Con người / Quan hệ Từ điển từ vựng
Phần con người và các mối quan hệ bắt đầu với những từ chỉ gia đình và bạn bè thân thiết, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang những từ trừu tượng hơn như đồng cảm, định kiến, danh tiếng, ảnh hưởng — diễn tả cách con người liên hệ với nhau. Ở đầu, bạn học cách gọi tên một người; về sau, bạn học cách diễn tả quan hệ của mình với người đó. Hữu ích cả khi giới thiệu gia đình lẫn khi nói về sự tin tưởng hay danh tiếng. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
person—người
Một con người, không nói rõ tuổi hay giới tính.
family—gia đình
Những người gắn bó do sinh ra, kết hôn hoặc sống chung thân thiết.
friend—bạn
Người bạn biết rõ và thích dành thời gian cùng.
mother—mẹ
Người cha mẹ là nữ.
father—bố
Người cha mẹ là nam.
parents—cha mẹ
Những người làm cha mẹ và nuôi dưỡng một đứa trẻ.
child—trẻ em
Người còn nhỏ và chưa trưởng thành.
baby—em bé
Một đứa trẻ còn rất nhỏ mới sinh chưa lâu.
son—con trai
Đứa con là nam trong quan hệ với cha mẹ.
daughter—con gái
Đứa con là nữ trong quan hệ với cha mẹ.
husband—chồng
Người đàn ông đã kết hôn trong quan hệ với người bạn đời.
wife—vợ
Người phụ nữ đã kết hôn trong quan hệ với người bạn đời.
teacher—giáo viên
Người giúp người khác học kiến thức hoặc kỹ năng.
student—học sinh
Người học tại trường hoặc một nơi học tập khác.
classmate—bạn cùng lớp
Học sinh học cùng lớp hoặc cùng khối.
neighbor—hàng xóm
Người sống gần nhà bạn.
name—tên
Từ dùng để nhận biết và gọi một người.
age—tuổi
Khoảng thời gian một người đã sống kể từ khi sinh ra.
meet—gặp
Đến cùng một nơi với một người nào đó.
call—gọi
Nói tên ai đó hoặc bảo người đó đến.
talk—nói
Diễn đạt suy nghĩ hoặc thông tin bằng lời.
listen—lắng nghe
Chú ý đến âm thanh hoặc lời nói của ai đó.
smile—mỉm cười
Thể hiện niềm vui bằng nét mặt nhẹ nhàng.
laugh—cười
Phát ra âm thanh hoặc biểu cảm vui khi thấy điều gì buồn cười.
cry—khóc
Rơi nước mắt vì buồn, đau hoặc cảm xúc mạnh.
Cấp độ 2
happy—vui
Cảm thấy tốt vì có điều dễ chịu xảy ra.
sad—buồn
Cảm thấy không vui đến mức muốn khóc.
get angry—nổi giận
Cảm thấy rất không hài lòng vì điều sai hoặc khó chịu.
afraid—sợ
Cảm thấy điều gì đó có thể gây nguy hiểm hoặc tổn hại.
be surprised—ngạc nhiên
Phản ứng bất ngờ trước điều không dự đoán được.
like—thích
Có cảm giác dễ chịu với ai đó hoặc điều gì đó.
love—yêu
Có tình cảm sâu sắc và quan tâm đến một người.
dislike—không thích
Cảm thấy ai đó hoặc điều gì đó không dễ chịu.
thank—cảm ơn
Bày tỏ sự biết ơn vì lòng tốt hoặc sự giúp đỡ.
apologize—xin lỗi
Thừa nhận lỗi và nói lời xin lỗi.
greet—chào hỏi
Dùng lời thân thiện khi gặp hoặc rời một người.
invite—mời
Đề nghị ai đó đến một nơi hoặc sự kiện.
visit—thăm
Đến nơi ở của một người và dành thời gian với họ.
wait—chờ
Ở lại cho đến khi ai đó đến hoặc việc gì xảy ra.
help—giúp
Làm cho công việc hoặc khó khăn của người khác trở nên dễ hơn.
give—cho
Để một người khác nhận hoặc có một thứ.
receive—nhận
Nhận lấy thứ người khác cho hoặc gửi.
ask—hỏi
Nói để nhận câu trả lời hoặc thông tin.
answer—trả lời
Nói hoặc viết điều gì để đáp lại một câu hỏi.
play—chơi
Dành thời gian làm việc vui, thường cùng người khác.
share—chia sẻ
Cùng người khác sử dụng, tận hưởng hoặc trải nghiệm điều gì đó.
join—tham gia
Trở thành một phần của hoạt động hoặc nhóm.
follow—theo
Đi sau ai đó hoặc làm theo hướng dẫn.
teach—dạy
Giúp một người có kiến thức hoặc học cách làm điều gì.
learn—học
Có được kiến thức hoặc kỹ năng qua hướng dẫn và luyện tập.
Cấp độ 3
adult—người lớn
Người đã trưởng thành hoàn toàn và theo luật không còn là trẻ em.
grandmother—bà
Mẹ của mẹ hoặc cha mình.
grandfather—ông
Cha của mẹ hoặc cha mình.
married couple—cặp vợ chồng
Hai người kết hôn với nhau.
guest—khách
Người được mời hoặc chào đón vào một nơi.
stranger—người lạ
Người mà mình không quen biết.
colleague—đồng nghiệp
Người làm việc cùng nơi hoặc cùng lĩnh vực.
member—thành viên
Người thuộc về một nhóm.
leader—người lãnh đạo
Người dẫn dắt một nhóm và giúp nhóm tiến lên.
group—nhóm
Nhiều người được xem cùng nhau như một tập thể.
relationship—mối quan hệ
Cách mọi người gắn kết với nhau.
friendship—tình bạn
Mối gắn kết quan tâm và tin cậy giữa những người bạn.
marriage—hôn nhân
Sự kết hợp vợ chồng được xã hội hoặc pháp luật công nhận.
kind—tốt bụng
Sẵn lòng đối xử quan tâm và giúp đỡ người khác.
polite—lịch sự
Thể hiện sự tôn trọng bằng lời nói và hành vi chu đáo.
honest—trung thực
Sẵn lòng nói thật và không lừa dối người khác.
quiet—yên lặng
Ít gây tiếng động và cư xử không làm phiền.
cheerful—vui vẻ
Thường vui, tích cực và dễ gần.
serious—nghiêm túc
Chú ý cẩn thận thay vì xem nhẹ một việc.
brave—dũng cảm
Có thể đối mặt với sợ hãi hoặc nguy hiểm mà không bỏ cuộc.
shy—nhút nhát
Không thoải mái hoặc do dự khi ở gần người khác.
lonely—cô đơn
Buồn vì thiếu người bên cạnh hoặc mối gắn kết thân thiết.
worry—lo lắng
Luôn nghĩ rằng điều xấu có thể xảy ra.
get excited—phấn khích
Trở nên đầy năng lượng vì điều thú vị hoặc quan trọng.
safe—an toàn
Không có nguy hiểm, tổn hại hoặc đe dọa trước mắt.
Cấp độ 4
promise—lời hứa
Lời khẳng định chắc chắn rằng sẽ làm hoặc không làm điều gì.
secret—bí mật
Thông tin cần được giữ không cho người khác biết.
rumor—tin đồn
Câu chuyện truyền từ người này sang người khác mà không có bằng chứng rõ ràng.
respect—sự tôn trọng
Sự công nhận rằng cảm xúc và quyền của người khác là quan trọng.
support—sự hỗ trợ
Sự giúp đỡ cho phép một người tiếp tục hoặc thành công.
interest—sự quan tâm
Sự chú ý dành cho người hoặc việc quan trọng.
praise—khen ngợi
Bày tỏ sự công nhận đối với việc được làm tốt.
encourage—khuyến khích
Cho ai đó sự tự tin hoặc sức mạnh để tiếp tục cố gắng.
comfort—an ủi
Làm dịu nỗi buồn hoặc đau bằng lời nói hay hành động tử tế.
protect—bảo vệ
Giữ ai đó an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
agree—đồng ý
Có cùng ý kiến hoặc chấp nhận một đề nghị.
oppose—phản đối
Bày tỏ rằng mình không chấp nhận ý tưởng hoặc kế hoạch.
cooperate—hợp tác
Cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung.
compete—cạnh tranh
Cố gắng làm tốt hơn người khác trong cùng điều kiện.
choose—chọn
Quyết định lấy một trong nhiều khả năng.
decide—quyết định
Xác định việc sẽ làm sau khi suy nghĩ.
explain—giải thích
Làm cho ý tưởng hoặc tình huống dễ hiểu hơn.
understand—hiểu
Biết ý nghĩa, lý do hoặc cảm xúc đằng sau một việc.
remember—nhớ
Giữ một người, sự kiện hoặc sự thật trong trí nhớ.
forget—quên
Mất ký ức hoặc không giữ điều gì trong đầu.
introduce—giới thiệu
Cho mọi người biết một người là ai để họ làm quen.
admire—khâm phục
Cảm thấy rất tán thành năng lực hoặc hành động của ai đó.
congratulate—chúc mừng
Bày tỏ niềm vui trước thành công hoặc tin tốt của ai đó.
welcome—chào đón
Vui vẻ đón một người khi họ đến hoặc tham gia.
forgive—tha thứ
Ngừng trách một người sau khi chấp nhận lời xin lỗi hoặc lỗi của họ.
Cấp độ 5
patient—kiên nhẫn
Có thể chờ đợi hoặc đối mặt khó khăn mà không bực bội.
fair—công bằng
Đối xử với mọi người theo cùng tiêu chuẩn hợp lý.
calm—bình tĩnh
Có thể suy nghĩ và hành động vững vàng mà không hoảng sợ.
careful—cẩn thận
Chú ý kỹ để tránh sai sót hoặc tổn hại.
active—năng động
Đầy năng lượng và sẵn lòng tham gia mọi việc.
gentle—ôn hòa
Bình tĩnh và nhẹ nhàng trong cách cư xử, không khắc nghiệt.
selfish—ích kỷ
Chủ yếu quan tâm lợi ích của mình hơn người khác.
rude—thô lỗ
Thể hiện sự thiếu tôn trọng qua lời nói hoặc hành vi.
strict—nghiêm khắc
Yêu cầu quy tắc hoặc tiêu chuẩn được tuân thủ chặt chẽ.
stubborn—bướng bỉnh
Không muốn thay đổi ý kiến hoặc cách hành động.
generous—rộng lượng
Sẵn lòng cho đi, tha thứ hoặc thấu hiểu người khác.
greedy—tham lam
Muốn nhiều hơn điều mình cần hoặc xứng đáng có.
clever—thông minh
Nhanh hiểu, học và giải quyết vấn đề.
foolish—ngu ngốc
Thể hiện khả năng phán đoán kém hoặc ít hiểu biết.
modest—khiêm tốn
Không cho rằng mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người khác.
friendly—thân thiện
Dễ chịu và khiến người khác dễ tiếp cận.
reliable—đáng tin cậy
Có thể tin tưởng sẽ hành động tốt hoặc giữ cam kết.
responsible—có trách nhiệm
Sẵn lòng thực hiện bổn phận và chấp nhận kết quả hành động của mình.
similar—tương tự
Có nhiều đặc điểm chung nhưng không hoàn toàn giống nhau.
different—khác
Không giống nhau về tính chất, ngoại hình hoặc ý kiến.
close—thân thiết
Có mối quan hệ cá nhân bền chặt và thoải mái.
familiar—quen thuộc
Được biết rõ qua tiếp xúc hoặc trải nghiệm nhiều lần.
popular—được yêu thích
Được nhiều người thích hoặc ủng hộ.
famous—nổi tiếng
Được rất nhiều người biết đến.
uncomfortable—không thoải mái
Không thể cảm thấy dễ chịu ở một nơi hoặc tình huống xã hội.
Cấp độ 6
accept—chấp nhận
Đồng ý nhận hoặc công nhận điều được đưa ra.
refuse—từ chối
Nói rõ rằng không nhận hoặc không làm điều gì đó.
allow—cho phép
Nói rằng một người có thể làm điều gì đó.
forbid—cấm
Quy định rằng một hành động không được phép thực hiện.
advise—khuyên
Đưa ra ý kiến để giúp người khác quyết định hoặc hành động.
recommend—đề xuất
Nêu ra điều được cho là một lựa chọn tốt.
warn—cảnh báo
Báo trước cho người khác về nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
persuade—thuyết phục
Dùng lý lẽ để làm người khác thay đổi suy nghĩ.
obey—tuân theo
Làm theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn của người khác.
lead—dẫn dắt
Hướng mọi người đi theo một hướng hoặc mục tiêu.
rely—dựa vào
Tìm sự giúp đỡ hoặc sức mạnh từ người mình tin tưởng.
trust—tin tưởng
Cho rằng lời nói hoặc hành động của một người là thật và đáng tin.
value—coi trọng
Xem một người hoặc một điều là quan trọng và đáng được quan tâm.
deny—phủ nhận
Nói rằng một lời khẳng định hoặc lời buộc tội không đúng.
regret—hối tiếc
Cảm thấy buồn vì một lựa chọn hoặc hành động trong quá khứ.
doubt—nghi ngờ
Không chắc một người hoặc một điều có thật hay đáng tin hay không.
pretend—giả vờ
Hành động như thể một điều không thật là thật.
deceive—lừa dối
Làm cho người khác tin vào điều không đúng sự thật.
hide—che giấu
Không để người khác biết một thông tin hoặc sự thật.
reveal—tiết lộ
Làm cho thông tin trước đó bị giấu được biết đến.
admit—thừa nhận
Chấp nhận rằng một sự thật hoặc hành động của mình là đúng.
blame—đổ lỗi
Cho rằng một người phải chịu trách nhiệm về vấn đề hoặc lỗi.
complain—phàn nàn
Bày tỏ sự không hài lòng về một tình huống hoặc cách đối xử.
argue—cãi nhau
Nói qua lại trong tức giận vì bất đồng ý kiến.
command—ra lệnh
Dùng quyền hạn để yêu cầu người khác làm điều gì đó.
Cấp độ 7
misunderstanding—hiểu lầm
Sự hiểu sai ý của người khác hoặc điều đã xảy ra.
conflict—xung đột
Sự đối đầu nghiêm trọng giữa nhu cầu, ý kiến hoặc lợi ích.
unity—sự đoàn kết
Trạng thái mọi người hợp sức vì cùng một mục tiêu.
conversation—đối thoại
Sự trao đổi suy nghĩ hoặc thông tin bằng lời nói giữa mọi người.
debate—tranh luận
Sự trao đổi có tổ chức giữa những quan điểm khác nhau về một chủ đề.
role—vai trò
Phần việc hoặc trách nhiệm của một người trong nhóm hay tình huống.
equality—bình đẳng
Tình trạng mọi người có quyền và giá trị như nhau.
peace—hòa bình
Trạng thái không có chiến đấu, bạo lực hoặc xung đột nghiêm trọng.
freedom—tự do
Khả năng lựa chọn và hành động mà không bị kiểm soát bất công.
opinion—ý kiến
Nhận xét hoặc quan điểm riêng của một người về một chủ đề.
idea—ý tưởng
Điều hình thành trong đầu về cái có thể làm hoặc mong muốn.
feeling—cảm giác
Ấn tượng được nhận ra bằng tâm trí hoặc giác quan.
emotion—cảm xúc
Phản ứng mạnh bên trong như vui, giận hoặc buồn.
mood—tâm trạng
Trạng thái cảm xúc chung của một người vào một thời điểm.
personality—tính cách
Cách một người thường suy nghĩ và hành động.
behavior—hành vi
Cách một người hành động trong một tình huống cụ thể.
habit—thói quen
Hành động được lặp lại nhiều đến mức trở thành việc thường làm.
attitude—thái độ
Cách một người suy nghĩ và cư xử đối với người hoặc việc khác.
rule—quy tắc
Chỉ dẫn được thống nhất về điều nên hoặc không nên làm.
fault—lỗi
Trách nhiệm đối với hành động sai hoặc kết quả gây hại.
mistake—sai lầm
Hành động hoặc nhận định không đúng nhưng không có ý gây hại.
truth—sự thật
Điều thực sự đã xảy ra hoặc đúng với thực tế.
reason—lý do
Nguyên nhân hoặc lời giải thích cho hành động, suy nghĩ hay sự việc.
intention—ý định
Mục đích một người muốn đạt được đằng sau hành động.
courage—dũng khí
Sức mạnh bên trong để đối mặt với nỗi sợ hoặc khó khăn.
Cấp độ 8
acquaintance—người quen
Người mình biết nhưng không đặc biệt thân thiết.
independent—độc lập
Có thể tự suy nghĩ và hành động mà không luôn dựa vào người khác.
envy—ghen tị
Muốn có phẩm chất tốt hoặc lợi thế mà người khác có.
ashamed—xấu hổ
Cảm thấy tệ vì lỗi hoặc hành vi không đúng của mình.
proud—tự hào
Cảm thấy vui về thành tích hoặc về người đáng kính trọng.
be disappointed—thất vọng
Cảm thấy buồn vì thực tế không như mong đợi.
be satisfied—hài lòng
Cảm thấy kết quả hoặc tình huống đã đủ tốt.
anxious—bất an
Không thể bình tĩnh vì sợ điều gì đó có thể không ổn.
bored—buồn chán
Không hứng thú vì không có việc gì cuốn hút để làm.
be nervous—căng thẳng
Cảm thấy bất an trước sự việc quan trọng hoặc chưa chắc chắn.
confused—bối rối
Không thể hiểu rõ hoặc quyết định nên làm gì.
curious—tò mò
Muốn biết hoặc học thêm về một điều gì đó.
hopeless—tuyệt vọng
Cảm thấy không còn kết quả tốt hoặc cách giải quyết nào có thể xảy ra.
guilty—có lỗi
Cảm thấy mình có trách nhiệm và day dứt vì đã làm sai.
feel hurt—tổn thương
Cảm thấy đau lòng vì lời nói hoặc hành động của người khác.
be moved—xúc động
Cảm thấy cảm xúc sâu sắc trước điều ý nghĩa hoặc tử tế.
long for—khao khát
Mong muốn một điều gì đó rất mạnh mẽ trong thời gian dài.
reluctant—miễn cưỡng
Không muốn làm một việc vì bản thân không có ý muốn.
confident—tự tin
Tin vào khả năng hoặc nhận định của chính mình.
be relieved—nhẹ nhõm
Trở nên bình tĩnh sau khi nỗi lo hoặc nguy hiểm đã qua.
be discouraged—nản lòng
Mất tự tin hoặc động lực sau một lần thất bại.
panic—hoảng hốt
Mất bình tĩnh vì vấn đề hoặc nguy hiểm xảy ra bất ngờ.
resent—oán giận
Giữ sự tức giận vì cho rằng người khác đã gây tổn hại.
hesitate—do dự
Dừng lại vì không chắc nên quyết định hoặc làm gì.
pity—thương hại
Cảm thấy buồn và quan tâm đến người đang gặp khó khăn.
Cấp độ 9
betray—phản bội
Phá vỡ lòng tin của một người bằng cách làm điều chống lại họ.
exclude—loại trừ
Cố ý không cho một người tham gia hoặc góp mặt.
ignore—phớt lờ
Không chú ý đến người hoặc việc mình đã nhận thấy.
insult—xúc phạm
Làm tổn thương phẩm giá của người khác bằng lời nói hoặc hành động hạ thấp.
criticize—phê bình
Chỉ ra vấn đề hoặc điểm sai trong hành động hay ý tưởng.
interrupt—ngắt lời
Làm một người dừng lại trước khi họ nói hoặc làm xong.
disturb—làm phiền
Khiến người khác khó tiếp tục việc đang làm một cách yên ổn.
threaten—đe dọa
Làm người khác sợ bằng lời nói hoặc hành động cho thấy có thể gây hại.
bully—bắt nạt
Nhiều lần làm đau hoặc dọa người yếu thế hơn.
discriminate—phân biệt đối xử
Đối xử bất công với người khác vì họ thuộc một nhóm nhất định.
mock—chế giễu
Cười nhạo người khác theo cách khiến họ thấy bị hạ thấp.
reconcile—làm hòa
Chấm dứt cãi vã và khôi phục mối quan hệ thân thiện.
separate—chia tay
Không còn ở bên nhau và đi theo những hướng khác nhau.
divorce—ly hôn
Chấm dứt một cuộc hôn nhân theo pháp luật.
embrace—ôm
Dùng hai tay ôm sát một người để thể hiện tình cảm hoặc an ủi.
contact—liên lạc
Trao đổi thông tin bằng cuộc gọi, tin nhắn hoặc cách khác.
communicate—giao tiếp
Trao đổi suy nghĩ và hiểu lẫn nhau.
discuss—bàn bạc
Cùng xem xét một vấn đề bằng cách trao đổi ý kiến.
negotiate—đàm phán
Tìm kiếm thỏa thuận bằng cách bàn về những nhu cầu hoặc điều kiện khác nhau.
compromise—thỏa hiệp
Đạt thỏa thuận khi mỗi bên từ bỏ một phần yêu cầu của mình.
contribute—đóng góp
Bỏ công sức hoặc khả năng để giúp tạo ra kết quả chung.
volunteer—tình nguyện
Tự mình đề nghị làm một việc theo lựa chọn của bản thân.
donate—quyên góp
Tự nguyện cho tiền hoặc đồ vật để giúp người khác.
rescue—cứu hộ
Cứu một người khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn nghiêm trọng.
defend—bênh vực
Lên tiếng ủng hộ người bị trách móc hoặc buộc tội.
Cấp độ 10
loyalty—lòng trung thành
Sự hết lòng bền vững với một người, nhóm hoặc mục tiêu chung.
empathy—sự đồng cảm
Khả năng hiểu và cùng cảm nhận cảm xúc của người khác.
prejudice—định kiến
Nhận định không công bằng được hình thành trước khi biết đủ sự thật.
reputation—danh tiếng
Nhận xét chung của mọi người về tính cách hoặc hành động của một người.
influence—ảnh hưởng
Sức mạnh có thể thay đổi suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của người khác.
authority—quyền hạn
Quyền được chính thức công nhận để quyết định hoặc chỉ đạo người khác.
private life—đời tư
Phần đời sống cá nhân tách biệt với trách nhiệm công khai.
boundary—ranh giới
Giới hạn cho biết điều gì có thể chấp nhận trong một mối quan hệ.
community—cộng đồng
Nhóm người gắn kết bởi nơi chốn, sở thích hoặc cuộc sống chung.
society—xã hội
Tập hợp lớn những người sống cùng nhau theo các hệ thống chung.
generation—thế hệ
Những người sinh ra và lớn lên trong khoảng thời gian gần giống nhau.
tradition—truyền thống
Niềm tin hoặc cách làm được truyền lại qua nhiều thế hệ.
custom—phong tục
Cách hành xử được một nhóm duy trì trong thời gian dài.
culture—văn hóa
Những ý tưởng, nghệ thuật và lối sống được một nhóm cùng chia sẻ.
belief—niềm tin
Ý nghĩ được giữ vững về điều đúng hoặc có thật.
duty—nghĩa vụ
Việc một người phải làm vì quy tắc hoặc vai trò của mình.
alliance—liên minh
Thỏa thuận giữa các nhóm để hỗ trợ lẫn nhau.
sense of belonging—cảm giác thuộc về
Cảm giác mình được chấp nhận như một phần của nhóm.
hospitality—lòng hiếu khách
Cách đối đãi nồng hậu và rộng rãi với khách hoặc người đến thăm.
harmony—sự hòa hợp
Trạng thái mọi người hoặc các phần phối hợp tốt mà không xung đột.
tolerance—lòng khoan dung
Sự sẵn lòng chấp nhận khác biệt và lỗi lầm mà không phán xét khắt khe.
justice—công lý
Nguyên tắc cho rằng mọi người phải được đối xử đúng đắn và công bằng.
coexistence—sự chung sống
Trạng thái những người hoặc nhóm khác nhau cùng sống hòa bình.
attachment—sự gắn bó
Mối liên kết tình cảm mạnh khiến việc xa nhau trở nên khó khăn.
dignity—phẩm giá
Giá trị và sự tôn trọng mà mỗi người xứng đáng có với tư cách con người.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz