Trường học / Công việc Từ điển từ vựng
Phần trường học và công việc bắt đầu với những từ quen thuộc trong lớp học như trường, học sinh, giáo viên, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các từ về công việc và sự nghiệp như đào tạo, sự nghiệp, phòng ban, vai trò. Nội dung chuyển từ việc mô tả một buổi học sang việc nói về công việc hay con đường sự nghiệp. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
school—trường học
Trường học là nơi học sinh đến học cùng giáo viên.
student—học sinh
Người học tập ở trường dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
teacher—giáo viên
Người hướng dẫn người khác tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
lesson—bài học
Khoảng thời gian giáo viên hướng dẫn học sinh học một nội dung.
classroom—phòng học
Phòng được dùng để học sinh học và tham gia các tiết học.
desk—bàn học
Chiếc bàn dùng để đọc, viết hoặc học.
chair—ghế
Đồ dùng có mặt ngồi và thường có lưng tựa cho một người.
book—sách
Vật gồm nhiều trang có chữ hoặc hình được đóng lại để đọc.
paper—giấy
Vật liệu mỏng và phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in.
pencil—bút chì
Dụng cụ có lõi than chì dùng để viết hoặc vẽ.
ruler—thước kẻ
Dụng cụ thẳng dùng để đo độ dài hoặc kẻ đường.
blackboard—bảng đen
Tấm bảng lớn màu tối để giáo viên viết khi dạy học.
homework—bài tập về nhà
Bài tập mà học sinh phải làm ngoài giờ lên lớp.
question—câu hỏi
Lời hỏi để nhận được câu trả lời hoặc thông tin.
answer—câu trả lời
Lời nói hoặc thông tin được đưa ra để đáp lại câu hỏi.
learn—học
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua học tập hay trải nghiệm.
teach—dạy
Giúp người khác tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
read—đọc
Nhìn chữ viết và hiểu ý nghĩa của chúng.
write—viết
Tạo chữ hoặc từ trên một bề mặt.
listen—nghe
Chú ý đến âm thanh hoặc lời người khác nói.
speak—nói
Dùng giọng nói để diễn đạt lời hoặc ý nghĩ.
practice—luyện tập
Làm một việc nhiều lần để tiến bộ hơn.
remember—nhớ
Giữ thông tin trong đầu và không quên.
forget—quên
Không nhớ được điều mình đã biết.
understand—hiểu
Biết một điều có nghĩa gì hoặc hoạt động ra sao.
Cấp độ 2
know—biết
Có thông tin hoặc hiểu biết về một điều.
think—nghĩ
Dùng trí óc để xem xét một ý tưởng hoặc tình huống.
ask—hỏi
Đặt câu hỏi để nhận thông tin.
explain—giải thích
Làm cho một ý tưởng rõ ràng bằng cách cung cấp thông tin.
repeat—lặp lại
Nói hoặc làm lại cùng một điều.
compare—so sánh
Xem hai hay nhiều thứ giống và khác nhau thế nào.
solve—giải
Tìm ra đáp án cho một câu hỏi hoặc vấn đề.
check—kiểm tra
Xem xét để chắc chắn một điều đúng hoặc đầy đủ.
choose—chọn
Quyết định lấy người hoặc vật nào trong nhiều lựa chọn.
copy—chép
Viết lại đúng những chữ được nhìn thấy ở nơi khác.
draw—vẽ
Tạo ra hình ảnh bằng đường nét hoặc màu sắc.
calculate—tính toán
Dùng số để tìm ra lượng hoặc kết quả.
correct—đúng
Không có lỗi và phù hợp với đáp án hoặc sự thật.
wrong—sai
Không đúng hoặc không phù hợp với đáp án hay sự thật.
easy—dễ
Không cần nhiều công sức hoặc kỹ năng để làm hay hiểu.
difficult—khó
Cần nhiều công sức, suy nghĩ hoặc kỹ năng để làm hay hiểu.
test—bài kiểm tra
Một nhóm câu hỏi hoặc nhiệm vụ để kiểm tra điều đã học.
grade—điểm số
Điểm số cho biết học sinh làm bài tập hoặc bài kiểm tra tốt đến đâu.
subject—môn học
Một lĩnh vực kiến thức được dạy ở trường.
language—ngôn ngữ
Hệ thống từ ngữ và quy tắc con người dùng để giao tiếp.
word—từ
Đơn vị cơ bản của ngôn ngữ có nghĩa.
sentence—câu
Nhóm từ diễn đạt một ý trọn vẹn.
meaning—nghĩa
Ý được một từ, dấu hiệu hoặc hành động biểu đạt.
example—ví dụ
Trường hợp cụ thể giúp người ta hiểu rõ một loại sự vật hoặc ý tưởng.
dictionary—từ điển
Sách hoặc tài liệu giải thích nghĩa của từ.
Cấp độ 3
principal—hiệu trưởng
Người lãnh đạo và quản lý một trường học.
classmate—bạn cùng lớp
Học sinh học cùng một lớp với người khác.
schoolyard—sân trường
Khoảng sân ngoài trời của trường để học sinh vui chơi hoặc vận động.
school gate—cổng trường
Cổng dùng để ra vào khuôn viên trường.
hallway—hành lang
Lối đi dài bên trong tòa nhà nối các phòng.
science room—phòng khoa học
Phòng học dùng để học khoa học và làm thí nghiệm đơn giản.
music room—phòng âm nhạc
Phòng học dùng để học, hát và chơi nhạc.
art room—phòng mỹ thuật
Phòng học dùng để vẽ và làm các hoạt động mỹ thuật.
staff room—phòng giáo viên
Phòng nơi giáo viên làm việc và chuẩn bị bài dạy.
dining hall—nhà ăn
Phòng lớn nơi học sinh hoặc người làm việc cùng ăn.
dormitory—ký túc xá
Tòa nhà nơi học sinh cùng sinh sống trong thời gian đi học.
uniform—đồng phục học sinh
Trang phục cùng kiểu mà học sinh của một trường mặc.
textbook—sách giáo khoa
Cuốn sách được làm để học một môn cụ thể.
timetable—thời khóa biểu
Bảng cho biết môn học của từng tiết trong ngày.
chapter—chương
Phần lớn của một cuốn sách được tách khỏi các phần khác.
title—tiêu đề
Tên được đặt cho sách, bài viết, bức tranh hoặc tác phẩm khác.
paragraph—đoạn văn
Nhóm câu trong bài viết cùng nói về một ý chính.
line—dòng
Một hàng chữ được viết hoặc in ngang trang giấy.
symbol—ký hiệu
Dấu hoặc hình dùng để biểu thị một ý hoặc thông tin.
map—bản đồ
Hình vẽ cho biết vị trí của địa điểm và đường đi.
drawing—hình vẽ
Hình ảnh được vẽ bằng tay với đường nét, hình dạng hoặc màu sắc.
photograph—ảnh chụp
Hình ảnh ghi lại một cảnh thật bằng máy ảnh.
school club—câu lạc bộ trường
Nhóm học sinh cùng tham gia một hoạt động hoặc có chung sở thích.
recess—giờ ra chơi
Khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học.
ceremony—nghi lễ
Sự kiện trang trọng được tổ chức cho một dịp quan trọng.
Cấp độ 4
attendance—sự có mặt
Việc có mặt tại buổi học, cuộc họp hoặc sự kiện.
absence—sự vắng mặt
Việc không có mặt tại buổi học, cuộc họp hoặc sự kiện.
lateness—sự đi muộn
Việc đến sau thời gian đã định hoặc đã hẹn.
enrollment—nhập học
Việc vào trường và trở thành học sinh.
graduation—tốt nghiệp
Việc hoàn thành chương trình học tại một trường.
semester—học kỳ
Một trong các giai đoạn chính của một năm học.
field trip—chuyến đi ngoại khóa
Chuyến đi do trường tổ chức để học hoặc vui chơi ngoài lớp.
task—nhiệm vụ
Một công việc mà ai đó được yêu cầu hoàn thành.
report—báo cáo
Văn bản trình bày thông tin về một chủ đề hoặc hoạt động.
speech—bài phát biểu
Bài nói trang trọng trước một nhóm người.
experiment—thí nghiệm
Phép thử để tìm hiểu hoặc cho thấy một điều hoạt động ra sao.
research—nghiên cứu
Việc tìm hiểu kỹ để tìm ra sự thật hoặc thông tin mới.
group—nhóm
Nhiều người cùng làm việc hoặc học tập.
rule—quy tắc
Điều quy định người ta phải làm hoặc không được làm.
permission—sự cho phép
Sự đồng ý để ai đó được làm một việc.
notice—thông báo
Lời nhắn ngắn cung cấp thông tin quan trọng.
deadline—hạn chót
Thời điểm cuối cùng một nhiệm vụ phải hoàn thành.
submit—nộp
Giao bài đã làm xong hoặc giấy tờ cho người phụ trách.
borrow—mượn
Lấy đồ của người khác dùng một thời gian rồi trả lại.
lend—cho mượn
Đưa đồ của mình cho người khác dùng một thời gian.
return—trả lại
Đưa đồ đã mượn hoặc nhận về lại người hay nơi ban đầu.
join—tham gia
Trở thành một phần của nhóm hoặc hoạt động.
pass—đỗ
Đạt kết quả cần thiết trong kỳ thi hoặc khóa học.
fail—trượt
Không đạt kết quả cần thiết trong kỳ thi hoặc khóa học.
mistake—lỗi
Điều được làm hoặc hiểu không đúng.
Cấp độ 5
start—bắt đầu
Bước vào việc làm một điều hoặc khiến nó khởi đầu.
finish—kết thúc
Đưa một hoạt động hoặc khoảng thời gian đến điểm cuối.
prepare—chuẩn bị
Làm sẵn những điều cần thiết trước một hoạt động hoặc sự kiện.
organize—sắp xếp
Đặt đồ vật hoặc công việc theo thứ tự rõ ràng.
decide—quyết định
Chọn điều sẽ làm sau khi suy nghĩ về các lựa chọn.
discuss—thảo luận
Trao đổi ý kiến với người khác về một chủ đề.
agree—đồng ý
Có cùng ý kiến hoặc chấp nhận một đề nghị.
disagree—không đồng ý
Có ý kiến khác hoặc không chấp nhận một đề nghị.
contact—liên hệ
Giao tiếp với một người bằng lời nói, chữ viết hoặc cách khác.
request—yêu cầu
Đề nghị một cách lịch sự hoặc chính thức để việc gì được làm hoặc được đưa.
approve—phê duyệt
Chính thức chấp nhận hoặc cho phép một kế hoạch, yêu cầu hay hành động.
refuse—từ chối
Nói rằng mình sẽ không nhận, đưa hoặc làm một điều.
hire—tuyển
Nhận một người vào làm công việc có trả lương.
quit—nghỉ việc
Rời công việc theo quyết định của bản thân.
rest—nghỉ ngơi
Ngừng làm việc hoặc vận động một lúc để lấy lại sức.
help—giúp đỡ
Làm cho người khác thực hiện một việc dễ dàng hơn.
lead—dẫn dắt
Hướng dẫn một người hoặc nhóm tiến tới mục tiêu.
manage—quản lý
Tổ chức và điều hành công việc, con người hoặc nguồn lực.
improve—cải thiện
Làm cho một điều trở nên tốt hơn trước.
continue—tiếp tục
Tiếp tục làm một việc mà không dừng lại.
change—thay đổi
Làm cho một điều khác với trước đây.
repair—sửa chữa
Làm cho đồ bị hỏng hoạt động tốt trở lại.
send—gửi
Làm cho tin nhắn, đồ vật hoặc người đi đến nơi khác.
receive—nhận
Có được thứ mà người khác gửi hoặc đưa.
share—chia sẻ
Để người khác cùng dùng, biết hoặc trải nghiệm một điều.
Cấp độ 6
work—công việc
Hoạt động dùng sức lực hoặc kiến thức để tạo ra kết quả.
job—nghề nghiệp
Loại công việc một người thường làm để kiếm sống.
worker—người lao động
Người làm việc để tạo ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.
company—công ty
Tổ chức nơi mọi người làm việc để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
office—văn phòng
Phòng hoặc nơi thực hiện công việc hành chính.
workplace—nơi làm việc
Nơi một người thường xuyên làm công việc của mình.
boss—cấp trên
Người chỉ đạo công việc của các nhân viên khác.
colleague—đồng nghiệp
Người làm việc cùng nơi hoặc cùng tổ chức với người khác.
employee—nhân viên
Người được trả tiền để làm việc cho một tổ chức.
manager—người quản lý
Người tổ chức và quản lý con người hoặc công việc.
meeting—cuộc họp
Buổi mọi người tập trung để bàn công việc hoặc đưa ra quyết định.
meeting room—phòng họp
Phòng được chuẩn bị để mọi người họp.
plan—kế hoạch
Điều được quyết định trước về việc làm gì và làm thế nào.
schedule—lịch trình
Danh sách các hoạt động và thời gian đã được sắp xếp.
document—tài liệu
Bản viết hoặc in có chứa thông tin.
form—biểu mẫu
Tài liệu có các ô để điền thông tin cần thiết.
signature—chữ ký
Tên do một người tự viết để xác nhận danh tính hoặc sự đồng ý.
résumé—sơ yếu lý lịch
Tài liệu ngắn ghi lại học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của một người.
salary—lương
Tiền được trả đều đặn cho một người vì công việc của họ.
public holiday—ngày lễ
Ngày được quy định chính thức mà trường học và nhiều nơi làm việc nghỉ.
overtime—làm thêm giờ
Làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường hoặc quy định.
business trip—chuyến công tác
Chuyến đi đến nơi khác để làm việc.
interview—phỏng vấn
Cuộc trò chuyện chính thức có câu hỏi để đánh giá một người có phù hợp hay không.
application—đơn xin
Yêu cầu chính thức để vào trường, xin việc hoặc tham gia chương trình.
contract—hợp đồng
Thỏa thuận chính thức nêu rõ mỗi bên phải làm gì.
Cấp độ 7
busy—bận
Có nhiều việc phải làm và ít thời gian rảnh.
free—rảnh
Không có công việc hoặc nghĩa vụ phải làm lúc này.
important—quan trọng
Có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng mạnh đến điều xảy ra.
necessary—cần thiết
Cần có để một việc xảy ra hoặc được thực hiện.
possible—có thể
Có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện.
impossible—không thể
Không có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện.
ready—sẵn sàng
Đã chuẩn bị để có thể bắt đầu ngay.
careful—cẩn thận
Chú ý kỹ để tránh sai sót hoặc nguy hiểm.
responsible—có trách nhiệm
Coi trọng nhiệm vụ và làm điều mình phải làm.
fair—công bằng
Đối xử với mọi người như nhau và theo quy tắc hợp lý.
unfair—bất công
Không đối xử với mọi người như nhau hoặc không theo quy tắc hợp lý.
useful—hữu ích
Giúp làm một việc hoặc đạt được mục đích.
useless—vô ích
Không giúp làm việc hoặc đạt được mục đích.
clear—rõ ràng
Dễ hiểu vì ý nghĩa được thể hiện rõ.
unclear—không rõ
Khó hiểu vì ý nghĩa không được thể hiện rõ.
formal—chính thức
Theo quy tắc chính thức hoặc cách được công nhận.
informal—không chính thức
Thoải mái và không theo quy tắc hoặc nghi thức chính thức.
urgent—khẩn cấp
Cần được chú ý hoặc xử lý ngay.
independent—độc lập
Có thể hành động hoặc làm việc mà không dựa vào người khác.
cooperative—hợp tác
Sẵn lòng làm việc cùng người khác vì mục tiêu chung.
creative—sáng tạo
Có thể tạo ra ý tưởng mới và độc đáo.
confident—tự tin
Tin vào khả năng hoặc quyết định của mình.
calm—bình tĩnh
Giữ tinh thần ổn định và hành động mà không hoảng hốt.
patient—kiên nhẫn
Có thể chờ đợi hoặc chịu khó khăn mà không bực bội.
active—năng động
Chủ động tham gia và làm việc với nhiều năng lượng.
Cấp độ 8
goal—mục tiêu
Kết quả mà một người muốn đạt được bằng nỗ lực.
success—thành công
Việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
failure—thất bại
Việc không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
effort—nỗ lực
Sức lực thể chất hoặc tinh thần dùng để đạt được một điều.
progress—tiến bộ
Sự chuyển biến đến trạng thái tốt hơn hoặc gần mục tiêu hơn.
result—kết quả
Điều xảy ra hoặc được tạo ra do một hành động.
achievement—thành tựu
Điều quan trọng được hoàn thành thành công nhờ nỗ lực.
skill—kỹ năng
Khả năng học được qua học tập, rèn luyện hoặc thực hành.
ability—khả năng
Năng lực hoặc sức để làm một việc.
knowledge—kiến thức
Thông tin và sự hiểu biết có được qua học tập hoặc trải nghiệm.
experience—kinh nghiệm
Kiến thức hoặc kỹ năng có được khi trực tiếp làm hoặc quan sát.
idea—ý tưởng
Suy nghĩ hoặc đề xuất về việc nên làm gì hay một điều hoạt động ra sao.
opinion—ý kiến
Suy nghĩ hoặc đánh giá cá nhân về một chủ đề.
reason—lý do
Điều giải thích tại sao một việc xảy ra hoặc được làm.
purpose—mục đích
Ý định hướng tới khi làm hoặc tạo ra một điều.
method—phương pháp
Một cách cụ thể để làm một việc.
process—quá trình
Chuỗi giai đoạn mà một việc được thực hiện hoặc thay đổi.
order—thứ tự
Cách các sự vật nối tiếp nhau trước sau.
option—lựa chọn
Một trong nhiều điều có thể được chọn.
solution—giải pháp
Cách giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
challenge—thử thách
Một nhiệm vụ khó đòi hỏi khả năng và nỗ lực.
responsibility—trách nhiệm
Nghĩa vụ chăm lo một việc và chịu trách nhiệm về kết quả.
duty—nghĩa vụ
Điều một người phải hoặc được mong đợi sẽ làm.
advice—lời khuyên
Ý kiến giúp một người quyết định nên làm gì.
instruction—chỉ dẫn
Lời nói cho biết phải làm gì hoặc làm như thế nào.
Cấp độ 9
information—thông tin
Sự thật hoặc nội dung giúp một người hiểu về điều gì đó.
detail—chi tiết
Phần nhỏ nhưng cụ thể của một điều lớn hơn.
summary—bản tóm tắt
Phần trình bày ngắn gọn các ý chính của bài viết hoặc lời nói dài.
list—danh sách
Tập hợp tên hoặc mục được viết lần lượt.
record—bản ghi
Thông tin được viết và lưu lại về một sự việc hoặc hoạt động.
fact—sự thật
Điều được biết hoặc chứng minh là đúng.
evidence—bằng chứng
Thông tin hoặc vật giúp chứng minh một điều là đúng.
source—nguồn
Nơi, người hoặc tài liệu mà thông tin xuất phát từ đó.
reference—tài liệu tham khảo
Tài liệu dùng để kiểm tra sự thật hoặc tìm thêm thông tin.
announcement—lời công bố
Thông điệp công khai cung cấp thông tin cho nhiều người.
agenda—chương trình nghị sự
Danh sách các chủ đề sẽ được bàn trong cuộc họp.
meeting minutes—biên bản cuộc họp
Bản ghi lại nội dung đã thảo luận và quyết định trong cuộc họp.
debate—tranh luận
Cuộc thảo luận có tổ chức, nơi mọi người đưa ra những quan điểm khác nhau.
conclusion—kết luận
Nhận định cuối cùng sau khi xem xét thông tin.
effect—ảnh hưởng
Sự thay đổi do một hành động hoặc sự việc gây ra.
advantage—ưu điểm
Điểm có ích hoặc thuận lợi của một điều.
disadvantage—nhược điểm
Điểm làm một điều kém hữu ích hoặc bất lợi.
strength—điểm mạnh
Khả năng hoặc điểm nổi bật của một người hay sự vật.
weakness—điểm yếu
Khả năng hoặc điểm còn yếu và cần cải thiện.
standard—tiêu chuẩn
Mức hoặc quy tắc dùng để đánh giá chất lượng hay độ đúng.
condition—điều kiện
Điều phải có hoặc được làm trước khi việc khác xảy ra.
policy—chính sách
Quy tắc hoặc hướng chung mà một tổ chức tuân theo.
procedure—quy trình
Chuỗi bước cố định để làm một việc đúng cách.
warning—cảnh báo
Thông điệp báo trước nguy hiểm hoặc rắc rối có thể xảy ra.
risk—rủi ro
Khả năng một điều có hại hoặc không mong muốn xảy ra.
Cấp độ 10
education—giáo dục
Quá trình dạy và học kiến thức, kỹ năng và giá trị.
training—đào tạo
Việc luyện tập và hướng dẫn để nâng kỹ năng hoặc chuẩn bị cho công việc.
career—sự nghiệp
Con đường nghề nghiệp và công việc một người theo đuổi lâu dài.
department—bộ phận
Phần của một tổ chức phụ trách một loại công việc cụ thể.
position—chức vụ
Công việc và cấp bậc cụ thể của một người trong tổ chức.
role—vai trò
Chức năng hoặc phần việc một người đảm nhận trong nhóm hay hoạt động.
organization—tổ chức
Nhóm người được sắp xếp để cùng làm việc vì một mục đích.
recruitment—tuyển dụng
Quá trình tìm và tuyển người cho các công việc.
promotion—thăng chức
Việc chuyển lên chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn trong công việc.
retirement—nghỉ hưu
Thời điểm một người ngừng làm việc lâu dài sau nhiều năm.
certificate—giấy chứng nhận
Giấy tờ chính thức chứng minh một sự thật, kết quả hoặc thành tích.
qualification—trình độ
Kiến thức, kỹ năng hoặc chứng nhận giúp một người phù hợp với việc gì.
scholarship—học bổng
Tiền được trao cho học sinh để giúp chi trả việc học.
tuition—học phí
Tiền trả để được học tại trường hoặc chương trình giáo dục.
lecture—bài giảng
Bài học trong đó một người giải thích chủ đề cho một nhóm.
workshop—buổi tập huấn
Buổi học nhỏ nơi mọi người cùng luyện tập một kỹ năng.
study group—nhóm học tập
Nhóm nhỏ có các thành viên gặp nhau để cùng học.
entrance exam—kỳ thi tuyển sinh
Kỳ thi dùng để quyết định ai được vào trường hoặc chương trình.
final exam—kỳ thi cuối kỳ
Kỳ thi được tổ chức vào cuối học kỳ hoặc khóa học.
school festival—lễ hội trường
Sự kiện của trường có biểu diễn, trưng bày và hoạt động chung.
sports day—ngày hội thể thao
Sự kiện trường học nơi học sinh tham gia trò chơi và chạy đua.
graduation ceremony—lễ tốt nghiệp
Buổi lễ chính thức khi học sinh hoàn thành chương trình học.
class representative—lớp trưởng
Học sinh được chọn để đại diện lớp và đảm nhận một số nhiệm vụ.
prize—giải thưởng
Thứ được trao để ghi nhận thành công hoặc công việc xuất sắc.
safety—sự an toàn
Trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz