Địa điểm / Giao thông Từ điển từ vựng
Phần địa điểm và giao thông bắt đầu với các đơn vị địa lý cơ bản như địa điểm, thành phố, làng, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các không gian cụ thể trong thành phố như khu thương mại, điểm du lịch, đài quan sát. Nội dung chuyển từ việc hỏi đường sang việc mô tả một nơi thực chất là chốn như thế nào. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
place—nơi chốn
Một khu vực cụ thể nơi người hoặc vật đang ở.
city—thành phố
Khu vực lớn nơi nhiều người sinh sống và làm việc.
town—thị trấn
Nơi dân cư nhỏ hơn thành phố và lớn hơn làng.
village—làng
Cộng đồng nhỏ ở vùng nông thôn.
country—quốc gia
Vùng đất có chính quyền và biên giới riêng.
road—đường bộ
Con đường rộng để xe cộ đi lại giữa các nơi.
street—đường phố
Con đường công cộng có các tòa nhà hai bên trong đô thị.
path—đường mòn
Lối đi hẹp dành cho người đi bộ.
bridge—cầu
Công trình đưa đường đi qua nước hoặc chướng ngại vật.
station—nhà ga
Nơi tàu dừng để hành khách lên hoặc xuống.
airport—sân bay
Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
port—cảng
Nơi ven nước mà tàu thuyền đến và rời đi.
school—trường học
Nơi học sinh học cùng giáo viên.
hospital—bệnh viện
Nơi người bệnh hoặc bị thương được chữa trị và chăm sóc.
store—cửa hàng
Nơi bán các loại hàng hóa.
park—công viên
Khu vực công cộng ngoài trời có cây và chỗ nghỉ ngơi hoặc vui chơi.
entrance—lối vào
Nơi dùng để đi vào một tòa nhà hoặc khu vực.
exit—lối ra
Nơi dùng để ra khỏi một tòa nhà hoặc khu vực.
car—ô tô
Phương tiện đường bộ có động cơ, thường chở ít người.
train—tàu hỏa
Nhiều toa nối với nhau và chạy trên đường ray.
bicycle—xe đạp
Phương tiện hai bánh di chuyển bằng bàn đạp.
airplane—máy bay
Phương tiện có cánh và động cơ bay trong không trung.
ship—tàu thủy
Phương tiện lớn dùng để đi lại trên mặt nước.
driver—tài xế
Người điều khiển phương tiện trên đường bộ.
passenger—hành khách
Người đi trên phương tiện nhưng không điều khiển nó.
Cấp độ 2
go—đi
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
come—đến
Di chuyển về phía người nói hoặc một nơi đã nêu.
depart—khởi hành
Rời một nơi để bắt đầu hành trình.
arrive—tới nơi
Đến địa điểm ở cuối hành trình.
enter—đi vào
Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một nơi.
go out—đi ra
Di chuyển từ bên trong ra ngoài một nơi.
cross—băng qua
Di chuyển từ một bên sang bên kia.
turn—rẽ
Thay đổi hướng đang di chuyển.
stop—dừng lại
Không tiếp tục di chuyển nữa.
wait—chờ
Ở lại cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì xảy ra.
drive—lái
Điều khiển và cho phương tiện đường bộ di chuyển.
board—lên
Đi lên phương tiện để di chuyển.
get off—xuống
Rời khỏi phương tiện sau khi đi trên đó.
transfer—chuyển tuyến
Rời một phương tiện và tiếp tục bằng phương tiện khác.
pass—đi qua
Di chuyển ngang qua người hoặc nơi rồi tiếp tục.
return—quay lại
Trở về nơi đã ở trước đó.
move—di chuyển
Thay đổi vị trí hoặc đi tới nơi khác.
travel—du lịch
Đi từ nơi này đến nơi khác, thường trên quãng đường dài.
approach—đến gần
Di chuyển gần hơn tới một người hoặc địa điểm.
carry—vận chuyển
Đưa người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác.
fly—bay
Di chuyển trong không trung.
sail—ra khơi
Đi trên mặt nước bằng tàu hoặc thuyền.
reverse—lùi
Di chuyển về phía sau thay vì tiến lên.
commute—đi lại
Thường xuyên di chuyển giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
detour—đi vòng
Đi theo tuyến khác để tránh đường bị chặn hoặc khó đi.
Cấp độ 3
building—tòa nhà
Công trình có tường và mái để người ta sống hoặc làm việc.
office—văn phòng
Phòng hoặc tòa nhà nơi mọi người làm việc tại bàn.
bank—ngân hàng
Nơi giữ tiền và cung cấp các dịch vụ tài chính.
post office—bưu điện
Nơi gửi và nhận thư cùng bưu kiện.
library—thư viện
Nơi có thể đọc hoặc mượn sách.
police station—đồn cảnh sát
Tòa nhà nơi cảnh sát làm việc.
fire station—trạm cứu hỏa
Tòa nhà nơi lính cứu hỏa và xe chữa cháy túc trực.
pharmacy—nhà thuốc
Nơi chuẩn bị và bán thuốc.
market—chợ
Nơi nhiều người bán thực phẩm hoặc hàng hóa khác.
museum—bảo tàng
Nơi lưu giữ và trưng bày những vật quan trọng.
theater—nhà hát
Tòa nhà nơi trình diễn kịch và các tiết mục.
beach—bãi biển
Vùng cát hoặc đá nằm cạnh biển.
forest—rừng
Khu vực rộng lớn chủ yếu có cây cối bao phủ.
island—đảo
Mảnh đất được nước bao quanh hoàn toàn.
lake—hồ
Vùng nước lớn được đất bao quanh.
sea—biển
Vùng nước mặn rất rộng lớn.
downtown—trung tâm thành phố
Khu vực trung tâm có nhiều cửa hàng và văn phòng.
suburb—ngoại ô
Khu dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố.
neighborhood—khu phố
Khu vực xung quanh nơi một người sinh sống.
crosswalk—vạch qua đường
Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua an toàn.
sidewalk—vỉa hè
Lối đi bên đường dành cho người đi bộ.
traffic light—đèn giao thông
Bộ đèn màu điều khiển xe cộ và người đi đường.
intersection—giao lộ
Nơi hai hoặc nhiều con đường gặp hoặc cắt nhau.
parking lot—bãi đỗ xe
Khu vực có thể để xe trong một khoảng thời gian.
railway—đường sắt
Hệ thống đường ray dành cho tàu hỏa.
Cấp độ 4
north—phía bắc
Hướng về phía trên của hầu hết bản đồ.
south—phía nam
Hướng về phía dưới của hầu hết bản đồ.
east—phía đông
Hướng mặt trời mọc.
west—phía tây
Hướng mặt trời lặn.
left—bên trái
Phía đối diện với bên phải.
right—bên phải
Phía đối diện với bên trái.
front—phía trước
Phần hoặc phía hướng về trước.
back—phía sau
Phần hoặc phía đối diện với phía trước.
inside—bên trong
Phần ở phía trong của một nơi hoặc đồ vật.
outside—bên ngoài
Phần ở phía ngoài của một nơi hoặc đồ vật.
vicinity—vùng lân cận
Khu vực gần một địa điểm cụ thể.
distance—khoảng cách
Phần không gian giữa hai nơi hoặc hai vật.
direction—hướng
Phía mà người hoặc vật di chuyển hay quay về.
route—tuyến đường
Con đường được đi theo từ nơi này đến nơi khác.
shortcut—đường tắt
Con đường ngắn hơn để tới một nơi.
corner—góc đường
Nơi hai mặt, bức tường hoặc con đường gặp nhau.
border—ranh giới
Đường phân chia hai khu vực hoặc quốc gia.
center—trung tâm
Điểm hoặc phần nằm giữa một khu vực hay đồ vật.
area—khu vực
Một phần cụ thể của một nơi lớn hơn.
region—vùng
Khu vực rộng có đặc điểm hoặc ranh giới chung.
address—địa chỉ
Thông tin bằng chữ cho biết một nơi nằm ở đâu.
location—vị trí
Nơi chính xác mà người hoặc vật đang ở.
destination—điểm đến
Nơi một người hoặc phương tiện đang hướng tới.
starting point—điểm xuất phát
Nơi một hành trình hoặc tuyến đường bắt đầu.
end point—điểm cuối
Nơi một tuyến đường hoặc đường kẻ kết thúc.
Cấp độ 5
transportation—giao thông
Hệ thống hoặc hoạt động di chuyển người và hàng hóa giữa các nơi.
vehicle—phương tiện
Máy dùng để chở người hoặc hàng hóa giữa các nơi.
subway—tàu điện ngầm
Đường sắt đô thị chủ yếu chạy dưới lòng đất.
tram—tàu điện
Phương tiện chở khách chạy trên đường ray dọc phố.
ambulance—xe cứu thương
Phương tiện chở người bệnh hoặc bị thương đi cấp cứu.
fire engine—xe cứu hỏa
Phương tiện chở lính cứu hỏa và thiết bị đến nơi cháy.
express train—tàu nhanh
Tàu dừng ở ít ga hơn để đi nhanh hơn.
local train—tàu thường
Tàu dừng ở hầu hết hoặc tất cả các ga trên tuyến.
ticket—vé
Giấy hoặc vé điện tử cho phép sử dụng phương tiện.
fare—giá vé
Số tiền trả cho một chuyến đi bằng phương tiện.
timetable—thời gian biểu
Danh sách cho biết thời gian dự kiến của phương tiện.
delay—sự chậm trễ
Tình trạng một việc xảy ra muộn hơn dự kiến.
speed—tốc độ
Mức độ nhanh chậm khi một vật di chuyển.
traffic jam—tắc đường
Tình trạng xe đi chậm hoặc dừng trên đường đông.
accident—tai nạn
Sự việc bất ngờ gây hư hại hoặc chấn thương.
road sign—biển báo đường
Biển bên đường cung cấp thông tin hoặc quy tắc.
lane—làn đường
Phần đường được đánh dấu cho một hàng xe chạy.
highway—đường cao tốc
Con đường lớn được thiết kế để đi nhanh trên quãng đường dài.
track—đường ray
Cặp thanh ray mà tàu chạy trên đó.
fuel—nhiên liệu
Chất được dùng để tạo năng lượng cho chuyển động.
wheel—bánh xe
Bộ phận tròn quay và giúp phương tiện di chuyển.
seat—ghế ngồi
Chỗ được làm cho một người ngồi.
baggage—hành lý
Túi và va li mà người đi xa mang theo.
journey—hành trình
Quá trình hoặc khoảng thời gian đi từ nơi này đến nơi khác.
pedestrian—người đi bộ
Người di chuyển bằng cách đi bộ thay vì dùng phương tiện.
Cấp độ 6
near—gần
Ở cách một nơi một khoảng ngắn.
far—xa
Ở cách một nơi một khoảng dài.
straight—thẳng
Kéo dài theo một hướng mà không uốn cong.
crowded—đông đúc
Có quá nhiều người hoặc phương tiện.
empty—trống
Không có người hoặc vật ở bên trong.
wide—rộng
Có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
narrow—hẹp
Có khoảng cách nhỏ từ bên này sang bên kia.
clean—sạch
Không có bụi bẩn hoặc rác.
dirty—bẩn
Bị phủ bụi bẩn hoặc rác.
quiet—yên tĩnh
Hầu như không có tiếng động.
safe—an toàn
Ít có khả năng gây tổn thương hoặc nguy hiểm.
dangerous—nguy hiểm
Có khả năng gây hại hoặc chấn thương.
fast—nhanh
Di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ cao.
slow—chậm
Di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ thấp.
local—địa phương
Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực gần đó.
direct—trực tiếp
Đi đến điểm đến mà không đổi phương tiện.
public—công cộng
Mở hoặc dành cho mọi người sử dụng.
private—riêng
Thuộc sở hữu hoặc chỉ dành cho một người hay nhóm nhỏ.
underground—ngầm
Nằm dưới bề mặt đất.
aboveground—trên mặt đất
Nằm trên hoặc cao hơn bề mặt đất.
accessible—dễ tiếp cận
Dễ đến hoặc đi vào.
convenient—thuận tiện
Dễ dùng và hữu ích cho một nhu cầu.
inconvenient—bất tiện
Khó dùng hoặc không phù hợp với một nhu cầu.
open—mở
Ở trạng thái có thể đi vào hoặc sử dụng.
closed—đóng
Ở trạng thái không thể đi vào hoặc sử dụng.
Cấp độ 7
reservation—đặt chỗ
Sự sắp xếp trước để giữ một chỗ hoặc dịch vụ.
cancellation—sự hủy bỏ
Việc quyết định không thực hiện dịch vụ hoặc sự kiện đã định.
confirmation—sự xác nhận
Thông tin cho biết một sắp xếp đã được chấp nhận hoặc là đúng.
round trip—chuyến khứ hồi
Hành trình đi đến một nơi rồi trở lại điểm xuất phát.
one-way trip—chuyến một chiều
Hành trình đến nơi mà không gồm lượt về.
connection—chuyến nối
Chuyến phương tiện được dùng tiếp sau chuyến trước để đi tiếp.
departure time—giờ khởi hành
Thời gian dự kiến một hành trình hoặc chuyến xe bắt đầu.
arrival time—giờ đến
Thời gian dự kiến hành trình hoặc chuyến xe tới nơi.
travel time—thời gian di chuyển
Khoảng thời gian cần để hoàn thành một hành trình.
compass—la bàn
Dụng cụ có kim chỉ phương hướng.
landmark—mốc định hướng
Địa điểm hoặc vật dễ thấy dùng để nhận ra vị trí.
signpost—biển chỉ đường
Biển chỉ hướng tới địa điểm hoặc tuyến đường.
checkpoint—trạm kiểm soát
Nơi người hoặc xe bị dừng để kiểm tra.
customs—hải quan
Cơ quan kiểm tra hàng hóa ra vào một quốc gia.
immigration control—kiểm soát nhập cảnh
Việc kiểm tra chính thức người đi vào một quốc gia.
railroad crossing—đường ngang đường sắt
Nơi đường bộ cắt ngang đường ray.
toll gate—trạm thu phí
Nơi người lái xe trả phí sử dụng đường.
rest area—trạm nghỉ
Nơi ven đường để người đi xa dừng lại nghỉ ngơi.
roadwork—công trình đường bộ
Công việc xây mới hoặc sửa chữa đường.
construction site—công trường
Nơi một tòa nhà hoặc công trình đang được xây dựng.
detour route—tuyến đường vòng
Tuyến thay thế để tránh con đường bị chặn hoặc khó đi.
road closure—đường bị đóng
Tình trạng con đường không thể được sử dụng.
traffic control—điều tiết giao thông
Việc quản lý xe và người để giao thông an toàn.
speed limit—giới hạn tốc độ
Tốc độ cao nhất được pháp luật cho phép trên đường.
parking fee—phí đỗ xe
Số tiền trả để để phương tiện tại chỗ đỗ.
Cấp độ 8
city hall—tòa thị chính
Trụ sở chính của chính quyền thành phố.
courthouse—tòa án
Tòa nhà nơi các vụ việc pháp lý được xét xử.
embassy—đại sứ quán
Cơ quan chính thức của một nước tại nước khác.
consulate—lãnh sự quán
Cơ quan giúp công dân của mình ở nước ngoài.
factory—nhà máy
Tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất bằng máy móc.
warehouse—nhà kho
Tòa nhà lớn dùng để chứa hàng hóa.
farm—nông trại
Đất và công trình dùng để trồng trọt hoặc nuôi vật.
stadium—sân vận động
Nơi rộng có ghế để xem các cuộc thi thể thao.
tower—tháp
Công trình hoặc tòa nhà cao và hẹp.
square—quảng trường
Không gian công cộng rộng mở trong đô thị.
monument—đài tưởng niệm
Công trình được dựng để ghi nhớ một người hoặc sự kiện.
ruins—di tích
Phần còn lại của một công trình hoặc nơi chốn xưa.
capital—thủ đô
Thành phố đặt chính quyền trung ương của một quốc gia.
countryside—nông thôn
Vùng ngoài đô thị có đồng ruộng và cộng đồng nhỏ.
coast—bờ biển
Phần đất kéo dài dọc theo biển.
valley—thung lũng
Vùng đất thấp giữa các đồi hoặc núi.
hill—đồi
Vùng đất nhô cao nhưng thấp hơn núi.
desert—sa mạc
Vùng rất khô, ít mưa và ít cây cối.
waterfall—thác nước
Nơi nước sông hoặc suối đổ từ trên cao xuống.
cave—hang động
Khoảng trống tự nhiên trong lòng đất hoặc núi.
spring—suối nguồn
Nơi nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất.
field—cánh đồng
Vùng đất trống có cỏ hoặc cây trồng.
canal—kênh đào
Đường nước nhân tạo cho thuyền hoặc dẫn nước.
dock—bến tàu
Công trình ven nước nơi tàu dừng hoặc bốc dỡ hàng.
prison—nhà tù
Nơi được canh giữ để giam người vi phạm pháp luật theo hình phạt.
Cấp độ 9
overpass—cầu vượt
Cây cầu đưa một con đường đi qua phía trên đường khác.
underpass—hầm chui
Lối đi chạy dưới đường bộ hoặc đường sắt.
footbridge—cầu đi bộ
Cây cầu dành cho người đi bộ thay vì phương tiện.
dead end—ngõ cụt
Con đường hoặc lối đi không có đường ra ở một đầu.
slope—dốc
Mặt đất hoặc bề mặt nghiêng lên hay xuống.
staircase—cầu thang
Một dãy bậc dùng để đi giữa các tầng cao thấp.
fence—hàng rào
Vật ngăn quanh khu vực bằng cột, dây hoặc ván.
gate—cổng
Vật chắn có thể mở đóng để đi qua hàng rào hoặc tường.
continent—châu lục
Một trong những vùng đất liền rất lớn của thế giới.
peninsula—bán đảo
Vùng đất gần như bị nước bao quanh nhưng nối với đất lớn.
archipelago—quần đảo
Một nhóm đảo nằm gần nhau.
cape—mũi đất
Mũi đất nhô ra biển.
strait—eo biển
Dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn.
plain—đồng bằng
Vùng đất rộng và phần lớn bằng phẳng.
plateau—cao nguyên
Vùng đất rộng bằng phẳng nằm ở độ cao lớn.
basin—bồn địa
Vùng đất thấp được địa hình cao hơn bao quanh.
riverbank—bờ sông
Phần đất dọc theo mép sông.
cliff—vách đá
Vách đất hoặc đá cao và dốc.
conductor—nhân viên tàu
Người hỗ trợ hành khách và kiểm tra vé trên tàu.
station attendant—nhân viên nhà ga
Người giúp hành khách và làm các công việc tại nhà ga.
captain—thuyền trưởng
Người chỉ huy một con tàu.
pilot—phi công
Người được đào tạo để điều khiển máy bay.
crew—đội phục vụ
Nhóm người cùng làm việc trên một phương tiện.
guide—hướng dẫn viên
Người chỉ cho khách một nơi và giải thích về nơi đó.
traveler—du khách
Người đang thực hiện một hành trình.
Cấp độ 10
residential area—khu dân cư
Khu vực tập trung nhiều nhà ở của người dân.
commercial district—khu thương mại
Khu vực tập trung nhiều cửa hàng và doanh nghiệp.
industrial area—khu công nghiệp
Khu vực tập trung nhiều nhà máy và cơ sở sản xuất.
historical site—di tích lịch sử
Nơi lưu giữ công trình hoặc dấu tích gắn với lịch sử.
tourist attraction—điểm du lịch
Địa điểm nổi tiếng được nhiều du khách đến tham quan.
observation deck—đài quan sát
Nơi cao được làm để ngắm cảnh vật xung quanh.
protected area—khu bảo tồn
Khu vực được dành để bảo vệ thiên nhiên, động vật hoặc thực vật.
national park—vườn quốc gia
Khu vực thiên nhiên rộng lớn được một quốc gia bảo vệ.
world heritage—di sản thế giới
Địa điểm hoặc văn hóa được công nhận là quan trọng với toàn nhân loại.
sports hall—nhà thi đấu
Tòa nhà lớn dùng để tập luyện và thi đấu thể thao.
playground—sân chơi
Nơi ngoài trời có thiết bị để trẻ em vui chơi.
cemetery—nghĩa trang
Nơi chôn cất những người đã qua đời.
lighthouse—hải đăng
Tháp cao phát ánh sáng để dẫn đường cho tàu gần bờ biển.
mountain pass—đèo
Lối đi thấp hơn giữa các ngọn núi dùng để vượt qua núi.
emergency shelter—nơi trú ẩn khẩn cấp
Nơi an toàn để mọi người đến khi có thiên tai hoặc tình huống khẩn cấp.
evacuation route—tuyến đường sơ tán
Tuyến đường được chỉ dẫn để rời khỏi nơi nguy hiểm an toàn.
emergency exit—lối thoát hiểm
Lối ra dùng để rời khỏi tòa nhà nhanh chóng khi có tình huống khẩn cấp.
assembly point—điểm tập trung
Địa điểm được quy định để mọi người tập trung khi có tình huống khẩn cấp.
information desk—quầy thông tin
Quầy tại nơi công cộng để hỏi đường hoặc nhờ giúp đỡ.
waiting room—phòng chờ
Phòng để hành khách ngồi chờ phương tiện của mình.
ticket machine—máy bán vé
Máy tự động bán vé sau khi người dùng thanh toán.
luggage storage—nơi gửi hành lý
Nơi giữ hành lý của khách đi đường an toàn trong một thời gian ngắn.
bicycle parking—bãi đỗ xe đạp
Nơi được dành riêng để dựng và giữ xe đạp.
pedestrian zone—khu đi bộ
Khu vực dành cho người đi bộ và hạn chế xe cộ thông thường.
one-way street—đường một chiều
Con đường mà xe chỉ được đi theo một hướng.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz