Đồ ăn / Đồ uống Từ điển từ vựng
Phần đồ ăn và thức uống bắt đầu với các món ăn cơ bản hằng ngày như nước, cơm, thịt, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các cách diễn đạt cụ thể hơn về ăn uống như hạn sử dụng, lãng phí thực phẩm, gạo lứt. Nội dung không chỉ dừng ở việc gọi món ở nhà hàng mà còn mở rộng sang các từ dùng khi mua sắm và quản lý thực phẩm. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
water—nước
Chất lỏng trong suốt được uống để sống và khỏe mạnh.
rice—cơm
Hạt gạo nấu chín trong nước để ăn.
meat—thịt
Phần ăn được của động vật, thường dùng để chế biến nhiều món ăn.
fish—cá
Động vật sống dưới nước, nhiều loài được dùng để chế biến món ăn.
egg—trứng
Thức ăn hình tròn do gà đẻ và thường dùng để nấu.
milk—sữa
Thức uống màu trắng lấy từ bò.
tea—trà
Thức uống làm bằng cách ngâm lá trong nước nóng.
salt—muối
Chất màu trắng tạo vị mặn cho thức ăn.
sugar—đường
Chất ngọt thường được thêm vào thức ăn và đồ uống.
honey—mật ong
Thức ăn đặc và ngọt do ong làm ra.
fruit—trái cây
Phần ăn được có vị ngọt hoặc chua mọc trên nhiều loại cây.
vegetable—rau
Cây hoặc phần cây ăn được thường dùng trong bữa ăn.
apple—táo
Quả tròn có thịt giòn và vỏ đỏ, xanh hoặc vàng.
grape—nho
Quả nhỏ hình tròn mọc thành chùm.
peach—đào
Quả mềm nhiều nước, có vỏ phủ lông và hạt lớn.
pear—lê
Quả ngọt nhiều nước, thường tròn và hẹp hơn ở phía trên.
strawberry—dâu tây
Quả nhỏ màu đỏ có nhiều hạt li ti trên bề mặt.
watermelon—dưa hấu
Quả lớn có vỏ xanh cứng và ruột đỏ hoặc vàng nhiều nước.
bean—đậu
Hạt ăn được phát triển bên trong quả đậu.
potato—khoai tây
Củ tròn dưới đất có ruột nhạt màu và nhiều tinh bột.
radish—củ cải
Củ chắc có vị tươi và đôi khi hơi cay.
carrot—cà rốt
Củ dài màu cam có vị hơi ngọt.
onion—hành tây
Củ tròn nhiều lớp có mùi và vị mạnh.
garlic—tỏi
Củ có vị mạnh được chia thành nhiều tép nhỏ.
mushroom—nấm
Loại nấm mềm ăn được thường có cuống và mũ.
Cấp độ 2
eat—ăn
Nhai và nuốt thức ăn.
drink—uống
Nuốt nước hoặc đồ uống khác.
cook—nấu ăn
Chế biến thực phẩm để có thể ăn được.
wash—rửa
Dùng nước để loại bỏ chất bẩn.
cut—cắt
Dùng dao chia thực phẩm thành các miếng.
mix—trộn
Kết hợp nhiều nguyên liệu cho đều.
boil—đun sôi
Đun chất lỏng đến khi nổi nhiều bọt khí.
pour—rót
Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi vật đựng.
add—thêm
Cho một nguyên liệu vào cùng các nguyên liệu khác.
freeze—làm đông
Làm lạnh thực phẩm đến khi đông cứng.
melt—làm tan
Dùng nhiệt biến chất rắn thành chất lỏng.
taste—nếm
Ăn hoặc uống một ít để cảm nhận vị.
kitchen—nhà bếp
Nơi chuẩn bị và nấu thức ăn trong nhà.
knife—dao
Dụng cụ sắc dùng để cắt thực phẩm.
pot—nồi
Vật đựng sâu dùng để nấu trên bếp.
bowl—bát
Vật đựng sâu dùng để đựng cơm, canh hoặc thức ăn.
plate—đĩa
Vật đựng phẳng dùng để bày thức ăn.
bottle—chai
Vật đựng có cổ hẹp dùng để chứa chất lỏng.
lid—nắp
Bộ phận dùng để đậy kín miệng vật đựng.
basket—giỏ
Vật đựng thường có quai để mang đồ.
dining table—bàn ăn
Chiếc bàn dùng để đặt thức ăn khi ăn.
breakfast—bữa sáng
Bữa ăn đầu tiên vào buổi sáng.
lunch—bữa trưa
Bữa ăn vào khoảng giữa ngày.
dinner—bữa tối
Bữa ăn vào buổi tối.
snack—bữa ăn nhẹ
Một lượng nhỏ thức ăn dùng giữa các bữa chính.
Cấp độ 3
chicken—thịt gà
Thịt gà có vị nhẹ, thường được nướng, chiên hoặc luộc.
pork—thịt lợn
Thịt lợn được dùng trong nhiều món ăn và thực phẩm chế biến.
beef—thịt bò
Thịt bò thường được nướng, xào hoặc hầm.
lamb—thịt cừu non
Thịt mềm từ cừu non, có hương vị đặc trưng.
shrimp—tôm
Động vật nhỏ dưới nước có thân cong và vỏ cứng.
crab—cua
Động vật dưới nước có mai rộng và hai càng.
oyster—hàu
Động vật biển có vỏ thô ráp, thường được ăn sống hoặc nấu chín.
tofu—đậu phụ
Thức ăn mềm làm bằng cách ép chất lỏng từ đậu nành thành khối.
wheat—lúa mì
Loại ngũ cốc thường được xay để làm bột.
flour—bột mì
Bột mịn được làm bằng cách xay lúa mì.
corn—ngô
Cây ngũ cốc cao tạo ra các hàng hạt vàng hoặc trắng.
barley—lúa mạch
Ngũ cốc được dùng trong thức ăn và đồ uống.
sweet potato—khoai lang
Củ ngọt nhiều tinh bột mọc dưới đất.
pumpkin—bí ngô
Quả rau lớn hình tròn có vỏ cứng và nhiều hạt.
cucumber—dưa chuột
Quả dài màu xanh có ruột giòn và nhiều nước.
spinach—rau chân vịt
Rau lá xanh có lá mềm khi nấu chín.
chili pepper—ớt
Quả dùng như rau hoặc gia vị và có thể có vị cay.
ginger—gừng
Thân ngầm có mùi mạnh dùng để tạo hương vị.
green onion—hành lá
Rau dài màu xanh và trắng có mùi hăng.
sesame—vừng
Hạt nhỏ dùng để thêm hương vị và dầu cho thức ăn.
soybean—đậu nành
Hạt đậu màu nhạt dùng làm nhiều món ăn và gia vị.
peanut—đậu phộng
Hạt phát triển dưới đất bên trong lớp vỏ mỏng.
chestnut—hạt dẻ
Hạt cứng màu nâu mọc trong lớp vỏ có gai.
citrus fruit—trái cây có múi
Loại quả mọng nước có nhiều múi như cam, chanh hoặc quýt.
plum—mận
Quả nhỏ hình tròn có vỏ nhẵn và hạt cứng bên trong.
Cấp độ 4
peel—gọt vỏ
Loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của thực phẩm.
chop—băm
Dùng dao cắt liên tục để thực phẩm thành miếng nhỏ.
stir—khuấy
Di chuyển thìa theo vòng tròn trong thức ăn hoặc chất lỏng.
steam—hấp
Làm chín thực phẩm bằng hơi nước nóng.
deep-fry—chiên ngập dầu
Làm chín thực phẩm trong nhiều dầu nóng.
stir-fry—xào
Đảo nhanh các miếng thực phẩm nhỏ trong ít dầu nóng.
grill—nướng
Làm chín thực phẩm bằng nhiệt mạnh trực tiếp.
grate—bào
Chà thực phẩm trên bề mặt thô để tạo mảnh nhỏ.
crush—nghiền
Ép thực phẩm cho vỡ hoặc mềm và dẹt.
soak—ngâm
Để thực phẩm trong chất lỏng cho hút nước và mềm ra.
strain—lọc
Dùng dụng cụ có lỗ nhỏ để tách chất lỏng khỏi phần rắn.
knead—nhào
Ấn và gấp hỗn hợp mềm nhiều lần cho đến khi mịn.
cutting board—thớt
Tấm phẳng đặt dưới thực phẩm khi cắt.
kettle—ấm đun nước
Vật đựng có tay cầm chủ yếu dùng để đun và rót nước.
ladle—vá
Muỗng sâu dùng để múc canh hoặc thức ăn lỏng.
sieve—rây
Dụng cụ có nhiều lỗ nhỏ để tách phần mịn và phần thô.
grater—dụng cụ bào
Dụng cụ có bề mặt thô dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ.
sink—bồn rửa
Bồn cố định có nước chảy dùng để rửa thực phẩm và bát đĩa.
refrigerator—tủ lạnh
Thiết bị lạnh giúp giữ thực phẩm tươi.
freezer—tủ đông
Thiết bị rất lạnh giữ thực phẩm ở trạng thái đông cứng.
container—hộp đựng
Vật dùng để chứa hoặc bảo quản thực phẩm.
tray—khay
Vật phẳng có mép cao dùng để mang thức ăn và bát đĩa.
jar—hũ
Vật đựng miệng rộng dùng để bảo quản thực phẩm.
apron—tạp dề
Tấm vải mặc phía trước để bảo vệ quần áo khi nấu ăn.
can—hộp thiếc
Vật đựng kim loại kín dùng để bảo quản thức ăn hoặc đồ uống.
Cấp độ 5
food—thức ăn
Thứ người hoặc động vật ăn để sống và lớn lên.
beverage—đồ uống
Chất lỏng được chuẩn bị để uống.
meal—bữa ăn
Thức ăn được dùng vào một thời điểm quen thuộc trong ngày.
soup—canh
Món lỏng được nấu từ nguyên liệu với nước.
candy—kẹo
Món ngọt nhỏ được làm chủ yếu từ đường.
ice—nước đá
Nước đã đông lại thành chất rắn lạnh.
mandarin—quýt
Quả có múi nhỏ màu cam, phần thịt chia thành nhiều múi.
cherry—quả anh đào
Quả nhỏ tròn, thường màu đỏ và có hạt cứng.
apricot—mơ
Quả màu vàng cam, thịt mềm và có hạt cứng.
fig—sung
Quả ngọt có vỏ mềm và nhiều hạt nhỏ bên trong.
pomegranate—lựu
Quả có vỏ cứng và nhiều hạt đỏ mọng nước.
eggplant—cà tím
Loại rau quả thường màu tím và mềm khi nấu chín.
squid—mực
Động vật biển thân mềm dài và có nhiều xúc tu.
octopus—bạch tuộc
Động vật biển thân mềm có tám xúc tu.
turnip—củ cải tròn
Loại rau có củ tròn màu trắng hoặc tím.
eel—lươn
Loài cá có thân dài giống rắn sống dưới nước.
salmon—cá hồi
Loài cá thịt hồng sống giữa biển và sông.
tuna—cá ngừ
Loài cá lớn khỏe, bơi nhanh ngoài biển.
mackerel—cá thu
Cá biển nhiều dầu có vân sẫm trên lưng.
sardine—cá mòi
Cá biển nhỏ màu bạc thường bơi theo đàn.
cod—cá tuyết
Cá sống ở biển lạnh, có thịt trắng và vị nhẹ.
chopsticks—đũa
Hai que nhỏ được cầm cùng nhau để gắp thức ăn.
rice cooker—nồi cơm điện
Thiết bị điện tự động nấu gạo thành cơm.
dishcloth—khăn lau bếp
Khăn dùng để lau bề mặt hoặc bát đĩa trong bếp.
seaweed—rong biển
Sinh vật giống thực vật sống trong biển.
Cấp độ 6
flavor—hương vị
Cảm giác mà thức ăn hoặc đồ uống tạo ra trong miệng.
aroma—hương thơm
Mùi dễ chịu tỏa ra từ thức ăn.
aftertaste—hậu vị
Vị còn lại trong miệng sau khi nuốt.
sweetness—độ ngọt
Vị giống đường hoặc mật ong.
saltiness—độ mặn
Vị của muối trong thức ăn.
sourness—độ chua
Vị giống chanh hoặc giấm.
bitterness—độ đắng
Vị mạnh có trong một số loại thuốc hoặc rau.
spiciness—độ cay
Cảm giác nóng rát mà ớt tạo ra trong miệng.
umami—vị umami
Vị đậm đà thường có trong thịt, cá hoặc nấm.
texture—kết cấu
Cảm giác cứng, mềm hoặc giòn của thức ăn trong miệng.
freshness—độ tươi
Mức độ thực phẩm còn giữ được trạng thái tươi.
delicious—ngon
Có vị rất dễ chịu khiến người ta muốn ăn tiếp.
fresh—tươi
Mới được thu hoạch hoặc làm ra và chưa hỏng.
sweet—ngọt
Có vị giống đường hoặc mật ong.
salty—mặn
Có vị muối rõ rệt.
sour—chua
Có vị mạnh giống chanh hoặc giấm.
bitter—đắng
Có vị mạnh và không ngọt.
spicy—cay
Gây cảm giác nóng rát trong miệng.
hot—nóng
Có nhiệt độ cao, chạm vào có thể đau.
cold—lạnh
Có nhiệt độ thấp, tạo cảm giác mát khi chạm hoặc ăn.
warm—ấm
Có độ nóng dễ chịu nhưng không bỏng.
soft—mềm
Dễ nhai hoặc ấn xuống và không cứng.
hard—cứng
Khó nhai, cắt hoặc ấn xuống.
greasy—nhiều dầu
Có nhiều dầu mỡ và tạo cảm giác ngấy.
bland—nhạt
Có ít vị hoặc ít gia vị.
Cấp độ 7
ingredient—nguyên liệu
Thực phẩm được dùng để làm một món ăn.
cooking method—phương pháp nấu
Một cách chuẩn bị hoặc làm chín thực phẩm.
meal plan—kế hoạch bữa ăn
Kế hoạch ghi trước những món sẽ ăn trong một khoảng thời gian.
leftovers—thức ăn thừa
Thức ăn còn lại sau khi kết thúc bữa ăn.
seasoning—gia vị
Chất được thêm vào để tạo hoặc thay đổi hương vị.
dipping sauce—nước chấm
Nước gia vị dùng để chấm thức ăn trước khi ăn.
vinegar—giấm
Chất lỏng rất chua dùng để nêm hoặc ngâm thực phẩm.
soy sauce—nước tương
Nước gia vị mặn màu sẫm làm từ đậu nành lên men.
oil—dầu
Chất lỏng béo không hòa với nước và thường dùng để nấu ăn.
broth—nước dùng
Nước có vị được nấu từ thịt, cá hoặc rau.
starch—tinh bột
Bột lấy từ hạt hoặc củ có thể làm chất lỏng đặc lại.
dough—bột nhào
Khối mềm được tạo ra khi trộn bột với nước.
seed—hạt
Phần nhỏ của cây có thể phát triển thành cây mới.
stem—thân cây
Phần nâng đỡ cây và dẫn nước đến các bộ phận khác.
leaf—lá
Phần thường phẳng và xanh mọc trên cây.
root—rễ
Phần dưới đất hút nước và giữ cây đứng vững.
shell—vỏ cứng
Lớp cứng bao quanh trứng, hạt hoặc một số loài vật.
refrigeration—làm lạnh
Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp mà không làm đông.
drying—phơi khô
Việc loại nước khỏi thực phẩm để bảo quản.
smoking—hun khói
Việc cho thực phẩm tiếp xúc với khói gỗ để tạo vị.
pickles—đồ muối chua
Rau củ được bảo quản bằng muối, giấm hoặc nước muối.
ferment—lên men
Để vi sinh vật làm thay đổi vị hoặc tính chất của thực phẩm.
bamboo shoot—măng
Chồi non ăn được của cây tre mọc lên từ đất.
taro—khoai môn
Loại củ nhiều tinh bột và mềm khi nấu chín.
serve—dọn
Bày thức ăn đã chuẩn bị ra đĩa để mọi người ăn.
Cấp độ 8
marinate—ướp
Để thực phẩm trong gia vị một thời gian cho thấm.
season—nêm gia vị
Thêm muối hoặc gia vị để điều chỉnh vị thức ăn.
garnish—trang trí
Thêm một ít nguyên liệu để món ăn trông đẹp hơn.
store—bảo quản
Giữ thực phẩm ở nơi thích hợp để dùng sau.
measure—đong
Xác định khối lượng, thể tích hoặc lượng nguyên liệu.
dry—làm khô
Loại bỏ nước trong thực phẩm để nó khô đi.
pickle—muối chua
Dùng muối, giấm hoặc nước muối để bảo quản và tạo vị.
thaw—rã đông
Làm cho thực phẩm đông lạnh trở lại trạng thái không đông.
reheat—hâm nóng
Làm nóng lại thức ăn đã nấu và để nguội.
cool—làm nguội
Làm giảm nhiệt độ của thức ăn nóng.
burn—làm cháy
Đun quá lâu khiến thức ăn đen và có mùi khét.
spoil—bị hỏng
Mất độ tươi và không còn thích hợp để ăn.
rot—thối
Bị phân hủy và có mùi khó chịu do vi sinh vật.
ripen—chín
Đạt trạng thái mà quả hoặc cây trồng có thể ăn được.
sprout—nảy mầm
Hạt bắt đầu mọc ra chồi non.
harvest—thu hoạch
Thu gom cây trồng đã chín từ ruộng hoặc cây.
package—đóng gói
Cho thực phẩm vào túi, hộp hoặc vật đựng khác.
wrap—gói
Bao quanh thực phẩm bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác.
seal—niêm phong
Đóng kín vật đựng để không khí hoặc chất lỏng không qua được.
squeeze—vắt
Ép mạnh thực phẩm để chất lỏng bên trong chảy ra.
spread—phết
Trải một lớp mỏng thức ăn mềm lên bề mặt.
sprinkle—rắc
Rải một lượng nhỏ hạt hoặc bột mịn lên thức ăn.
brew—pha
Dùng nước nóng ngâm trà hoặc nguyên liệu để lấy hương vị.
preheat—làm nóng trước
Làm nóng lò hoặc nồi trước khi cho thức ăn vào.
sterilize—khử trùng
Dùng nhiệt hoặc chất làm sạch để loại bỏ vi sinh vật có hại trên dụng cụ.
Cấp độ 9
restaurant—nhà hàng
Nơi khách gọi món, ăn và trả tiền.
order—đơn gọi món
Yêu cầu món ăn hoặc đồ uống với nhân viên nhà hàng.
bill—hóa đơn
Tờ ghi các món đã dùng và số tiền phải trả.
reservation—đặt chỗ
Việc yêu cầu nhà hàng giữ bàn trước.
customer—khách hàng
Người mua thức ăn hoặc nhận dịch vụ.
chef—đầu bếp
Người làm nghề nấu các món ăn.
takeaway—đồ ăn mang về
Thức ăn mua tại quán rồi mang đi ăn nơi khác.
appetizer—món khai vị
Món nhỏ được dùng trước món chính.
side dish—món ăn kèm
Món nhỏ được dùng cùng món chính.
boxed meal—cơm hộp
Một bữa ăn đựng trong hộp có nắp để mang theo.
school meal—bữa ăn học đường
Bữa ăn do nhà trường cung cấp cho học sinh.
home cooking—cơm nhà
Những món ăn hằng ngày được nấu tại nhà theo cách quen thuộc.
dining out—ăn ngoài
Việc ăn ở quán hoặc nhà hàng thay vì ở nhà.
fasting—nhịn ăn
Việc không ăn trong một khoảng thời gian.
vegetarian diet—chế độ ăn chay
Cách ăn chủ yếu từ thực vật và không có thịt.
place of origin—nguồn gốc
Nơi thực phẩm hoặc nguyên liệu được sản xuất ban đầu.
food label—nhãn thực phẩm
Thông tin về thành phần, ngày tháng và nguồn gốc trên bao bì.
additive—phụ gia
Chất được thêm vào để thay đổi vị, màu hoặc khả năng bảo quản.
preservative—chất bảo quản
Chất được thêm vào để làm chậm việc thực phẩm bị hỏng.
sweetener—chất tạo ngọt
Chất dùng để tạo vị ngọt cho thức ăn hoặc đồ uống.
contamination—ô nhiễm
Tình trạng chất bẩn hoặc có hại xâm nhập vào thực phẩm.
mold—nấm mốc
Loại nấm thường tạo đốm lông trên thực phẩm ẩm.
processed food—thực phẩm chế biến
Thực phẩm đã được cắt, nấu, trộn hoặc xử lý theo cách khác.
frozen food—thực phẩm đông lạnh
Thực phẩm được bán hoặc bảo quản ở trạng thái đông.
canned food—đồ hộp
Thực phẩm được đóng kín trong hộp kim loại để giữ lâu.
Cấp độ 10
porridge—cháo
Món mềm được nấu từ gạo hoặc ngũ cốc với nhiều nước.
noodles—mì
Sợi bột dài được nấu chín trong nước.
shelf life—thời hạn bảo quản
Khoảng thời gian thực phẩm còn dùng được khi được bảo quản đúng.
food waste—lãng phí thực phẩm
Thực phẩm bị bỏ đi thay vì được ăn.
brown rice—gạo lứt
Gạo chỉ bỏ lớp vỏ ngoài và còn giữ nhiều lớp cám.
glutinous rice—gạo nếp
Loại gạo trở nên rất dẻo và dính khi nấu chín.
millet—kê
Loại ngũ cốc hạt nhỏ màu vàng có thể nấu cơm hoặc cháo.
rock salt—muối mỏ
Muối tồn tại thành lớp rắn dưới lòng đất hoặc trong đá.
buckwheat—kiều mạch
Cây có hạt được xay thành bột để làm món bột hoặc mì.
red bean—đậu đỏ
Loại đậu nhỏ màu đỏ được nấu chín để ăn.
pea—đậu Hà Lan
Hạt nhỏ màu xanh mọc trong vỏ đậu.
walnut—quả óc chó
Hạt có vỏ cứng nhăn và phần nhân ăn được.
nutrition—dinh dưỡng
Những chất và năng lượng thức ăn cung cấp cho tăng trưởng và sức khỏe.
raisin—nho khô
Quả nho được làm khô thành quả nhỏ và ngọt.
dried fruit—trái cây sấy
Trái cây đã được loại bỏ phần lớn nước.
mustard—mù tạt
Gia vị cay được làm từ hạt mù tạt.
pepper—hạt tiêu
Gia vị cay thơm làm từ quả tiêu khô và xay.
rice vinegar—giấm gạo
Giấm được làm bằng cách lên men gạo.
lotus root—củ sen
Phần thân ngầm giòn của cây sen được ăn như rau.
duck meat—thịt vịt
Thịt vịt có vị đậm, thường được quay hoặc hầm.
quail egg—trứng cút
Quả trứng nhỏ có đốm do chim cút đẻ.
scallop—sò điệp
Loài nhuyễn thể biển có vỏ hình quạt và thịt ăn được.
appetite—cảm giác thèm ăn
Cảm giác tự nhiên muốn ăn thức ăn.
green tea—trà xanh
Trà pha từ lá chưa lên men hoàn toàn.
black tea—trà đen
Trà pha từ lá đã oxy hóa nhiều và chuyển màu sẫm.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz