🙌 TentenQuiz

Nhà / Đời sống Từ điển từ vựng

Phần nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bắt đầu với các không gian trong nhà như phòng, cửa, cửa sổ, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang những người xung quanh nơi bạn sống như hàng xóm, người thuê nhà, chủ nhà. Nội dung chuyển từ việc mô tả cấu trúc ngôi nhà sang mô tả quan hệ với những người cùng sống ở đó. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.

Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.

Cấp độ 1

homenhà

Nơi một người sinh sống và cảm thấy thuộc về.

roomphòng

Không gian riêng được ngăn bằng tường bên trong tòa nhà.

doorcửa

Bộ phận có thể mở đóng để đi vào hoặc ra khỏi nơi nào đó.

windowcửa sổ

Khoảng mở trên tường cho ánh sáng và không khí đi vào.

walltường

Bề mặt thẳng đứng tạo thành hoặc ngăn cách các phòng.

floorsàn

Bề mặt phía dưới của căn phòng, nơi mọi người đi lại.

ceilingtrần

Bề mặt phía trên bên trong căn phòng.

roofmái nhà

Phần che phía trên bảo vệ tòa nhà khỏi mưa nắng.

stairscầu thang

Cấu trúc gồm nhiều bậc dùng để đi lên hoặc xuống.

yardsân

Khoảng đất trống ngoài trời cạnh hoặc quanh nhà.

bathroomphòng tắm

Căn phòng trong nhà dùng để tắm rửa.

toiletnhà vệ sinh

Nơi có thiết bị để đi vệ sinh.

bedroomphòng ngủ

Căn phòng có giường, chủ yếu dùng để ngủ.

living roomphòng khách

Căn phòng nơi gia đình nghỉ ngơi, trò chuyện hoặc đón khách.

entrancelối vào

Khu vực ngay bên trong cửa chính của nhà.

deskbàn học

Chiếc bàn dùng để đọc, viết hoặc học.

chairghế

Đồ nội thất có chỗ ngồi và lưng tựa cho một người.

shelfkệ

Bề mặt phẳng dùng để đặt hoặc trưng bày đồ vật.

mirrorgương

Bề mặt nhẵn phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật.

lightánh sáng

Ánh sáng tạo ra trong nhà để nhìn thấy khi trời tối.

keychìa khóa

Vật nhỏ có hình dạng đặc biệt dùng để mở hoặc khóa ổ khóa.

pillowgối

Vật mềm đỡ đầu khi ngủ.

clothesquần áo

Đồ mặc trên người để che và bảo vệ cơ thể.

shoesgiày

Đồ mang ở chân để bảo vệ chân khi đi lại.

bagtúi

Vật đựng mềm dùng để mang theo đồ cá nhân.

Cấp độ 2

usesử dụng

Dùng đồ vật hoặc công cụ theo công dụng của nó.

movedi chuyển

Đưa đồ vật từ vị trí này sang vị trí khác.

carrymang

Giữ một đồ vật và đưa nó đến nơi khác.

pushđẩy

Dùng lực làm vật di chuyển ra xa mình.

pullkéo

Dùng lực làm vật di chuyển về phía mình.

turnxoay

Làm cho vật quay quanh tâm hoặc trục.

pressấn

Dùng ngón tay hoặc bàn tay tạo lực xuống vật.

get upthức dậy

Rời giường sau khi tỉnh ngủ để bắt đầu hoạt động.

sleepngủ

Nghỉ ngơi với mắt nhắm và tạm thời không tỉnh thức.

bathetắm

Dùng nước làm sạch toàn bộ cơ thể.

change clothesthay quần áo

Cởi bộ quần áo đang mặc và mặc bộ khác.

openmở

Làm cho cửa, nắp hoặc vật đựng từ đóng thành mở.

closeđóng

Làm cho cửa, nắp hoặc vật đựng từ mở thành đóng.

entervào

Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một nơi.

leavera ngoài

Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một nơi.

returntrở về

Quay lại nơi đã rời đi sau một khoảng thời gian.

lie downnằm xuống

Đặt cơ thể duỗi dài trên giường hoặc sàn.

placeđặt

Để đồ vật đang cầm ở vị trí đã chọn.

pick upnhặt lên

Cầm một vật lên từ sàn hoặc vị trí thấp.

filllàm đầy

Cho vật chất vào đồ đựng cho đến khi đầy.

empty outlàm rỗng

Lấy hết mọi thứ ra khỏi vật đựng để nó trống.

coverche phủ

Đặt thứ gì lên trên vật khác để che hoặc bảo vệ.

turn overlật

Xoay vật để mặt kia hướng lên trên.

insertcắm

Đưa một đầu của vật vào lỗ hoặc khe hẹp.

removetháo

Lấy vật đang được gắn, cắm hoặc nối ra.

Cấp độ 3

cleansạch

Không có bụi, vết bẩn hoặc rác.

dirtybẩn

Có bụi, vết bẩn hoặc chất bẩn khác.

neatngăn nắp

Đồ vật được xếp có trật tự và trông gọn gàng.

messybừa bộn

Đồ vật nằm rải rác và không được sắp xếp.

emptytrống

Không có gì ở bên trong.

fullđầy

Chứa nhiều đến mức không còn chỗ trống.

brightsáng

Có đủ ánh sáng để nhìn rõ.

darktối

Có rất ít hoặc không có ánh sáng.

quietyên tĩnh

Có rất ít tiếng động và không gian bình yên.

noisyồn ào

Có nhiều tiếng lớn hoặc gây khó chịu.

warmấm

Có nhiệt độ ấm áp và dễ chịu.

coolmát

Hơi lạnh theo cách dễ chịu và sảng khoái.

comfortablethoải mái

Làm cơ thể cảm thấy dễ chịu và thư giãn.

uncomfortablekhó chịu

Làm cơ thể cảm thấy không thoải mái.

safean toàn

Ít có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.

dangerousnguy hiểm

Có thể gây thương tích, tai nạn hoặc thiệt hại.

convenienttiện lợi

Dễ sử dụng và giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

spaciousrộng rãi

Có nhiều không gian để di chuyển hoặc đặt đồ.

narrowhẹp

Có chiều rộng nhỏ và ít chỗ di chuyển.

heavynặng

Có trọng lượng lớn và cần nhiều sức để di chuyển.

lightweightnhẹ

Có trọng lượng nhỏ nên dễ mang hoặc di chuyển.

hardcứng

Khó ấn, uốn cong hoặc làm xước.

softmềm

Dễ uốn hoặc ấn và không cứng khi chạm.

newmới

Vừa được làm, mua hoặc bắt đầu sử dụng.

old

Đã tồn tại hoặc được sử dụng trong thời gian dài.

Cấp độ 4

studyphòng làm việc

Căn phòng yên tĩnh trong nhà dùng để đọc, làm việc hoặc học.

hallwayhành lang

Lối đi dài và hẹp nối các phòng với nhau.

furnituređồ nội thất

Những vật như bàn, ghế và tủ được dùng trong phòng.

cabinettủ

Đồ nội thất có cửa hoặc ngăn kéo dùng để cất đồ.

drawerngăn kéo

Phần hình hộp có thể kéo ra khỏi đồ nội thất để cất đồ.

clockđồng hồ

Thiết bị hiển thị thời gian hiện tại.

lockổ khóa

Thiết bị cố định được mở bằng chìa khóa hoặc mã.

soapxà phòng

Chất dùng với nước để loại bỏ bụi bẩn.

toothpastekem đánh răng

Chất dạng kem cho lên bàn chải để làm sạch răng.

comblược

Dụng cụ có một hàng răng dùng để chải tóc.

broomchổi

Dụng cụ có cán dài và lông dùng để quét bụi.

vacuum cleanermáy hút bụi

Thiết bị hút bụi khỏi sàn và đồ nội thất.

washing machinemáy giặt

Thiết bị tự động giặt quần áo bằng nước.

trash binthùng rác

Vật đựng những thứ chuẩn bị bỏ đi.

hat

Đồ đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí.

umbrellaô

Vật có cán được mở ra để che mưa.

boxhộp

Vật đựng cứng có các mặt phẳng dùng để chứa đồ.

pencilbút chì

Dụng cụ có lõi sẫm màu dùng để viết hoặc vẽ trên giấy.

scissorscái kéo

Dụng cụ có hai lưỡi chéo nhau dùng để cắt vật liệu.

needlekim

Dụng cụ mảnh, nhọn và có lỗ để xỏ chỉ.

threadchỉ

Sợi mảnh được xoắn lại dùng để may hoặc buộc.

ropedây thừng

Dây dài và dày được xoắn từ nhiều sợi.

gluekeo

Chất bôi lên bề mặt để dính các vật lại với nhau.

papergiấy

Vật liệu mỏng từ sợi dùng để viết hoặc gói.

booksách

Nhiều trang được đóng lại, có chữ hoặc hình ảnh.

Cấp độ 5

rinsexả

Dùng nước sạch rửa hết xà phòng hoặc chất bẩn còn lại.

clean updọn dẹp

Loại bỏ bụi bẩn để làm một nơi sạch sẽ.

sweepquét

Dùng chổi gom bụi và rác trên sàn.

wipelau

Dùng vải hoặc giấy chà bề mặt cho sạch hoặc khô.

laundergiặt

Dùng nước làm sạch quần áo hoặc đồ bằng vải.

dryphơi khô

Loại bỏ nước khỏi quần áo hoặc đồ dùng gia đình.

foldgấp

Bẻ vải hoặc đồ vật để một phần nằm lên phần khác.

hangtreo

Đặt vật để nó được đỡ từ phía trên và thả xuống.

lock upkhóa

Dùng ổ khóa để vật không thể mở tùy ý.

organizesắp xếp

Đặt đồ vật có trật tự để dễ tìm và sử dụng.

tidydọn gọn

Đưa đồ vật bừa bộn hoặc đã dùng về đúng chỗ.

take outlấy ra

Đưa đồ vật từ bên trong vật đựng hoặc chỗ cất ra ngoài.

discardvứt bỏ

Loại bỏ thứ không còn cần hoặc hữu ích.

repairsửa

Làm cho đồ vật hỏng hoạt động đúng trở lại.

break downhỏng

Ngừng hoạt động đúng do bị lỗi hoặc hư hại.

connectkết nối

Nối nhiều vật để chúng ở cùng hoặc hoạt động chung.

disconnectngắt kết nối

Tách những vật đang được nối với nhau.

assemblelắp ráp

Nối các bộ phận riêng thành một đồ vật hoàn chỉnh.

take aparttháo rời

Tách một đồ vật hoàn chỉnh thành các bộ phận.

installlắp đặt

Đặt thiết bị đúng vị trí và chuẩn bị cho việc sử dụng.

replacethay thế

Bỏ một vật ra và đặt vật khác vào vị trí đó.

tiebuộc

Dùng chỉ hoặc dây giữ các vật lại với nhau.

untiecởi

Làm lỏng hoặc tháo thứ đang được buộc.

stickdán

Gắn một vật lên bề mặt của vật khác.

peel offbóc ra

Gỡ lớp mỏng hoặc vật đang dính khỏi bề mặt.

Cấp độ 6

newspaperbáo

Ấn phẩm được phát hành thường xuyên để đưa tin tức.

magazinetạp chí

Ấn phẩm định kỳ có bài viết và hình ảnh.

letterthư

Thông điệp được viết và gửi từ người này cho người khác.

envelopephong bì

Túi giấy phẳng dùng để đựng và gửi thư.

postage stamptem bưu chính

Mảnh giấy nhỏ dán lên phong bì để trả phí gửi thư.

diarynhật ký

Bản ghi cá nhân về trải nghiệm và suy nghĩ mỗi ngày.

photographảnh

Hình ảnh được tạo bằng cách thu ánh sáng từ cảnh thật.

drawingbức vẽ

Hình ảnh được tạo bằng nét vẽ, bút hoặc màu.

picture framekhung ảnh

Khung cứng bao quanh để bảo vệ và trưng bày ảnh hoặc tranh.

toyđồ chơi

Đồ vật được làm để trẻ em chơi.

dollbúp bê

Đồ chơi có hình người hoặc nhân vật.

giftquà

Đồ vật được tặng cho người khác để thể hiện tình cảm.

ornamentđồ trang trí

Đồ vật được đặt để làm không gian đẹp hơn.

vasebình hoa

Vật đựng đứng dùng để chứa nước và cắm hoa.

candlenến

Thanh sáp có bấc, phát sáng khi cháy.

flashlightđèn pin

Đèn nhỏ cầm tay chạy bằng pin.

bellchuông

Vật kim loại rỗng phát ra tiếng khi bị gõ.

chaindây xích

Dải dài chắc và linh hoạt gồm các vòng kim loại nối nhau.

wheelbánh xe

Bộ phận tròn quay quanh trục để giúp vật di chuyển.

handletay cầm

Bộ phận được nắm để mở, nâng hoặc mang đồ vật.

hingebản lề

Khớp nối giúp cửa hoặc nắp xoay để mở và đóng.

latchthen chốt

Thanh hoặc chốt đơn giản giữ cho cửa đóng.

netlưới

Vật liệu làm từ các sợi đan chéo có khoảng trống.

bucket

Vật đựng sâu, hở miệng và có quai để mang nước.

dustpanhót rác

Dụng cụ nông dùng để hứng bụi và rác sau khi quét.

Cấp độ 7

houseworkviệc nhà

Những việc như dọn dẹp, giặt giũ và sắp xếp trong nhà.

cleaningviệc dọn dẹp

Việc loại bỏ bụi bẩn khỏi nơi chốn hoặc đồ vật.

laundryviệc giặt giũ

Công việc giặt, phơi và sắp xếp quần áo.

dishwashingviệc rửa bát

Việc rửa bát đĩa và dụng cụ sau bữa ăn.

daily lifeđời sống hằng ngày

Cuộc sống và hoạt động bình thường lặp lại mỗi ngày.

habitthói quen

Hành động lặp lại nhiều đến mức trở nên tự nhiên.

schedulelịch trình

Danh sách các hoạt động được sắp theo thời gian.

plankế hoạch

Các bước được sắp trước để đạt một mục tiêu.

rulequy tắc

Điều chỉ ra việc nào được phép hoặc không được phép.

permissionsự cho phép

Sự đồng ý để một người được làm việc gì đó.

noisetiếng ồn

Âm thanh lớn, lộn xộn hoặc gây khó chịu.

silencesự im lặng

Trạng thái hầu như không có âm thanh.

damagehư hại

Tình trạng đồ vật bị tổn hại và giảm công dụng hoặc vẻ ngoài.

stainvết bẩn

Dấu đổi màu trên bề mặt khó loại bỏ.

dustbụi

Những hạt khô rất nhỏ trong không khí hoặc trên bề mặt.

grimecáu bẩn

Lớp bẩn dày tích tụ lâu ngày trên bề mặt.

smellmùi

Đặc điểm tỏa ra từ vật và được cảm nhận bằng mũi.

ventilationsự thông gió

Việc đưa không khí mới vào và đẩy không khí cũ ra.

storagesự bảo quản

Việc giữ đồ vật ở nơi an toàn để dùng sau.

belongingsđồ dùng cá nhân

Quần áo, dụng cụ và những thứ khác thuộc về một người.

addressđịa chỉ

Thông tin bằng chữ chỉ vị trí của nhà hoặc tòa nhà.

moving housechuyển nhà

Việc chuyển nơi ở và đồ dùng sang một căn nhà khác.

deliverygiao hàng

Dịch vụ chuyển hàng hóa đến địa điểm được chỉ định.

parcelbưu kiện

Đồ vật được đóng gói và gửi qua bưu điện hoặc giao hàng.

mailthư từ

Thư và các vật khác được gửi qua dịch vụ bưu chính.

Cấp độ 8

housengôi nhà

Tòa nhà được xây để con người sinh sống.

buildingtòa nhà

Cấu trúc cố định có tường và mái để con người sử dụng.

storage roomphòng kho

Căn phòng nhỏ chủ yếu dùng để cất đồ ít dùng.

front doorcửa chính

Cửa ngoài chính dùng để đi vào nhà.

back entrancecửa sau

Lối vào phụ ở phía sau hoặc bên cạnh tòa nhà.

doorwaylối cửa

Khoảng mở và khu vực nơi cửa được lắp.

handrailtay vịn

Thanh để nắm giữ thăng bằng khi đi cầu thang hoặc dốc.

gardenvườn

Khu đất ngoài trời trồng hoa, rau hoặc cây.

flowerpotchậu hoa

Vật đựng nhỏ chứa đất để trồng hoa hoặc cây.

clotheslinedây phơi

Dây căng giữa hai điểm để treo và phơi quần áo.

nailđinh

Thanh kim loại mảnh có đầu nhọn được đóng bằng búa.

screwvít

Chi tiết kim loại có ren, được xoay để cố định vật liệu.

hammerbúa

Dụng cụ có đầu nặng và cán dùng để đóng hoặc gõ.

sawcưa

Dụng cụ có cạnh răng cưa dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.

ladderthang

Dụng cụ di động có hai thanh dọc và các bậc để trèo.

tooldụng cụ

Đồ vật dùng bằng tay để làm một công việc cụ thể.

woodgỗ

Vật liệu chắc lấy từ cây dùng để làm hoặc xây.

metalkim loại

Vật liệu thường cứng, bóng và dẫn nhiệt, dẫn điện.

clothvải

Vật liệu từ các sợi đan nhau dùng làm quần áo hoặc đồ che phủ.

faucetvòi nước

Thiết bị cho nước trong ống chảy ra hoặc dừng lại.

electric fanquạt điện

Thiết bị điện có cánh quay để tạo gió.

light bulbbóng đèn

Vật lắp vào đèn và dùng điện để phát sáng.

batterypin

Vật lưu năng lượng và cấp điện cho thiết bị nhỏ.

telephoneđiện thoại

Thiết bị giúp người ở xa nói chuyện với nhau.

screenmàn hình

Bề mặt trên thiết bị hiển thị chữ, hình hoặc video.

Cấp độ 9

electricityđiện

Năng lượng làm đèn, đồ điện và thiết bị hoạt động.

water supplynước máy

Nước được đưa qua đường ống đến nhà và tòa nhà.

draincống thoát nước

Lỗ để nước đã dùng chảy khỏi bồn hoặc sàn.

pipeống dẫn

Ống dài rỗng dùng để dẫn nước, khí hoặc chất khác.

heatinghệ thống sưởi

Thiết bị hoặc hệ thống làm ấm không gian khi trời lạnh.

clothes dryermáy sấy quần áo

Thiết bị tự động làm khô quần áo bằng khí nóng.

dishwashermáy rửa bát

Thiết bị tự động rửa bát đĩa bằng nước và chất tẩy.

fire extinguisherbình chữa cháy

Thiết bị phun chất để dập đám cháy nhỏ.

fire alarmchuông báo cháy

Thiết bị phát cảnh báo khi phát hiện khói hoặc lửa.

doorbellchuông cửa

Thiết bị cạnh cửa phát tiếng khi khách bấm.

mailboxhộp thư

Hộp đặt gần nhà để nhận thư và bưu phẩm nhỏ.

fencehàng rào

Cấu trúc bao quanh khu đất và hạn chế đi qua.

gatecổng

Cửa lớn ở lối vào khu đất hoặc hàng rào.

pillarcột

Bộ phận thẳng đứng đỡ trọng lượng tòa nhà hoặc mái.

brickgạch

Khối cứng thường làm từ đất sét nung dùng để xây tường.

roof tilengói

Miếng cứng lợp trên mái để ngăn mưa lọt vào.

chimneyống khói

Ống thẳng đứng dẫn khói từ bếp hoặc lửa ra ngoài.

atticgác mái

Không gian dưới mái thường dùng để cất đồ.

basementtầng hầm

Căn phòng nằm toàn bộ hoặc một phần dưới mặt đất.

wall closettủ âm tường

Không gian chứa đồ có cửa được lắp vào trong tường.

thresholdngưỡng cửa

Thanh ngang thấp ở dưới cửa mà người ta bước qua.

eavesmái hiên

Phần mép mái nhô ra khỏi tường để che mưa nắng.

rain guttermáng xối

Máng dài ở mép mái thu và dẫn nước mưa đi.

wellgiếng

Hố sâu được đào để lấy nước dưới đất.

fountainđài phun nước

Công trình trang trí phun nước lên hoặc ra ngoài.

Cấp độ 10

residentcư dân

Người sống trong một ngôi nhà, tòa nhà hoặc khu vực cụ thể.

neighborhàng xóm

Người sống gần một người khác.

visitorkhách thăm

Người đến một nơi trong thời gian ngắn để thăm.

ownerchủ sở hữu

Người sở hữu một ngôi nhà hoặc đồ vật.

tenantngười thuê nhà

Người trả tiền để sống trong nhà thuộc sở hữu người khác.

landlordchủ nhà

Người sở hữu nhà và cho người khác thuê.

renttiền thuê nhà

Số tiền trả đều đặn để sử dụng nhà của người khác.

utility billhóa đơn tiện ích

Khoản phải trả cho điện, nước và các dịch vụ gia đình khác.

maintenancebảo trì

Công việc giữ nhà hoặc thiết bị ở tình trạng tốt.

inspectionkiểm tra

Việc xem xét kỹ để tìm vấn đề hoặc xác nhận an toàn.

faultlỗi

Vấn đề khiến thiết bị không hoạt động đúng.

leakrò rỉ

Nước vô tình thoát khỏi ống, mái hoặc vật đựng.

power outagemất điện

Khoảng thời gian nhà hoặc khu vực không được cấp điện.

water outagemất nước

Khoảng thời gian không có nước máy cung cấp.

firehỏa hoạn

Đám cháy mất kiểm soát có thể làm hư nhà hoặc tòa nhà.

thefttrộm cắp

Việc lấy tài sản của người khác mà không được phép.

home securityan ninh gia đình

Biện pháp bảo vệ nhà khỏi trộm cắp hoặc xâm nhập.

emergencytình huống khẩn cấp

Tình huống nguy hiểm bất ngờ cần hành động ngay.

exitlối ra

Cửa hoặc lối đi dùng để rời khỏi một nơi.

emergency exitlối thoát hiểm

Lối ra dùng để rời tòa nhà nhanh khi có nguy hiểm.

alarmthiết bị báo động

Thiết bị phát âm thanh hoặc tín hiệu để cảnh báo nguy hiểm.

contracthợp đồng

Thỏa thuận ghi rõ điều mỗi bên cam kết làm.

move-indọn vào ở

Việc bắt đầu sống trong một ngôi nhà mới.

neighborhoodkhu phố

Khu vực gần xung quanh nơi một người sống.

apartment buildingchung cư

Tòa nhà có nhiều căn hộ riêng cho nhiều gia đình.

Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.

Luyện chủ đề này trong quiz