phổi bị viêm và thường gây khó thở.
high blood pressure—huyết áp cao
Tình trạng huyết áp luôn cao hơn mức khỏe mạnh.
low blood pressure—huyết áp thấp
Tình trạng huyết áp thấp hơn mức thông thường.
cavity—sâu răng
Vùng răng bị hỏng do mục.
heatstroke—sốc nhiệt
Tình trạng nguy hiểm do cơ thể trở nên quá nóng.
sunburn—cháy nắng
Tổn thương da do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng.
frostbite—tê cóng
Tổn thương mô cơ thể do lạnh quá mức.
motion sickness—say xe
Buồn nôn hoặc chóng mặt do chuyển động khi đi lại.
nearsightedness—cận thị
Tình trạng nhìn vật gần rõ hơn vật xa.
farsightedness—viễn thị
Tình trạng vật ở gần có thể nhìn không rõ.
color blindness—mù màu
Tình trạng khiến một số màu khó phân biệt.
hearing loss—mất thính lực
Sự giảm một phần hoặc hoàn toàn khả năng nghe.
contagious disease—bệnh truyền nhiễm
Bệnh có thể lây từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác.
chronic disease—bệnh mãn tính
Bệnh kéo dài lâu hoặc tái phát nhiều lần.
malnutrition—suy dinh dưỡng
Sức khỏe kém do nhận quá ít hoặc không cân bằng dinh dưỡng.
sleepwalking—mộng du
Tình trạng người đang ngủ đứng dậy và đi lại.
memory loss—mất trí nhớ
Sự mất một phần hoặc toàn bộ ký ức.
seizure—co giật
Cơn đột ngột khiến vận động hoặc ý thức mất kiểm soát.
stroke—đột quỵ
Tình trạng nghiêm trọng do dòng máu trong não bị chặn hoặc mạch máu vỡ.
kidney stone—sỏi thận
Khối cứng hình thành từ các chất trong hệ tiết niệu.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz