Nhà / Đời sống Từ điển từ vựng
Phần nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bắt đầu với các không gian trong nhà như phòng, cửa, cửa sổ, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang những người xung quanh nơi bạn sống như hàng xóm, người thuê nhà, chủ nhà. Nội dung chuyển từ việc mô tả cấu trúc ngôi nhà sang mô tả quan hệ với những người cùng sống ở đó. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
home—nhà
Nơi một người sinh sống và cảm thấy thuộc về.
room—phòng
Không gian riêng được ngăn bằng tường bên trong tòa nhà.
door—cửa
Bộ phận có thể mở đóng để đi vào hoặc ra khỏi nơi nào đó.
window—cửa sổ
Khoảng mở trên tường cho ánh sáng và không khí đi vào.
wall—tường
Bề mặt thẳng đứng tạo thành hoặc ngăn cách các phòng.
floor—sàn
Bề mặt phía dưới của căn phòng, nơi mọi người đi lại.
ceiling—trần
Bề mặt phía trên bên trong căn phòng.
roof—mái nhà
Phần che phía trên bảo vệ tòa nhà khỏi mưa nắng.
stairs—cầu thang
Cấu trúc gồm nhiều bậc dùng để đi lên hoặc xuống.
yard—sân
Khoảng đất trống ngoài trời cạnh hoặc quanh nhà.
bathroom—phòng tắm
Căn phòng trong nhà dùng để tắm rửa.
toilet—nhà vệ sinh
Nơi có thiết bị để đi vệ sinh.
bedroom—phòng ngủ
Căn phòng có giường, chủ yếu dùng để ngủ.
living room—phòng khách
Căn phòng nơi gia đình nghỉ ngơi, trò chuyện hoặc đón khách.
entrance—lối vào
Khu vực ngay bên trong cửa chính của nhà.
desk—bàn học
Chiếc bàn dùng để đọc, viết hoặc học.
chair—ghế
Đồ nội thất có chỗ ngồi và lưng tựa cho một người.
shelf—kệ
Bề mặt phẳng dùng để đặt hoặc trưng bày đồ vật.
mirror—gương
Bề mặt nhẵn phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật.
light—ánh sáng
Ánh sáng tạo ra trong nhà để nhìn thấy khi trời tối.
key—chìa khóa
Vật nhỏ có hình dạng đặc biệt dùng để mở hoặc khóa ổ khóa.
pillow—gối
Vật mềm đỡ đầu khi ngủ.
clothes—quần áo
Đồ mặc trên người để che và bảo vệ cơ thể.
shoes—giày
Đồ mang ở chân để bảo vệ chân khi đi lại.
bag—túi
Vật đựng mềm dùng để mang theo đồ cá nhân.
Cấp độ 2
use—sử dụng
Dùng đồ vật hoặc công cụ theo công dụng của nó.
move—di chuyển
Đưa đồ vật từ vị trí này sang vị trí khác.
carry—mang
Giữ một đồ vật và đưa nó đến nơi khác.
push—đẩy
Dùng lực làm vật di chuyển ra xa mình.
pull—kéo
Dùng lực làm vật di chuyển về phía mình.
turn—xoay
Làm cho vật quay quanh tâm hoặc trục.
press—ấn
Dùng ngón tay hoặc bàn tay tạo lực xuống vật.
get up—thức dậy
Rời giường sau khi tỉnh ngủ để bắt đầu hoạt động.
sleep—ngủ
Nghỉ ngơi với mắt nhắm và tạm thời không tỉnh thức.
bathe—tắm
Dùng nước làm sạch toàn bộ cơ thể.
change clothes—thay quần áo
Cởi bộ quần áo đang mặc và mặc bộ khác.
open—mở
Làm cho cửa, nắp hoặc vật đựng từ đóng thành mở.
close—đóng
Làm cho cửa, nắp hoặc vật đựng từ mở thành đóng.
enter—vào
Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một nơi.
leave—ra ngoài
Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một nơi.
return—trở về
Quay lại nơi đã rời đi sau một khoảng thời gian.
lie down—nằm xuống
Đặt cơ thể duỗi dài trên giường hoặc sàn.
place—đặt
Để đồ vật đang cầm ở vị trí đã chọn.
pick up—nhặt lên
Cầm một vật lên từ sàn hoặc vị trí thấp.
fill—làm đầy
Cho vật chất vào đồ đựng cho đến khi đầy.
empty out—làm rỗng
Lấy hết mọi thứ ra khỏi vật đựng để nó trống.
cover—che phủ
Đặt thứ gì lên trên vật khác để che hoặc bảo vệ.
turn over—lật
Xoay vật để mặt kia hướng lên trên.
insert—cắm
Đưa một đầu của vật vào lỗ hoặc khe hẹp.
remove—tháo
Lấy vật đang được gắn, cắm hoặc nối ra.
Cấp độ 3
clean—sạch
Không có bụi, vết bẩn hoặc rác.
dirty—bẩn
Có bụi, vết bẩn hoặc chất bẩn khác.
neat—ngăn nắp
Đồ vật được xếp có trật tự và trông gọn gàng.
messy—bừa bộn
Đồ vật nằm rải rác và không được sắp xếp.
empty—trống
Không có gì ở bên trong.
full—đầy
Chứa nhiều đến mức không còn chỗ trống.
bright—sáng
Có đủ ánh sáng để nhìn rõ.
dark—tối
Có rất ít hoặc không có ánh sáng.
quiet—yên tĩnh
Có rất ít tiếng động và không gian bình yên.
noisy—ồn ào
Có nhiều tiếng lớn hoặc gây khó chịu.
warm—ấm
Có nhiệt độ ấm áp và dễ chịu.
cool—mát
Hơi lạnh theo cách dễ chịu và sảng khoái.
comfortable—thoải mái
Làm cơ thể cảm thấy dễ chịu và thư giãn.
uncomfortable—khó chịu
Làm cơ thể cảm thấy không thoải mái.
safe—an toàn
Ít có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm.
dangerous—nguy hiểm
Có thể gây thương tích, tai nạn hoặc thiệt hại.
convenient—tiện lợi
Dễ sử dụng và giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
spacious—rộng rãi
Có nhiều không gian để di chuyển hoặc đặt đồ.
narrow—hẹp
Có chiều rộng nhỏ và ít chỗ di chuyển.
heavy—nặng
Có trọng lượng lớn và cần nhiều sức để di chuyển.
lightweight—nhẹ
Có trọng lượng nhỏ nên dễ mang hoặc di chuyển.
hard—cứng
Khó ấn, uốn cong hoặc làm xước.
soft—mềm
Dễ uốn hoặc ấn và không cứng khi chạm.
new—mới
Vừa được làm, mua hoặc bắt đầu sử dụng.
old—cũ
Đã tồn tại hoặc được sử dụng trong thời gian dài.
Cấp độ 4
study—phòng làm việc
Căn phòng yên tĩnh trong nhà dùng để đọc, làm việc hoặc học.
hallway—hành lang
Lối đi dài và hẹp nối các phòng với nhau.
furniture—đồ nội thất
Những vật như bàn, ghế và tủ được dùng trong phòng.
cabinet—tủ
Đồ nội thất có cửa hoặc ngăn kéo dùng để cất đồ.
drawer—ngăn kéo
Phần hình hộp có thể kéo ra khỏi đồ nội thất để cất đồ.
clock—đồng hồ
Thiết bị hiển thị thời gian hiện tại.
lock—ổ khóa
Thiết bị cố định được mở bằng chìa khóa hoặc mã.
soap—xà phòng
Chất dùng với nước để loại bỏ bụi bẩn.
toothpaste—kem đánh răng
Chất dạng kem cho lên bàn chải để làm sạch răng.
comb—lược
Dụng cụ có một hàng răng dùng để chải tóc.
broom—chổi
Dụng cụ có cán dài và lông dùng để quét bụi.
vacuum cleaner—máy hút bụi
Thiết bị hút bụi khỏi sàn và đồ nội thất.
washing machine—máy giặt
Thiết bị tự động giặt quần áo bằng nước.
trash bin—thùng rác
Vật đựng những thứ chuẩn bị bỏ đi.
hat—mũ
Đồ đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí.
umbrella—ô
Vật có cán được mở ra để che mưa.
box—hộp
Vật đựng cứng có các mặt phẳng dùng để chứa đồ.
pencil—bút chì
Dụng cụ có lõi sẫm màu dùng để viết hoặc vẽ trên giấy.
scissors—cái kéo
Dụng cụ có hai lưỡi chéo nhau dùng để cắt vật liệu.
needle—kim
Dụng cụ mảnh, nhọn và có lỗ để xỏ chỉ.
thread—chỉ
Sợi mảnh được xoắn lại dùng để may hoặc buộc.
rope—dây thừng
Dây dài và dày được xoắn từ nhiều sợi.
glue—keo
Chất bôi lên bề mặt để dính các vật lại với nhau.
paper—giấy
Vật liệu mỏng từ sợi dùng để viết hoặc gói.
book—sách
Nhiều trang được đóng lại, có chữ hoặc hình ảnh.
Cấp độ 5
rinse—xả
Dùng nước sạch rửa hết xà phòng hoặc chất bẩn còn lại.
clean up—dọn dẹp
Loại bỏ bụi bẩn để làm một nơi sạch sẽ.
sweep—quét
Dùng chổi gom bụi và rác trên sàn.
wipe—lau
Dùng vải hoặc giấy chà bề mặt cho sạch hoặc khô.
launder—giặt
Dùng nước làm sạch quần áo hoặc đồ bằng vải.
dry—phơi khô
Loại bỏ nước khỏi quần áo hoặc đồ dùng gia đình.
fold—gấp
Bẻ vải hoặc đồ vật để một phần nằm lên phần khác.
hang—treo
Đặt vật để nó được đỡ từ phía trên và thả xuống.
lock up—khóa
Dùng ổ khóa để vật không thể mở tùy ý.
organize—sắp xếp
Đặt đồ vật có trật tự để dễ tìm và sử dụng.
tidy—dọn gọn
Đưa đồ vật bừa bộn hoặc đã dùng về đúng chỗ.
take out—lấy ra
Đưa đồ vật từ bên trong vật đựng hoặc chỗ cất ra ngoài.
discard—vứt bỏ
Loại bỏ thứ không còn cần hoặc hữu ích.
repair—sửa
Làm cho đồ vật hỏng hoạt động đúng trở lại.
break down—hỏng
Ngừng hoạt động đúng do bị lỗi hoặc hư hại.
connect—kết nối
Nối nhiều vật để chúng ở cùng hoặc hoạt động chung.
disconnect—ngắt kết nối
Tách những vật đang được nối với nhau.
assemble—lắp ráp
Nối các bộ phận riêng thành một đồ vật hoàn chỉnh.
take apart—tháo rời
Tách một đồ vật hoàn chỉnh thành các bộ phận.
install—lắp đặt
Đặt thiết bị đúng vị trí và chuẩn bị cho việc sử dụng.
replace—thay thế
Bỏ một vật ra và đặt vật khác vào vị trí đó.
tie—buộc
Dùng chỉ hoặc dây giữ các vật lại với nhau.
untie—cởi
Làm lỏng hoặc tháo thứ đang được buộc.
stick—dán
Gắn một vật lên bề mặt của vật khác.
peel off—bóc ra
Gỡ lớp mỏng hoặc vật đang dính khỏi bề mặt.
Cấp độ 6
newspaper—báo
Ấn phẩm được phát hành thường xuyên để đưa tin tức.
magazine—tạp chí
Ấn phẩm định kỳ có bài viết và hình ảnh.
letter—thư
Thông điệp được viết và gửi từ người này cho người khác.
envelope—phong bì
Túi giấy phẳng dùng để đựng và gửi thư.
postage stamp—tem bưu chính
Mảnh giấy nhỏ dán lên phong bì để trả phí gửi thư.
diary—nhật ký
Bản ghi cá nhân về trải nghiệm và suy nghĩ mỗi ngày.
photograph—ảnh
Hình ảnh được tạo bằng cách thu ánh sáng từ cảnh thật.
drawing—bức vẽ
Hình ảnh được tạo bằng nét vẽ, bút hoặc màu.
picture frame—khung ảnh
Khung cứng bao quanh để bảo vệ và trưng bày ảnh hoặc tranh.
toy—đồ chơi
Đồ vật được làm để trẻ em chơi.
doll—búp bê
Đồ chơi có hình người hoặc nhân vật.
gift—quà
Đồ vật được tặng cho người khác để thể hiện tình cảm.
ornament—đồ trang trí
Đồ vật được đặt để làm không gian đẹp hơn.
vase—bình hoa
Vật đựng đứng dùng để chứa nước và cắm hoa.
candle—nến
Thanh sáp có bấc, phát sáng khi cháy.
flashlight—đèn pin
Đèn nhỏ cầm tay chạy bằng pin.
bell—chuông
Vật kim loại rỗng phát ra tiếng khi bị gõ.
chain—dây xích
Dải dài chắc và linh hoạt gồm các vòng kim loại nối nhau.
wheel—bánh xe
Bộ phận tròn quay quanh trục để giúp vật di chuyển.
handle—tay cầm
Bộ phận được nắm để mở, nâng hoặc mang đồ vật.
hinge—bản lề
Khớp nối giúp cửa hoặc nắp xoay để mở và đóng.
latch—then chốt
Thanh hoặc chốt đơn giản giữ cho cửa đóng.
net—lưới
Vật liệu làm từ các sợi đan chéo có khoảng trống.
bucket—xô
Vật đựng sâu, hở miệng và có quai để mang nước.
dustpan—hót rác
Dụng cụ nông dùng để hứng bụi và rác sau khi quét.
Cấp độ 7
housework—việc nhà
Những việc như dọn dẹp, giặt giũ và sắp xếp trong nhà.
cleaning—việc dọn dẹp
Việc loại bỏ bụi bẩn khỏi nơi chốn hoặc đồ vật.
laundry—việc giặt giũ
Công việc giặt, phơi và sắp xếp quần áo.
dishwashing—việc rửa bát
Việc rửa bát đĩa và dụng cụ sau bữa ăn.
daily life—đời sống hằng ngày
Cuộc sống và hoạt động bình thường lặp lại mỗi ngày.
habit—thói quen
Hành động lặp lại nhiều đến mức trở nên tự nhiên.
schedule—lịch trình
Danh sách các hoạt động được sắp theo thời gian.
plan—kế hoạch
Các bước được sắp trước để đạt một mục tiêu.
rule—quy tắc
Điều chỉ ra việc nào được phép hoặc không được phép.
permission—sự cho phép
Sự đồng ý để một người được làm việc gì đó.
noise—tiếng ồn
Âm thanh lớn, lộn xộn hoặc gây khó chịu.
silence—sự im lặng
Trạng thái hầu như không có âm thanh.
damage—hư hại
Tình trạng đồ vật bị tổn hại và giảm công dụng hoặc vẻ ngoài.
stain—vết bẩn
Dấu đổi màu trên bề mặt khó loại bỏ.
dust—bụi
Những hạt khô rất nhỏ trong không khí hoặc trên bề mặt.
grime—cáu bẩn
Lớp bẩn dày tích tụ lâu ngày trên bề mặt.
smell—mùi
Đặc điểm tỏa ra từ vật và được cảm nhận bằng mũi.
ventilation—sự thông gió
Việc đưa không khí mới vào và đẩy không khí cũ ra.
storage—sự bảo quản
Việc giữ đồ vật ở nơi an toàn để dùng sau.
belongings—đồ dùng cá nhân
Quần áo, dụng cụ và những thứ khác thuộc về một người.
address—địa chỉ
Thông tin bằng chữ chỉ vị trí của nhà hoặc tòa nhà.
moving house—chuyển nhà
Việc chuyển nơi ở và đồ dùng sang một căn nhà khác.
delivery—giao hàng
Dịch vụ chuyển hàng hóa đến địa điểm được chỉ định.
parcel—bưu kiện
Đồ vật được đóng gói và gửi qua bưu điện hoặc giao hàng.
mail—thư từ
Thư và các vật khác được gửi qua dịch vụ bưu chính.
Cấp độ 8
house—ngôi nhà
Tòa nhà được xây để con người sinh sống.
building—tòa nhà
Cấu trúc cố định có tường và mái để con người sử dụng.
storage room—phòng kho
Căn phòng nhỏ chủ yếu dùng để cất đồ ít dùng.
front door—cửa chính
Cửa ngoài chính dùng để đi vào nhà.
back entrance—cửa sau
Lối vào phụ ở phía sau hoặc bên cạnh tòa nhà.
doorway—lối cửa
Khoảng mở và khu vực nơi cửa được lắp.
handrail—tay vịn
Thanh để nắm giữ thăng bằng khi đi cầu thang hoặc dốc.
garden—vườn
Khu đất ngoài trời trồng hoa, rau hoặc cây.
flowerpot—chậu hoa
Vật đựng nhỏ chứa đất để trồng hoa hoặc cây.
clothesline—dây phơi
Dây căng giữa hai điểm để treo và phơi quần áo.
nail—đinh
Thanh kim loại mảnh có đầu nhọn được đóng bằng búa.
screw—vít
Chi tiết kim loại có ren, được xoay để cố định vật liệu.
hammer—búa
Dụng cụ có đầu nặng và cán dùng để đóng hoặc gõ.
saw—cưa
Dụng cụ có cạnh răng cưa dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.
ladder—thang
Dụng cụ di động có hai thanh dọc và các bậc để trèo.
tool—dụng cụ
Đồ vật dùng bằng tay để làm một công việc cụ thể.
wood—gỗ
Vật liệu chắc lấy từ cây dùng để làm hoặc xây.
metal—kim loại
Vật liệu thường cứng, bóng và dẫn nhiệt, dẫn điện.
cloth—vải
Vật liệu từ các sợi đan nhau dùng làm quần áo hoặc đồ che phủ.
faucet—vòi nước
Thiết bị cho nước trong ống chảy ra hoặc dừng lại.
electric fan—quạt điện
Thiết bị điện có cánh quay để tạo gió.
light bulb—bóng đèn
Vật lắp vào đèn và dùng điện để phát sáng.
battery—pin
Vật lưu năng lượng và cấp điện cho thiết bị nhỏ.
telephone—điện thoại
Thiết bị giúp người ở xa nói chuyện với nhau.
screen—màn hình
Bề mặt trên thiết bị hiển thị chữ, hình hoặc video.
Cấp độ 9
electricity—điện
Năng lượng làm đèn, đồ điện và thiết bị hoạt động.
water supply—nước máy
Nước được đưa qua đường ống đến nhà và tòa nhà.
drain—cống thoát nước
Lỗ để nước đã dùng chảy khỏi bồn hoặc sàn.
pipe—ống dẫn
Ống dài rỗng dùng để dẫn nước, khí hoặc chất khác.
heating—hệ thống sưởi
Thiết bị hoặc hệ thống làm ấm không gian khi trời lạnh.
clothes dryer—máy sấy quần áo
Thiết bị tự động làm khô quần áo bằng khí nóng.
dishwasher—máy rửa bát
Thiết bị tự động rửa bát đĩa bằng nước và chất tẩy.
fire extinguisher—bình chữa cháy
Thiết bị phun chất để dập đám cháy nhỏ.
fire alarm—chuông báo cháy
Thiết bị phát cảnh báo khi phát hiện khói hoặc lửa.
doorbell—chuông cửa
Thiết bị cạnh cửa phát tiếng khi khách bấm.
mailbox—hộp thư
Hộp đặt gần nhà để nhận thư và bưu phẩm nhỏ.
fence—hàng rào
Cấu trúc bao quanh khu đất và hạn chế đi qua.
gate—cổng
Cửa lớn ở lối vào khu đất hoặc hàng rào.
pillar—cột
Bộ phận thẳng đứng đỡ trọng lượng tòa nhà hoặc mái.
brick—gạch
Khối cứng thường làm từ đất sét nung dùng để xây tường.
roof tile—ngói
Miếng cứng lợp trên mái để ngăn mưa lọt vào.
chimney—ống khói
Ống thẳng đứng dẫn khói từ bếp hoặc lửa ra ngoài.
attic—gác mái
Không gian dưới mái thường dùng để cất đồ.
basement—tầng hầm
Căn phòng nằm toàn bộ hoặc một phần dưới mặt đất.
wall closet—tủ âm tường
Không gian chứa đồ có cửa được lắp vào trong tường.
threshold—ngưỡng cửa
Thanh ngang thấp ở dưới cửa mà người ta bước qua.
eaves—mái hiên
Phần mép mái nhô ra khỏi tường để che mưa nắng.
rain gutter—máng xối
Máng dài ở mép mái thu và dẫn nước mưa đi.
well—giếng
Hố sâu được đào để lấy nước dưới đất.
fountain—đài phun nước
Công trình trang trí phun nước lên hoặc ra ngoài.
Cấp độ 10
resident—cư dân
Người sống trong một ngôi nhà, tòa nhà hoặc khu vực cụ thể.
neighbor—hàng xóm
Người sống gần một người khác.
visitor—khách thăm
Người đến một nơi trong thời gian ngắn để thăm.
owner—chủ sở hữu
Người sở hữu một ngôi nhà hoặc đồ vật.
tenant—người thuê nhà
Người trả tiền để sống trong nhà thuộc sở hữu người khác.
landlord—chủ nhà
Người sở hữu nhà và cho người khác thuê.
rent—tiền thuê nhà
Số tiền trả đều đặn để sử dụng nhà của người khác.
utility bill—hóa đơn tiện ích
Khoản phải trả cho điện, nước và các dịch vụ gia đình khác.
maintenance—bảo trì
Công việc giữ nhà hoặc thiết bị ở tình trạng tốt.
inspection—kiểm tra
Việc xem xét kỹ để tìm vấn đề hoặc xác nhận an toàn.
fault—lỗi
Vấn đề khiến thiết bị không hoạt động đúng.
leak—rò rỉ
Nước vô tình thoát khỏi ống, mái hoặc vật đựng.
power outage—mất điện
Khoảng thời gian nhà hoặc khu vực không được cấp điện.
water outage—mất nước
Khoảng thời gian không có nước máy cung cấp.
fire—hỏa hoạn
Đám cháy mất kiểm soát có thể làm hư nhà hoặc tòa nhà.
theft—trộm cắp
Việc lấy tài sản của người khác mà không được phép.
home security—an ninh gia đình
Biện pháp bảo vệ nhà khỏi trộm cắp hoặc xâm nhập.
emergency—tình huống khẩn cấp
Tình huống nguy hiểm bất ngờ cần hành động ngay.
exit—lối ra
Cửa hoặc lối đi dùng để rời khỏi một nơi.
emergency exit—lối thoát hiểm
Lối ra dùng để rời tòa nhà nhanh khi có nguy hiểm.
alarm—thiết bị báo động
Thiết bị phát âm thanh hoặc tín hiệu để cảnh báo nguy hiểm.
contract—hợp đồng
Thỏa thuận ghi rõ điều mỗi bên cam kết làm.
move-in—dọn vào ở
Việc bắt đầu sống trong một ngôi nhà mới.
neighborhood—khu phố
Khu vực gần xung quanh nơi một người sống.
apartment building—chung cư
Tòa nhà có nhiều căn hộ riêng cho nhiều gia đình.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz