Thiên nhiên / Thời tiết Từ điển từ vựng
Phần thiên nhiên và thời tiết bắt đầu với những từ thời tiết hằng ngày như mặt trời, mặt trăng, mưa, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các hiện tượng tự nhiên quy mô lớn như động đất, sóng thần, núi lửa phun trào. Nội dung chuyển từ chuyện trò về thời tiết sang vốn từ cần có để hiểu tin tức về thiên tai. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
sun—mặt trời
Ngôi sao sáng mang ánh sáng và nhiệt đến cho Trái Đất.
moon—mặt trăng
Thiên thể tròn quay quanh Trái Đất và có thể nhìn thấy vào ban đêm.
star—ngôi sao
Một thiên thể ở xa trông như một điểm sáng trên bầu trời đêm.
sky—bầu trời
Khoảng không rộng lớn nhìn thấy phía trên mặt đất.
cloud—đám mây
Một khối có thể nhìn thấy gồm những giọt nước nhỏ hoặc tinh thể băng trên trời.
rain—mưa
Những giọt nước rơi từ mây xuống mặt đất.
snow—tuyết
Những tinh thể băng trắng và nhẹ rơi từ mây xuống.
wind—gió
Không khí chuyển động trên mặt đất hoặc trong bầu trời.
mountain—núi
Địa hình tự nhiên rất cao với những sườn dốc.
river—sông
Dòng nước tự nhiên chảy qua đất liền.
sea—biển
Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn Trái Đất.
lake—hồ
Một vùng nước lớn được đất liền bao quanh.
forest—rừng
Một vùng rộng lớn có nhiều cây mọc gần nhau.
tree—cây
Một loài thực vật cao có thân cứng và cành.
flower—hoa
Phần có màu sắc của cây và thường tạo ra hạt.
grass—cỏ
Loài cây xanh thấp, phổ biến và có lá hẹp.
soil—đất
Lớp đất tơi xốp phía trên, nơi cây cối mọc lên.
stone—đá
Một khối nhỏ và cứng có sẵn trong tự nhiên trên mặt đất.
sand—cát
Những hạt đá rất nhỏ thường thấy trên bãi biển và mặt đất.
island—đảo
Một vùng đất được nước bao quanh hoàn toàn.
hill—đồi
Vùng đất nhô cao nhưng thấp và thoải hơn núi.
spring—mùa xuân
Mùa sau mùa đông, khi thời tiết ấm lên và cây cối bắt đầu phát triển.
summer—mùa hè
Mùa nóng nhất trong năm.
autumn—mùa thu
Mùa sau mùa hè, khi trời mát hơn và nhiều lá cây đổi màu.
winter—mùa đông
Mùa lạnh nhất trong năm.
Cấp độ 2
warm—ấm áp
Có nhiệt độ vừa phải và dễ chịu.
hot—nóng
Nhiệt độ không khí cao.
cold—lạnh
Nhiệt độ không khí thấp.
cool—mát mẻ
Hơi lạnh nhưng vẫn dễ chịu.
calm—yên ả
Hầu như không có gió, chuyển động hay xáo trộn.
rough—dữ dội
Gió hoặc sóng chuyển động mạnh và không đều.
bright—sáng
Có nhiều ánh sáng nên nhìn rõ mọi thứ.
dark—tối
Có ít hoặc không có ánh sáng nên khó nhìn rõ.
deep—sâu
Kéo dài xuống dưới hoặc vào bên trong một khoảng xa.
shallow—nông
Khoảng cách từ bề mặt xuống đáy ngắn.
high—cao
Vươn lên cao hơn nhiều so với mặt đất hoặc xung quanh.
low—thấp
Không vươn cao nhiều so với mặt đất hoặc xung quanh.
wide—rộng
Khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn.
narrow—hẹp
Khoảng cách từ bên này sang bên kia nhỏ.
steep—dốc
Mặt đất lên hoặc xuống với độ nghiêng lớn.
flat—bằng phẳng
Bề mặt đều, không có chỗ nhô lên hoặc lõm xuống rõ rệt.
damp—ẩm ướt
Có đủ độ ẩm để khi chạm vào thấy hơi ướt.
beautiful—đẹp
Hình dáng, màu sắc hoặc phong cảnh tự nhiên khiến người ta thích ngắm nhìn.
quiet—yên tĩnh
Hầu như không có âm thanh hoặc chuyển động.
refreshing—sảng khoái
Không khí trong, mát và dễ chịu.
clean—sạch
Không có chất bẩn hoặc chất gây hại.
dirty—bẩn
Bị phủ hoặc trộn lẫn với đất hay rác.
dangerous—nguy hiểm
Có khả năng gây hại cho người hoặc sinh vật.
strong—mạnh
Gió, mưa hoặc dòng nước có lực lớn.
weak—yếu
Gió, mưa hoặc dòng nước có lực nhỏ.
Cấp độ 3
shine—tỏa sáng
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh.
blow—thổi
Gió chuyển động trong không khí.
freeze—đóng băng
Chất lỏng trở thành chất rắn do nhiệt độ thấp.
melt—tan chảy
Chất rắn trở thành chất lỏng do nhiệt.
flow—chảy
Di chuyển liên tục theo một hướng như nước.
fall—rơi
Di chuyển từ trên không xuống mặt đất.
grow—lớn lên
Trở nên lớn hơn hoặc phát triển theo thời gian.
bloom—nở hoa
Nụ hoa mở ra thành một bông hoa.
wither—héo
Cây mất nước và sức sống rồi trở nên khô yếu.
sprout—nảy mầm
Mầm hoặc lá mới bắt đầu mọc ra.
change—thay đổi
Trở nên khác với trạng thái trước đó.
dry out—khô đi
Mất độ ẩm và trở nên không còn ướt.
get wet—bị ướt
Bị nước hoặc chất lỏng khác phủ lên hay thấm vào.
evaporate—bay hơi
Chất lỏng biến thành khí và đi vào không khí.
sink—chìm
Di chuyển xuống dưới mặt nước hoặc nền đất mềm.
sway—đung đưa
Chuyển động nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia.
spread—lan rộng
Di chuyển hoặc mở rộng ra một vùng lớn hơn.
gather—tụ lại
Nhiều thứ cùng đến một nơi.
disappear—biến mất
Không còn nhìn thấy hoặc không còn hiện diện.
appear—xuất hiện
Trở nên nhìn thấy được hoặc có mặt.
warm up—ấm lên
Trở nên ấm hơn trước.
darken—tối đi
Trở nên ít sáng hơn.
brighten—sáng lên
Trở nên sáng hơn.
overflow—tràn
Chất lỏng chảy qua mép vì có quá nhiều.
crack—nứt
Bề mặt tách ra và tạo thành một khe hẹp.
Cấp độ 4
branch—cành cây
Phần gỗ mọc ra từ thân cây.
tree trunk—thân cây
Phần thân chính dày và nâng đỡ cả cây.
tree bark—vỏ cây
Lớp cứng bên ngoài bao quanh thân và cành cây.
root—rễ
Phần của cây thường mọc dưới đất và hút nước.
leaf—lá
Phần phẳng màu xanh của cây nhận ánh sáng mặt trời.
seed—hạt giống
Phần nhỏ của cây có thể phát triển thành một cây mới.
flower bud—nụ hoa
Một bông hoa non chưa nở.
fruit—quả
Phần của cây phát triển từ hoa và chứa hạt.
thorn—gai
Phần cứng và nhọn mọc trên một số loài cây.
petal—cánh hoa
Phần mềm có màu bao quanh giữa bông hoa.
moss—rêu
Một loài cây nhỏ, mềm và xanh mọc ở nơi ẩm ướt.
bamboo—tre
Một loài cây cao có thân rỗng và chia thành nhiều đốt.
pine—cây thông
Một loài cây xanh quanh năm có lá hình kim và quả thông.
willow—cây liễu
Một loài cây có lá dài, hẹp và cành mềm rủ xuống.
maple—cây phong
Một loài cây có lá thường chuyển màu rực rỡ vào mùa thu.
cherry tree—cây anh đào
Một loài cây nổi tiếng với những bông hoa màu nhạt nở vào mùa xuân.
weed—cỏ dại
Loài cỏ tự mọc ở nơi con người không muốn.
crop—cây trồng
Loài cây được con người trồng để làm thức ăn hoặc dùng vào việc khác.
plant—thực vật
Sinh vật thường mọc trong đất và sử dụng ánh sáng mặt trời.
nature—thiên nhiên
Toàn bộ đất, nước, không khí, cây cối và động vật không do con người tạo ra.
animal—động vật
Sinh vật thường có thể di chuyển và ăn thực vật hoặc động vật khác.
insect—côn trùng
Động vật nhỏ có sáu chân và cơ thể chia thành ba phần chính.
bird—chim
Động vật có lông vũ, cánh và mỏ.
habitat—môi trường sống
Nơi tự nhiên mà một loài thực vật hoặc động vật sinh sống.
nest—tổ
Nơi do động vật làm hoặc sử dụng để đẻ trứng hay nuôi con.
Cấp độ 5
weather—thời tiết
Trạng thái của không khí và bầu trời tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.
sunlight—ánh nắng
Ánh sáng từ mặt trời chiếu đến Trái Đất.
shadow—bóng
Hình tối xuất hiện khi ánh sáng bị che khuất.
rainbow—cầu vồng
Dải màu cong có thể xuất hiện trên bầu trời sau mưa.
fog—sương mù
Lớp giọt nước nhỏ dày gần mặt đất làm cho khó nhìn.
dew—sương
Những giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lạnh ngoài trời.
frost—sương giá
Lớp tinh thể băng trắng mỏng hình thành trên bề mặt lạnh.
ice—băng
Nước đã đông lại thành thể rắn.
storm—bão
Thời tiết dữ dội với gió mạnh và thường kèm mưa hoặc tuyết.
thunder—sấm
Âm thanh lớn nghe thấy sau khi có chớp.
lightning—chớp
Tia sáng điện lóe lên đột ngột trên bầu trời.
drizzle—mưa phùn
Mưa rất nhẹ gồm những giọt nước nhỏ.
rain shower—mưa rào
Mưa bắt đầu đột ngột và thường tạnh nhanh.
hail—mưa đá
Những viên hoặc cục băng nhỏ rơi từ mây giông.
typhoon—bão nhiệt đới
Cơn bão nhiệt đới mạnh có gió xoáy rất dữ dội.
tornado—lốc xoáy
Cột không khí xoay dữ dội kéo dài từ mây giông xuống đất.
drought—hạn hán
Khoảng thời gian dài có quá ít mưa và thiếu nước.
flood—lũ lụt
Lượng nước lớn tràn lên vùng đất thường khô ráo.
clear sky—trời quang
Bầu trời có ít hoặc không có mây và nhìn rõ.
cloudy sky—trời nhiều mây
Bầu trời bị mây che phủ phần lớn hoặc hoàn toàn.
humidity—độ ẩm
Lượng hơi nước có trong không khí.
air temperature—nhiệt độ không khí
Mức độ nóng hoặc lạnh của không khí ngoài trời.
hot weather—cái nóng
Trạng thái nhiệt độ cao khiến người ta khó chịu.
cold weather—cái lạnh
Trạng thái nhiệt độ thấp khiến người ta khó chịu.
weather forecast—dự báo thời tiết
Thông tin cho biết trước thời tiết trong tương lai.
Cấp độ 6
field—cánh đồng
Một vùng đất rộng và thoáng có cỏ hoặc cây thấp.
valley—thung lũng
Vùng đất thấp nằm giữa các đồi hoặc núi.
cliff—vách đá
Một vách cao và dốc đứng bằng đá hoặc đất.
cave—hang động
Một khoảng trống lớn hình thành tự nhiên trong đá hoặc sườn đồi.
waterfall—thác nước
Nước từ sông hoặc suối đổ xuống từ nơi cao.
natural spring—mạch nước
Nước tự nhiên từ lòng đất chảy ra tại một điểm.
pond—ao
Một vùng nước nhỏ và yên, xung quanh là đất.
swamp—đầm lầy
Vùng đất ướt và mềm, một phần bị phủ bởi nước nông.
stream—suối
Một dòng nước nhỏ và hẹp chảy qua đất liền.
coast—bờ biển
Phần đất nằm dọc theo mép biển.
beach—bãi biển
Vùng cát hoặc đá nằm bên biển hay hồ.
wave—sóng
Phần nước nhô lên và chuyển động trên mặt biển hoặc hồ.
tide—thủy triều
Sự lên xuống đều đặn của mực nước biển.
desert—sa mạc
Một vùng rất khô, ít mưa và ít cây cối.
plain—đồng bằng
Một vùng đất rộng và phần lớn bằng phẳng.
plateau—cao nguyên
Một vùng đất rộng và bằng phẳng nằm ở độ cao lớn.
volcano—núi lửa
Một ngọn núi có miệng để đá nóng và khí thoát ra.
canyon—hẻm núi
Một thung lũng sâu và hẹp với hai bên dốc đứng.
glacier—sông băng
Một khối băng khổng lồ di chuyển chậm trên đất liền.
continent—lục địa
Một trong những vùng đất liền rất rộng và liền nhau trên Trái Đất.
Earth—Trái Đất
Hành tinh nơi con người, động vật và thực vật sinh sống.
land—đất liền
Phần bề mặt rắn và khô của Trái Đất, không phải biển.
horizon—đường chân trời
Đường ở xa nơi đất liền hoặc biển dường như gặp bầu trời.
bay—vịnh
Phần cong của biển hoặc hồ được đất bao quanh một phần.
cape—mũi đất
Một mảnh đất nhô ra biển thành mũi nhọn.
Cấp độ 7
sunrise—mặt trời mọc
Thời điểm mặt trời xuất hiện trên đường chân trời vào buổi sáng.
sunset—mặt trời lặn
Thời điểm mặt trời khuất dưới đường chân trời vào buổi chiều tối.
dawn—rạng đông
Khoảng sáng sớm khi bóng tối bắt đầu nhường chỗ cho ánh ngày.
dusk—chạng vạng
Khoảng chiều tối khi ánh sáng ban ngày dần tắt.
moonlight—ánh trăng
Ánh sáng từ mặt trăng nhìn thấy vào ban đêm.
starlight—ánh sao
Ánh sáng mờ từ các ngôi sao vào ban đêm.
full moon—trăng tròn
Mặt trăng khi phần nhìn thấy có dạng tròn hoàn toàn.
crescent moon—trăng lưỡi liềm
Mặt trăng chỉ có một phần mỏng và cong được chiếu sáng.
constellation—chòm sao
Một hình dạng quen thuộc do nhóm sao trên bầu trời tạo thành.
shooting star—sao băng
Vệt sáng xuất hiện khi một hòn đá nhỏ từ không gian cháy trên bầu trời.
solar eclipse—nhật thực
Hiện tượng mặt trăng che một phần hoặc toàn bộ mặt trời.
lunar eclipse—nguyệt thực
Hiện tượng bóng Trái Đất làm mặt trăng tối đi.
rainy season—mùa mưa
Mùa một khu vực nhận phần lớn lượng mưa trong năm.
extreme heat—nắng nóng cực độ
Khoảng thời gian thời tiết nóng đến mức nguy hiểm.
cold wave—đợt rét
Khoảng thời gian không khí rất lạnh tràn vào một khu vực.
first snow—tuyết đầu mùa
Trận tuyết đầu tiên trong một mùa hoặc một năm.
downpour—mưa xối xả
Mưa rất lớn trút xuống trong thời gian ngắn hoặc trên một khu vực.
heavy snow—tuyết rơi dày
Lượng tuyết lớn rơi mạnh hoặc tích thành lớp dày.
breeze—gió nhẹ
Một cơn gió nhẹ và dịu.
gust—gió giật
Một luồng gió mạnh thổi đột ngột trong thời gian ngắn.
snowflake—bông tuyết
Một tinh thể băng mềm rơi xuống dưới dạng tuyết.
raindrop—giọt mưa
Một giọt nước rơi xuống thành mưa.
icicle—cột băng
Mảnh băng dài và nhọn treo xuống do nước nhỏ giọt bị đóng băng.
puddle—vũng nước
Một vùng nước nhỏ và nông đọng trên mặt đất.
mud—bùn
Đất mềm và ướt hình thành khi đất trộn với nước.
Cấp độ 8
outer space—không gian vũ trụ
Không gian rộng lớn bên ngoài khí quyển Trái Đất, nơi có các ngôi sao và hành tinh.
planet—hành tinh
Thiên thể lớn và tròn chuyển động quanh một ngôi sao.
galaxy—thiên hà
Nhóm khổng lồ gồm các ngôi sao, khí và bụi gắn kết trong vũ trụ.
comet—sao chổi
Thiên thể băng nhỏ có thể tạo đuôi sáng khi đến gần mặt trời.
asteroid—tiểu hành tinh
Thiên thể đá nhỏ chuyển động quanh mặt trời.
orbit—quỹ đạo
Đường cong một thiên thể đi theo khi chuyển động quanh thiên thể khác.
artificial satellite—vệ tinh nhân tạo
Vật thể do con người tạo ra để chuyển động quanh Trái Đất hoặc thiên thể khác.
atmosphere—khí quyển
Lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.
air—không khí
Hỗn hợp khí xung quanh mà sinh vật dùng để thở.
gravity—trọng lực
Lực tự nhiên kéo vật thể về phía Trái Đất hoặc thiên thể khác.
rock—đá tảng
Khối đá tự nhiên lớn và cứng.
gravel—sỏi
Những mảnh đá nhỏ rời phủ trên mặt đất.
clay—đất sét
Đất mềm trở nên dính khi ướt và cứng khi nung.
mineral—khoáng vật
Chất rắn tự nhiên có trong đá và mặt đất.
crystal—tinh thể
Chất rắn có các hạt được sắp xếp theo hình dạng đều đặn.
fossil—hóa thạch
Phần còn lại hoặc dấu vết được bảo tồn của sinh vật từ rất lâu trước đây.
seashell—vỏ sò
Lớp vỏ cứng bên ngoài của động vật có vỏ.
coral—san hô
Cấu trúc cứng có nhánh do các động vật biển nhỏ tạo ra.
coral reef—rạn san hô
Cấu trúc lớn dưới nước được tạo chủ yếu từ san hô.
ocean current—dòng hải lưu
Dòng nước biển ổn định chuyển động trong đại dương.
groundwater—nước ngầm
Nước được giữ hoặc chảy bên dưới mặt đất.
freshwater—nước ngọt
Nước có rất ít muối, như nước sông và hồ.
seawater—nước biển
Nước mặn trong biển và đại dương.
water vapor—hơi nước
Nước ở dạng khí vô hình trong không khí.
rainwater—nước mưa
Nước rơi xuống thành mưa và đọng trên mặt đất hoặc trong vật chứa.
Cấp độ 9
mammal—động vật có vú
Động vật nuôi con bằng sữa và thường có lông.
reptile—bò sát
Động vật máu lạnh có da khô và phủ vảy.
amphibian—lưỡng cư
Động vật thường sống cả dưới nước và trên cạn trong vòng đời.
fish—cá
Động vật sống dưới nước và chủ yếu thở bằng mang.
herbivore—động vật ăn cỏ
Động vật chủ yếu ăn thực vật.
carnivore—động vật ăn thịt
Động vật chủ yếu ăn các động vật khác.
omnivore—động vật ăn tạp
Động vật ăn cả thực vật lẫn động vật khác.
predator—động vật săn mồi
Động vật săn và ăn các động vật khác.
prey—con mồi
Động vật bị động vật khác săn và ăn.
animal migration—di cư của động vật
Sự di chuyển đều đặn của động vật từ vùng này sang vùng khác.
hibernation—ngủ đông
Trạng thái giống giấc ngủ kéo dài giúp một số động vật sống qua mùa đông.
food chain—chuỗi thức ăn
Trật tự tự nhiên cho thấy sinh vật nào ăn sinh vật nào.
ecosystem—hệ sinh thái
Các sinh vật và môi trường xung quanh tương tác trong một khu vực.
endangered species—loài có nguy cơ tuyệt chủng
Loài sinh vật có nguy cơ biến mất hoàn toàn.
extinction—tuyệt chủng
Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật.
adaptation—thích nghi
Sự thay đổi hoặc khả năng giúp sinh vật sống sót trong môi trường.
footprint—dấu chân
Dấu do bàn chân hoặc chân động vật để lại trên mặt đất.
feather—lông vũ
Lớp phủ nhẹ mọc trên cơ thể chim.
wing—cánh
Bộ phận cơ thể giúp chim và một số động vật bay.
beak—mỏ
Phần miệng cứng và nhọn của chim.
claw—móng vuốt
Móng sắc và cong trên chân động vật hoặc chim.
horn—sừng
Phần cứng và nhọn mọc trên đầu một số động vật.
tail—đuôi
Bộ phận kéo dài từ phía sau cơ thể động vật.
fur—lông thú
Lớp lông dày và mềm phủ cơ thể một số động vật.
scale—vảy
Mảnh cứng nhỏ phủ cá và một số động vật.
Cấp độ 10
natural disaster—thảm họa thiên nhiên
Sự kiện gây hại do sức mạnh tự nhiên tạo ra.
earthquake—động đất
Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất.
tsunami—sóng thần
Chuỗi sóng biển rất lớn do chuyển động dưới đáy đại dương gây ra.
eruption—phun trào
Sự thoát ra của đá nóng, tro và khí từ núi lửa.
lava—dung nham
Đá nóng chảy rất nóng chảy ra từ núi lửa.
ash—tro
Bột màu xám mịn còn lại sau khi vật gì đó cháy.
wildfire—cháy rừng
Đám cháy lớn không kiểm soát trong vùng tự nhiên.
landslide—sạt lở đất
Một lượng lớn đất đá bất ngờ trượt xuống sườn dốc.
avalanche—tuyết lở
Khối tuyết lớn lao nhanh xuống sườn núi.
rockfall—đá rơi
Đá rơi từ vách hoặc sườn dốc.
collapse—sụp đổ
Sự vỡ và đổ xuống đột ngột của đất hoặc công trình.
alert—cảnh báo
Thông báo chính thức rằng nguy hiểm có thể hoặc đang xảy ra.
evacuation—sơ tán
Việc di chuyển khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn.
shelter—nơi trú ẩn
Nơi an toàn để mọi người ở lại khi có nguy hiểm hoặc thiên tai.
rescue—cứu hộ
Hành động cứu một người khỏi nguy hiểm.
survival—sống sót
Việc tiếp tục sống dù gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
damage—thiệt hại
Tổn hại gây ra cho con người, thiên nhiên hoặc tài sản.
environment—môi trường
Môi trường tự nhiên và do con người tạo ra nơi sinh vật sống.
pollution—ô nhiễm
Chất bẩn hoặc có hại đi vào không khí, nước hoặc đất.
garbage—rác
Vật liệu không cần thiết mà người ta vứt đi.
wastewater—nước thải
Nước bẩn được thải ra từ nhà ở và các tòa nhà.
environmental protection—bảo vệ môi trường
Hoạt động bảo vệ môi trường khỏi bị tổn hại.
climate—khí hậu
Kiểu thời tiết thường thấy của một nơi trong nhiều năm.
climate change—biến đổi khí hậu
Sự thay đổi lâu dài của các kiểu thời tiết thường thấy.
global warming—nóng lên toàn cầu
Sự gia tăng lâu dài của nhiệt độ trung bình Trái Đất.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz