🙌 TentenQuiz

Trường học / Công việc Từ điển từ vựng

Phần trường học và công việc bắt đầu với những từ quen thuộc trong lớp học như trường, học sinh, giáo viên, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các từ về công việc và sự nghiệp như đào tạo, sự nghiệp, phòng ban, vai trò. Nội dung chuyển từ việc mô tả một buổi học sang việc nói về công việc hay con đường sự nghiệp. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.

Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.

Cấp độ 1

schooltrường học

Trường học là nơi học sinh đến học cùng giáo viên.

studenthọc sinh

Người học tập ở trường dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

teachergiáo viên

Người hướng dẫn người khác tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.

lessonbài học

Khoảng thời gian giáo viên hướng dẫn học sinh học một nội dung.

classroomphòng học

Phòng được dùng để học sinh học và tham gia các tiết học.

deskbàn học

Chiếc bàn dùng để đọc, viết hoặc học.

chairghế

Đồ dùng có mặt ngồi và thường có lưng tựa cho một người.

booksách

Vật gồm nhiều trang có chữ hoặc hình được đóng lại để đọc.

papergiấy

Vật liệu mỏng và phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in.

pencilbút chì

Dụng cụ có lõi than chì dùng để viết hoặc vẽ.

rulerthước kẻ

Dụng cụ thẳng dùng để đo độ dài hoặc kẻ đường.

blackboardbảng đen

Tấm bảng lớn màu tối để giáo viên viết khi dạy học.

homeworkbài tập về nhà

Bài tập mà học sinh phải làm ngoài giờ lên lớp.

questioncâu hỏi

Lời hỏi để nhận được câu trả lời hoặc thông tin.

answercâu trả lời

Lời nói hoặc thông tin được đưa ra để đáp lại câu hỏi.

learnhọc

Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua học tập hay trải nghiệm.

teachdạy

Giúp người khác tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.

readđọc

Nhìn chữ viết và hiểu ý nghĩa của chúng.

writeviết

Tạo chữ hoặc từ trên một bề mặt.

listennghe

Chú ý đến âm thanh hoặc lời người khác nói.

speaknói

Dùng giọng nói để diễn đạt lời hoặc ý nghĩ.

practiceluyện tập

Làm một việc nhiều lần để tiến bộ hơn.

remembernhớ

Giữ thông tin trong đầu và không quên.

forgetquên

Không nhớ được điều mình đã biết.

understandhiểu

Biết một điều có nghĩa gì hoặc hoạt động ra sao.

Cấp độ 2

knowbiết

Có thông tin hoặc hiểu biết về một điều.

thinknghĩ

Dùng trí óc để xem xét một ý tưởng hoặc tình huống.

askhỏi

Đặt câu hỏi để nhận thông tin.

explaingiải thích

Làm cho một ý tưởng rõ ràng bằng cách cung cấp thông tin.

repeatlặp lại

Nói hoặc làm lại cùng một điều.

compareso sánh

Xem hai hay nhiều thứ giống và khác nhau thế nào.

solvegiải

Tìm ra đáp án cho một câu hỏi hoặc vấn đề.

checkkiểm tra

Xem xét để chắc chắn một điều đúng hoặc đầy đủ.

choosechọn

Quyết định lấy người hoặc vật nào trong nhiều lựa chọn.

copychép

Viết lại đúng những chữ được nhìn thấy ở nơi khác.

drawvẽ

Tạo ra hình ảnh bằng đường nét hoặc màu sắc.

calculatetính toán

Dùng số để tìm ra lượng hoặc kết quả.

correctđúng

Không có lỗi và phù hợp với đáp án hoặc sự thật.

wrongsai

Không đúng hoặc không phù hợp với đáp án hay sự thật.

easydễ

Không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng để làm hay hiểu.

difficultkhó

Cần nhiều công sức, suy nghĩ hoặc kỹ năng để làm hay hiểu.

testbài kiểm tra

Một nhóm câu hỏi hoặc nhiệm vụ để kiểm tra điều đã học.

gradeđiểm số

Điểm số cho biết học sinh làm bài tập hoặc bài kiểm tra tốt đến đâu.

subjectmôn học

Một lĩnh vực kiến thức được dạy ở trường.

languagengôn ngữ

Hệ thống từ ngữ và quy tắc con người dùng để giao tiếp.

wordtừ

Đơn vị cơ bản của ngôn ngữ có nghĩa.

sentencecâu

Nhóm từ diễn đạt một ý trọn vẹn.

meaningnghĩa

Ý được một từ, dấu hiệu hoặc hành động biểu đạt.

exampleví dụ

Trường hợp cụ thể giúp người ta hiểu rõ một loại sự vật hoặc ý tưởng.

dictionarytừ điển

Sách hoặc tài liệu giải thích nghĩa của từ.

Cấp độ 3

principalhiệu trưởng

Người lãnh đạo và quản lý một trường học.

classmatebạn cùng lớp

Học sinh học cùng một lớp với người khác.

schoolyardsân trường

Khoảng sân ngoài trời của trường để học sinh vui chơi hoặc vận động.

school gatecổng trường

Cổng dùng để ra vào khuôn viên trường.

hallwayhành lang

Lối đi dài bên trong tòa nhà nối các phòng.

science roomphòng khoa học

Phòng học dùng để học khoa học và làm thí nghiệm đơn giản.

music roomphòng âm nhạc

Phòng học dùng để học, hát và chơi nhạc.

art roomphòng mỹ thuật

Phòng học dùng để vẽ và làm các hoạt động mỹ thuật.

staff roomphòng giáo viên

Phòng nơi giáo viên làm việc và chuẩn bị bài dạy.

dining hallnhà ăn

Phòng lớn nơi học sinh hoặc người làm việc cùng ăn.

dormitoryký túc xá

Tòa nhà nơi học sinh cùng sinh sống trong thời gian đi học.

uniformđồng phục học sinh

Trang phục cùng kiểu mà học sinh của một trường mặc.

textbooksách giáo khoa

Cuốn sách được làm để học một môn cụ thể.

timetablethời khóa biểu

Bảng cho biết môn học của từng tiết trong ngày.

chapterchương

Phần lớn của một cuốn sách được tách khỏi các phần khác.

titletiêu đề

Tên được đặt cho sách, bài viết, bức tranh hoặc tác phẩm khác.

paragraphđoạn văn

Nhóm câu trong bài viết cùng nói về một ý chính.

linedòng

Một hàng chữ được viết hoặc in ngang trang giấy.

symbolký hiệu

Dấu hoặc hình dùng để biểu thị một ý hoặc thông tin.

mapbản đồ

Hình vẽ cho biết vị trí của địa điểm và đường đi.

drawinghình vẽ

Hình ảnh được vẽ bằng tay với đường nét, hình dạng hoặc màu sắc.

photographảnh chụp

Hình ảnh ghi lại một cảnh thật bằng máy ảnh.

school clubcâu lạc bộ trường

Nhóm học sinh cùng tham gia một hoạt động hoặc có chung sở thích.

recessgiờ ra chơi

Khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học.

ceremonynghi lễ

Sự kiện trang trọng được tổ chức cho một dịp quan trọng.

Cấp độ 4

attendancesự có mặt

Việc có mặt tại buổi học, cuộc họp hoặc sự kiện.

absencesự vắng mặt

Việc không có mặt tại buổi học, cuộc họp hoặc sự kiện.

latenesssự đi muộn

Việc đến sau thời gian đã định hoặc đã hẹn.

enrollmentnhập học

Việc vào trường và trở thành học sinh.

graduationtốt nghiệp

Việc hoàn thành chương trình học tại một trường.

semesterhọc kỳ

Một trong các giai đoạn chính của một năm học.

field tripchuyến đi ngoại khóa

Chuyến đi do trường tổ chức để học hoặc vui chơi ngoài lớp.

tasknhiệm vụ

Một công việc mà ai đó được yêu cầu hoàn thành.

reportbáo cáo

Văn bản trình bày thông tin về một chủ đề hoặc hoạt động.

speechbài phát biểu

Bài nói trang trọng trước một nhóm người.

experimentthí nghiệm

Phép thử để tìm hiểu hoặc cho thấy một điều hoạt động ra sao.

researchnghiên cứu

Việc tìm hiểu kỹ để tìm ra sự thật hoặc thông tin mới.

groupnhóm

Nhiều người cùng làm việc hoặc học tập.

rulequy tắc

Điều quy định người ta phải làm hoặc không được làm.

permissionsự cho phép

Sự đồng ý để ai đó được làm một việc.

noticethông báo

Lời nhắn ngắn cung cấp thông tin quan trọng.

deadlinehạn chót

Thời điểm cuối cùng một nhiệm vụ phải hoàn thành.

submitnộp

Giao bài đã làm xong hoặc giấy tờ cho người phụ trách.

borrowmượn

Lấy đồ của người khác dùng một thời gian rồi trả lại.

lendcho mượn

Đưa đồ của mình cho người khác dùng một thời gian.

returntrả lại

Đưa đồ đã mượn hoặc nhận về lại người hay nơi ban đầu.

jointham gia

Trở thành một phần của nhóm hoặc hoạt động.

passđỗ

Đạt kết quả cần thiết trong kỳ thi hoặc khóa học.

failtrượt

Không đạt kết quả cần thiết trong kỳ thi hoặc khóa học.

mistakelỗi

Điều được làm hoặc hiểu không đúng.

Cấp độ 5

startbắt đầu

Bước vào việc làm một điều hoặc khiến nó khởi đầu.

finishkết thúc

Đưa một hoạt động hoặc khoảng thời gian đến điểm cuối.

preparechuẩn bị

Làm sẵn những điều cần thiết trước một hoạt động hoặc sự kiện.

organizesắp xếp

Đặt đồ vật hoặc công việc theo thứ tự rõ ràng.

decidequyết định

Chọn điều sẽ làm sau khi suy nghĩ về các lựa chọn.

discussthảo luận

Trao đổi ý kiến với người khác về một chủ đề.

agreeđồng ý

Có cùng ý kiến hoặc chấp nhận một đề nghị.

disagreekhông đồng ý

Có ý kiến khác hoặc không chấp nhận một đề nghị.

contactliên hệ

Giao tiếp với một người bằng lời nói, chữ viết hoặc cách khác.

requestyêu cầu

Đề nghị một cách lịch sự hoặc chính thức để việc gì được làm hoặc được đưa.

approvephê duyệt

Chính thức chấp nhận hoặc cho phép một kế hoạch, yêu cầu hay hành động.

refusetừ chối

Nói rằng mình sẽ không nhận, đưa hoặc làm một điều.

hiretuyển

Nhận một người vào làm công việc có trả lương.

quitnghỉ việc

Rời công việc theo quyết định của bản thân.

restnghỉ ngơi

Ngừng làm việc hoặc vận động một lúc để lấy lại sức.

helpgiúp đỡ

Làm cho người khác thực hiện một việc dễ dàng hơn.

leaddẫn dắt

Hướng dẫn một người hoặc nhóm tiến tới mục tiêu.

managequản lý

Tổ chức và điều hành công việc, con người hoặc nguồn lực.

improvecải thiện

Làm cho một điều trở nên tốt hơn trước.

continuetiếp tục

Tiếp tục làm một việc mà không dừng lại.

changethay đổi

Làm cho một điều khác với trước đây.

repairsửa chữa

Làm cho đồ bị hỏng hoạt động tốt trở lại.

sendgửi

Làm cho tin nhắn, đồ vật hoặc người đi đến nơi khác.

receivenhận

Có được thứ mà người khác gửi hoặc đưa.

sharechia sẻ

Để người khác cùng dùng, biết hoặc trải nghiệm một điều.

Cấp độ 6

workcông việc

Hoạt động dùng sức lực hoặc kiến thức để tạo ra kết quả.

jobnghề nghiệp

Loại công việc một người thường làm để kiếm sống.

workerngười lao động

Người làm việc để tạo ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

companycông ty

Tổ chức nơi mọi người làm việc để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

officevăn phòng

Phòng hoặc nơi thực hiện công việc hành chính.

workplacenơi làm việc

Nơi một người thường xuyên làm công việc của mình.

bosscấp trên

Người chỉ đạo công việc của các nhân viên khác.

colleagueđồng nghiệp

Người làm việc cùng nơi hoặc cùng tổ chức với người khác.

employeenhân viên

Người được trả tiền để làm việc cho một tổ chức.

managerngười quản lý

Người tổ chức và quản lý con người hoặc công việc.

meetingcuộc họp

Buổi mọi người tập trung để bàn công việc hoặc đưa ra quyết định.

meeting roomphòng họp

Phòng được chuẩn bị để mọi người họp.

plankế hoạch

Điều được quyết định trước về việc làm gì và làm thế nào.

schedulelịch trình

Danh sách các hoạt động và thời gian đã được sắp xếp.

documenttài liệu

Bản viết hoặc in có chứa thông tin.

formbiểu mẫu

Tài liệu có các ô để điền thông tin cần thiết.

signaturechữ ký

Tên do một người tự viết để xác nhận danh tính hoặc sự đồng ý.

résumésơ yếu lý lịch

Tài liệu ngắn ghi lại học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của một người.

salarylương

Tiền được trả đều đặn cho một người vì công việc của họ.

public holidayngày lễ

Ngày được quy định chính thức mà trường học và nhiều nơi làm việc nghỉ.

overtimelàm thêm giờ

Làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường hoặc quy định.

business tripchuyến công tác

Chuyến đi đến nơi khác để làm việc.

interviewphỏng vấn

Cuộc trò chuyện chính thức có câu hỏi để đánh giá một người có phù hợp hay không.

applicationđơn xin

Yêu cầu chính thức để vào trường, xin việc hoặc tham gia chương trình.

contracthợp đồng

Thỏa thuận chính thức nêu rõ mỗi bên phải làm gì.

Cấp độ 7

busybận

Có nhiều việc phải làm và ít thời gian rảnh.

freerảnh

Không có công việc hoặc nghĩa vụ phải làm lúc này.

importantquan trọng

Có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng mạnh đến điều xảy ra.

necessarycần thiết

Cần có để một việc xảy ra hoặc được thực hiện.

possiblecó thể

Có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện.

impossiblekhông thể

Không có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện.

readysẵn sàng

Đã chuẩn bị để có thể bắt đầu ngay.

carefulcẩn thận

Chú ý kỹ để tránh sai sót hoặc nguy hiểm.

responsiblecó trách nhiệm

Coi trọng nhiệm vụ và làm điều mình phải làm.

faircông bằng

Đối xử với mọi người như nhau và theo quy tắc hợp lý.

unfairbất công

Không đối xử với mọi người như nhau hoặc không theo quy tắc hợp lý.

usefulhữu ích

Giúp làm một việc hoặc đạt được mục đích.

uselessvô ích

Không giúp làm việc hoặc đạt được mục đích.

clearrõ ràng

Dễ hiểu vì ý nghĩa được thể hiện rõ.

unclearkhông rõ

Khó hiểu vì ý nghĩa không được thể hiện rõ.

formalchính thức

Theo quy tắc chính thức hoặc cách được công nhận.

informalkhông chính thức

Thoải mái và không theo quy tắc hoặc nghi thức chính thức.

urgentkhẩn cấp

Cần được chú ý hoặc xử lý ngay.

independentđộc lập

Có thể hành động hoặc làm việc mà không dựa vào người khác.

cooperativehợp tác

Sẵn lòng làm việc cùng người khác vì mục tiêu chung.

creativesáng tạo

Có thể tạo ra ý tưởng mới và độc đáo.

confidenttự tin

Tin vào khả năng hoặc quyết định của mình.

calmbình tĩnh

Giữ tinh thần ổn định và hành động mà không hoảng hốt.

patientkiên nhẫn

Có thể chờ đợi hoặc chịu khó khăn mà không bực bội.

activenăng động

Chủ động tham gia và làm việc với nhiều năng lượng.

Cấp độ 8

goalmục tiêu

Kết quả mà một người muốn đạt được bằng nỗ lực.

successthành công

Việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

failurethất bại

Việc không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

effortnỗ lực

Sức lực thể chất hoặc tinh thần dùng để đạt được một điều.

progresstiến bộ

Sự chuyển biến đến trạng thái tốt hơn hoặc gần mục tiêu hơn.

resultkết quả

Điều xảy ra hoặc được tạo ra do một hành động.

achievementthành tựu

Điều quan trọng được hoàn thành thành công nhờ nỗ lực.

skillkỹ năng

Khả năng học được qua học tập, rèn luyện hoặc thực hành.

abilitykhả năng

Năng lực hoặc sức để làm một việc.

knowledgekiến thức

Thông tin và sự hiểu biết có được qua học tập hoặc trải nghiệm.

experiencekinh nghiệm

Kiến thức hoặc kỹ năng có được khi trực tiếp làm hoặc quan sát.

ideaý tưởng

Suy nghĩ hoặc đề xuất về việc nên làm gì hay một điều hoạt động ra sao.

opinioný kiến

Suy nghĩ hoặc đánh giá cá nhân về một chủ đề.

reasonlý do

Điều giải thích tại sao một việc xảy ra hoặc được làm.

purposemục đích

Ý định hướng tới khi làm hoặc tạo ra một điều.

methodphương pháp

Một cách cụ thể để làm một việc.

processquá trình

Chuỗi giai đoạn mà một việc được thực hiện hoặc thay đổi.

orderthứ tự

Cách các sự vật nối tiếp nhau trước sau.

optionlựa chọn

Một trong nhiều điều có thể được chọn.

solutiongiải pháp

Cách giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

challengethử thách

Một nhiệm vụ khó đòi hỏi khả năng và nỗ lực.

responsibilitytrách nhiệm

Nghĩa vụ chăm lo một việc và chịu trách nhiệm về kết quả.

dutynghĩa vụ

Điều một người phải hoặc được mong đợi sẽ làm.

advicelời khuyên

Ý kiến giúp một người quyết định nên làm gì.

instructionchỉ dẫn

Lời nói cho biết phải làm gì hoặc làm như thế nào.

Cấp độ 9

informationthông tin

Sự thật hoặc nội dung giúp một người hiểu về điều gì đó.

detailchi tiết

Phần nhỏ nhưng cụ thể của một điều lớn hơn.

summarybản tóm tắt

Phần trình bày ngắn gọn các ý chính của bài viết hoặc lời nói dài.

listdanh sách

Tập hợp tên hoặc mục được viết lần lượt.

recordbản ghi

Thông tin được viết và lưu lại về một sự việc hoặc hoạt động.

factsự thật

Điều được biết hoặc chứng minh là đúng.

evidencebằng chứng

Thông tin hoặc vật giúp chứng minh một điều là đúng.

sourcenguồn

Nơi, người hoặc tài liệu mà thông tin xuất phát từ đó.

referencetài liệu tham khảo

Tài liệu dùng để kiểm tra sự thật hoặc tìm thêm thông tin.

announcementlời công bố

Thông điệp công khai cung cấp thông tin cho nhiều người.

agendachương trình nghị sự

Danh sách các chủ đề sẽ được bàn trong cuộc họp.

meeting minutesbiên bản cuộc họp

Bản ghi lại nội dung đã thảo luận và quyết định trong cuộc họp.

debatetranh luận

Cuộc thảo luận có tổ chức, nơi mọi người đưa ra những quan điểm khác nhau.

conclusionkết luận

Nhận định cuối cùng sau khi xem xét thông tin.

effectảnh hưởng

Sự thay đổi do một hành động hoặc sự việc gây ra.

advantageưu điểm

Điểm có ích hoặc thuận lợi của một điều.

disadvantagenhược điểm

Điểm làm một điều kém hữu ích hoặc bất lợi.

strengthđiểm mạnh

Khả năng hoặc điểm nổi bật của một người hay sự vật.

weaknessđiểm yếu

Khả năng hoặc điểm còn yếu và cần cải thiện.

standardtiêu chuẩn

Mức hoặc quy tắc dùng để đánh giá chất lượng hay độ đúng.

conditionđiều kiện

Điều phải có hoặc được làm trước khi việc khác xảy ra.

policychính sách

Quy tắc hoặc hướng chung mà một tổ chức tuân theo.

procedurequy trình

Chuỗi bước cố định để làm một việc đúng cách.

warningcảnh báo

Thông điệp báo trước nguy hiểm hoặc rắc rối có thể xảy ra.

riskrủi ro

Khả năng một điều có hại hoặc không mong muốn xảy ra.

Cấp độ 10

educationgiáo dục

Quá trình dạy và học kiến thức, kỹ năng và giá trị.

trainingđào tạo

Việc luyện tập và hướng dẫn để nâng kỹ năng hoặc chuẩn bị cho công việc.

careersự nghiệp

Con đường nghề nghiệp và công việc một người theo đuổi lâu dài.

departmentbộ phận

Phần của một tổ chức phụ trách một loại công việc cụ thể.

positionchức vụ

Công việc và cấp bậc cụ thể của một người trong tổ chức.

rolevai trò

Chức năng hoặc phần việc một người đảm nhận trong nhóm hay hoạt động.

organizationtổ chức

Nhóm người được sắp xếp để cùng làm việc vì một mục đích.

recruitmenttuyển dụng

Quá trình tìm và tuyển người cho các công việc.

promotionthăng chức

Việc chuyển lên chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn trong công việc.

retirementnghỉ hưu

Thời điểm một người ngừng làm việc lâu dài sau nhiều năm.

certificategiấy chứng nhận

Giấy tờ chính thức chứng minh một sự thật, kết quả hoặc thành tích.

qualificationtrình độ

Kiến thức, kỹ năng hoặc chứng nhận giúp một người phù hợp với việc gì.

scholarshiphọc bổng

Tiền được trao cho học sinh để giúp chi trả việc học.

tuitionhọc phí

Tiền trả để được học tại trường hoặc chương trình giáo dục.

lecturebài giảng

Bài học trong đó một người giải thích chủ đề cho một nhóm.

workshopbuổi tập huấn

Buổi học nhỏ nơi mọi người cùng luyện tập một kỹ năng.

study groupnhóm học tập

Nhóm nhỏ có các thành viên gặp nhau để cùng học.

entrance examkỳ thi tuyển sinh

Kỳ thi dùng để quyết định ai được vào trường hoặc chương trình.

final examkỳ thi cuối kỳ

Kỳ thi được tổ chức vào cuối học kỳ hoặc khóa học.

school festivallễ hội trường

Sự kiện của trường có biểu diễn, trưng bày và hoạt động chung.

sports dayngày hội thể thao

Sự kiện trường học nơi học sinh tham gia trò chơi và chạy đua.

graduation ceremonylễ tốt nghiệp

Buổi lễ chính thức khi học sinh hoàn thành chương trình học.

class representativelớp trưởng

Học sinh được chọn để đại diện lớp và đảm nhận một số nhiệm vụ.

prizegiải thưởng

Thứ được trao để ghi nhận thành công hoặc công việc xuất sắc.

safetysự an toàn

Trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.

Luyện chủ đề này trong quiz