🙌 TentenQuiz

Mua sắm / Tiền Từ điển từ vựng

Phần mua sắm và tiền bạc bắt đầu với những từ dùng ngay khi mua đồ như tiền, cửa hàng, giá cả, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các khái niệm quản lý tiền như kế hoạch chi tiêu, mục tiêu tiết kiệm, thứ tự ưu tiên khi mua sắm. Nội dung chuyển từ việc hỏi giá sang việc nói về cách chi tiêu và tiết kiệm. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.

Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.

Cấp độ 1

moneytiền

Thứ mọi người dùng để mua hàng và trả cho dịch vụ.

shopcửa hàng

Nơi hàng hóa được trưng bày và bán.

marketchợ

Nơi nhiều người bán đưa hàng hóa cho người mua.

pricegiá

Số tiền cần trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

costchi phí

Số tiền cần hoặc đã dùng để làm hay có được một điều.

cashtiền mặt

Tiền ở dạng đồng xu hoặc tiền giấy.

coinđồng xu

Miếng kim loại nhỏ, tròn dùng làm tiền.

banknotetiền giấy

Tờ giấy được in để dùng làm tiền.

wallet

Vật nhỏ dùng để mang tiền và thẻ.

shopping bagtúi mua hàng

Túi dùng để mang đồ đã mua từ cửa hàng.

productsản phẩm

Thứ được làm hoặc chuẩn bị để bán.

buyerngười mua

Người trả tiền để mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

sellerngười bán

Người cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ để nhận tiền.

customerkhách hàng

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ có trả phí.

cashierthu ngân

Nhân viên nhận tiền và trả tiền thừa tại cửa hàng.

buymua

Nhận sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền.

sellbán

Đưa sản phẩm hoặc dịch vụ để nhận tiền.

paytrả tiền

Đưa tiền để đổi lấy sản phẩm, dịch vụ hoặc trả nợ.

spendtiêu

Dùng tiền để mua hoặc trả cho một điều.

savetiết kiệm

Giữ tiền thay vì tiêu để dùng sau.

choosechọn

Quyết định lấy sản phẩm nào trong nhiều lựa chọn.

needcần

Phải có một điều vì nó cần thiết.

wantmuốn

Mong có hoặc làm một điều.

cheaprẻ

Có giá thấp so với những thứ tương tự.

expensiveđắt

Có giá cao so với những thứ tương tự.

Cấp độ 2

discountgiảm giá

Việc giảm một phần giá thông thường.

saleđợt giảm giá

Khoảng thời gian sản phẩm được bán với giá thấp hơn.

changetiền thừa

Tiền trả lại khi người mua đưa nhiều hơn giá.

receiptbiên lai

Tờ giấy cho biết đã mua gì và trả bao nhiêu.

billhóa đơn

Giấy cho biết số tiền cần phải trả.

totaltổng cộng

Toàn bộ số tiền sau khi cộng các phần.

amountsố tiền

Một lượng tiền cụ thể.

valuegiá trị

Mức hữu ích hoặc quan trọng của một điều.

budgetngân sách

Kế hoạch về số tiền có thể dùng và dùng vào việc gì.

bankngân hàng

Tổ chức giữ, cho vay và quản lý tiền.

accounttài khoản

Hồ sơ ngân hàng giữ và theo dõi tiền của một người.

deposittiền gửi

Tiền được đưa vào tài khoản ngân hàng để giữ.

withdrawaltiền rút

Tiền được lấy ra khỏi tài khoản ngân hàng.

balancesố dư

Số tiền còn lại trong tài khoản.

loankhoản vay

Số tiền được vay và phải trả lại.

debtkhoản nợ

Số tiền một người hoặc tổ chức còn phải trả.

repaytrả nợ

Trả lại số tiền đã vay.

refundtiền hoàn lại

Tiền được trả lại sau khi hủy mua hoặc trả hàng.

exchangeđổi hàng

Thay sản phẩm đã mua bằng sản phẩm khác.

returntrả hàng

Đưa sản phẩm đã mua lại cho người bán.

orderđơn hàng

Yêu cầu mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

deliverygiao hàng

Việc mang hàng đã mua đến người hoặc địa điểm.

basketgiỏ

Đồ đựng mở dùng để mang sản phẩm khi mua sắm.

sizekích cỡ

Mức độ lớn hoặc nhỏ của một sản phẩm.

fitvừa

Có kích thước hoặc hình dạng phù hợp với người hay vật.

Cấp độ 3

stockhàng tồn kho

Sản phẩm được giữ lại và sẵn có để bán.

sold outhết hàng

Không còn sản phẩm nào để bán.

new producthàng mới

Sản phẩm chưa từng được sử dụng.

used producthàng đã qua sử dụng

Sản phẩm đã được dùng trước khi bán lại.

damaged producthàng bị hỏng

Sản phẩm có phần bị vỡ hoặc hư hại.

qualitychất lượng

Mức độ tốt và được làm kỹ của sản phẩm.

materialchất liệu

Chất được dùng để làm ra sản phẩm.

weighttrọng lượng

Mức độ nặng của một sản phẩm.

lengthchiều dài

Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của sản phẩm.

widthchiều rộng

Khoảng cách từ cạnh này đến cạnh kia của sản phẩm.

heightchiều cao

Khoảng cách từ đáy lên đỉnh của sản phẩm.

shapehình dạng

Dáng vẻ bên ngoài của sản phẩm.

colormàu sắc

Đặc điểm do ánh sáng tạo ra như đỏ hoặc xanh.

packagingbao bì

Vật liệu bọc quanh sản phẩm để bảo vệ hoặc trình bày.

boxhộp

Đồ đựng có các mặt phẳng dùng để chứa sản phẩm.

price tagnhãn giá

Tấm nhỏ gắn vào sản phẩm để cho biết giá.

shelfkệ

Mặt phẳng để trưng bày hoặc cất sản phẩm.

stockroomkho hàng

Phòng giữ sản phẩm trước khi bán.

displaytrưng bày

Cách sắp sản phẩm để khách hàng có thể nhìn thấy.

samplemẫu

Một sản phẩm được đưa ra làm ví dụ cho những sản phẩm cùng loại.

conditiontình trạng

Trạng thái hiện tại của sản phẩm như mới hoặc hư hỏng.

scratchvết xước

Vết mảnh do bề mặt bị cọ hoặc cắt.

stainvết bẩn

Dấu bẩn làm thay đổi màu của bề mặt.

heavynặng

Có trọng lượng lớn và khó nâng lên.

lightnhẹ

Có trọng lượng nhỏ và dễ nâng lên.

Cấp độ 4

searchtìm kiếm

Xem kỹ để tìm sản phẩm hoặc thông tin.

findtìm thấy

Phát hiện sản phẩm hoặc thông tin đang tìm.

compareso sánh

Xem các sản phẩm giống và khác nhau thế nào.

try onthử đồ

Mặc quần áo trong chốc lát để kiểm tra kích cỡ hoặc vẻ ngoài.

reserveđặt trước

Sắp xếp để sản phẩm được giữ lại mua sau.

cancelhủy

Dừng đơn hàng hoặc đặt trước trước khi hoàn tất.

confirmxác nhận

Nói rõ hoặc kiểm tra đơn hàng hay chi tiết là đúng.

wrapgói

Bọc sản phẩm bằng giấy hoặc vật liệu khác.

carrymang

Cầm và chuyển sản phẩm từ nơi này sang nơi khác.

delivergiao

Mang sản phẩm đã mua đến người mua hoặc nơi đã chọn.

receivenhận

Lấy sản phẩm được trao hoặc giao đến.

sign

Viết tên để xác nhận đã nhận hoặc đồng ý.

waitchờ

Ở lại cho đến khi sản phẩm, người hoặc lượt sẵn sàng.

queuexếp hàng

Đứng theo thứ tự để chờ được phục vụ.

entervào

Đi vào bên trong cửa hàng hoặc chợ.

leavera

Đi ra khỏi cửa hàng hoặc chợ.

browsexem hàng

Xem nhiều sản phẩm mà chưa chọn ngay.

recommendgiới thiệu

Đề nghị sản phẩm vì nó có thể phù hợp hoặc tốt.

decidequyết định

Cuối cùng chọn mua hoặc làm điều gì.

replacethay thế

Bỏ một sản phẩm và đặt sản phẩm khác vào vị trí đó.

repairsửa chữa

Sửa sản phẩm bị hỏng để hoạt động lại.

complaintkhiếu nại

Lời nói cho biết sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu.

warrantybảo hành

Cam kết sửa hoặc thay sản phẩm trong thời gian quy định.

return policyquy định trả hàng

Quy tắc cho biết khi nào và cách trả lại sản phẩm đã mua.

customer servicechăm sóc khách hàng

Sự hỗ trợ dành cho khách hàng trước hoặc sau khi mua.

Cấp độ 5

department storecửa hàng bách hóa

Cửa hàng lớn có nhiều khu bán các loại hàng khác nhau.

bookstorenhà sách

Nhà sách bày bán nhiều loại sách và tài liệu để người mua lựa chọn.

clothing storecửa hàng quần áo

Cửa hàng quần áo có nhiều kiểu và cỡ trang phục cho khách chọn.

shoe storecửa hàng giày

Cửa hàng giày chuyên các loại giày dép dùng cho nhiều mục đích.

flower shopcửa hàng hoa

Cửa hàng hoa bán hoa, cây cảnh và còn kết hoa thành bó.

furniture storecửa hàng nội thất

Cửa hàng nội thất trưng bày đồ dùng cho nhà ở hoặc văn phòng.

toy storecửa hàng đồ chơi

Cửa hàng đồ chơi có đồ chơi và trò chơi dành cho trẻ em.

stationery storecửa hàng văn phòng phẩm

Cửa hàng văn phòng phẩm có bút, giấy, vở và nhiều đồ dùng học tập khác.

used goods storecửa hàng đồ cũ

Cửa hàng đồ cũ bán lại những món đồ đã từng có người sử dụng.

pharmacynhà thuốc

Nhà thuốc cung cấp thuốc, sản phẩm sức khỏe và hướng dẫn cách dùng.

incomethu nhập

Tiền nhận được từ công việc, kinh doanh hoặc nguồn khác.

expensechi tiêu

Tiền dùng cho điều cần hoặc muốn.

profitlợi nhuận

Tiền còn lại sau khi trừ chi phí kinh doanh khỏi doanh thu.

lossthua lỗ

Tiền mất khi chi phí lớn hơn thu nhập.

taxthuế

Tiền cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước.

feephí

Tiền thu cho một dịch vụ hoặc việc xử lý cụ thể.

interesttiền lãi

Tiền thêm phải trả hoặc nhận khi vay hoặc gửi tiền.

renttiền thuê

Tiền trả đều đặn để dùng nhà, phòng hoặc tài sản khác.

allowancetiền tiêu vặt

Một khoản tiền nhỏ được cho đều đặn để chi tiêu cá nhân.

donationtiền quyên góp

Tiền tự nguyện cho để giúp người, nhóm hoặc mục đích tốt.

finetiền phạt

Tiền phải trả vì vi phạm quy tắc hoặc luật.

prize moneytiền thưởng

Tiền trao cho người thắng cuộc hoặc đạt thành tích.

bank transferchuyển khoản ngân hàng

Việc chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác.

cash paymentthanh toán tiền mặt

Việc trả bằng đồng xu hoặc tiền giấy.

installmenttrả góp

Việc chia khoản tiền lớn thành các phần nhỏ trả dần.

Cấp độ 6

affordđủ tiền mua

Có đủ tiền để mua hoặc trả cho một thứ.

free of chargemiễn phí

Có thể dùng hoặc nhận mà không cần trả tiền.

valuablecó giá trị

Có mức hữu ích, quan trọng hoặc đáng giá cao.

worthlessvô giá trị

Không có ích, không quan trọng hoặc không có giá trị tiền bạc.

reasonablehợp lý

Công bằng và phù hợp với giá hoặc hoàn cảnh.

overpricedquá đắt

Có giá cao hơn mức được xem là hợp lý.

in stockcó hàng

Sản phẩm còn và sẵn sàng để bán.

limitedgiới hạn

Chỉ có trong số lượng hoặc thời gian hạn chế.

popularđược ưa chuộng

Được nhiều người thích hoặc chọn.

rarehiếm

Không thường được tìm thấy hoặc có sẵn.

commonthông thường

Thường được tìm thấy, nhìn thấy hoặc sử dụng.

genuine producthàng chính hãng

Sản phẩm thật do nhà sản xuất gốc làm hoặc công nhận.

fake producthàng giả

Sản phẩm trông như thật nhưng không do nhà sản xuất gốc làm.

local productsản phẩm địa phương

Sản phẩm được làm hoặc trồng ở khu vực gần đó.

imported producthàng nhập khẩu

Sản phẩm được đưa từ nước khác vào để bán.

domestic producthàng trong nước

Sản phẩm được làm trong nước nơi nó được bán.

wholesalebán buôn

Việc bán hàng với lượng lớn cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

retailbán lẻ

Việc bán hàng trực tiếp cho từng khách hàng.

bargainmặc cả

Trao đổi với người bán để giảm giá.

earnkiếm tiền

Nhận tiền từ công việc hoặc kinh doanh.

owenợ

Phải trả lại tiền cho người khác.

investđầu tư

Đưa tiền vào một việc với hy vọng tăng lên hoặc sinh lợi.

donatequyên góp

Tự nguyện cho tiền hoặc đồ để giúp người khác.

chargetính phí

Yêu cầu ai đó trả một mức giá hoặc phí cụ thể.

tradebuôn bán

Mua, bán hoặc trao đổi hàng hóa hay dịch vụ.

Cấp độ 7

purchaseviệc mua

Hành động nhận một thứ bằng cách trả tiền.

paymentthanh toán

Hành động trả số tiền cần trả cho một thứ.

ownershipquyền sở hữu

Quyền có và quyết định đối với một thứ.

consumerngười tiêu dùng

Người mua hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.

merchantthương nhân

Người hoặc cơ sở kinh doanh bán hàng hóa.

suppliernhà cung cấp

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa cần thiết.

manufacturernhà sản xuất

Công ty làm ra hàng hóa để bán.

currencytiền tệ

Loại tiền được dùng chính thức tại một quốc gia hoặc khu vực.

exchange ratetỷ giá

Tỷ lệ đổi từ một loại tiền sang loại tiền khác.

foreign currencyngoại tệ

Tiền được sử dụng ở một quốc gia khác.

savingstiền tiết kiệm

Tiền được để dành cho việc sử dụng sau này.

insurancebảo hiểm

Sự bảo vệ giúp chi trả khi có tổn thất hoặc tai nạn nhất định.

fraudgian lận

Hành vi lừa dối để lấy tiền hoặc lợi ích không công bằng.

thefttrộm cắp

Hành vi lấy đồ của người khác mà không được phép.

security deposittiền đặt cọc

Khoản tiền giao trước để bảo đảm lời hứa hoặc bù thiệt hại.

membershiptư cách thành viên

Tư cách hoặc quyền thuộc về một nhóm hay dịch vụ.

membership feephí thành viên

Khoản tiền trả để duy trì tư cách thành viên.

gift certificatephiếu mua hàng

Phiếu có giá trị nhất định dùng để mua hàng.

auctionđấu giá

Cách bán hàng cho người trả giá cao nhất.

bidgiá chào

Mức giá được đưa ra để mua một món đồ đang bán.

agreementthỏa thuận

Quyết định hoặc cam kết được các bên cùng chấp nhận.

payment methodphương thức thanh toán

Cách dùng để trả tiền, như tiền mặt hoặc thẻ.

advance paymenttrả trước

Khoản tiền được trả trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

deferred paymenttrả sau

Khoản tiền được trả sau khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

consumer rightsquyền người tiêu dùng

Quyền bảo đảm người mua được đối xử công bằng và an toàn.

Cấp độ 8

regular pricegiá gốc

Mức giá thông thường trước khi được giảm.

discounted pricegiá giảm

Mức giá thấp hơn do được giảm giá.

lowest pricegiá thấp nhất

Mức giá thấp nhất trong các lựa chọn hiện có.

price increasetăng giá

Sự thay đổi làm giá cao hơn trước.

price decreasehạ giá

Sự thay đổi làm giá thấp hơn trước.

shipping costphí vận chuyển

Khoản tiền phải trả để gửi hàng đến nơi nhận.

cancellation feephí hủy

Khoản tiền phải trả khi chấm dứt thỏa thuận sớm.

late feephí trả chậm

Khoản tiền thêm phải trả vì thanh toán muộn.

payment deadlinehạn thanh toán

Ngày cuối cùng phải hoàn thành việc trả tiền.

paidđã thanh toán

Ở trạng thái đã trả đủ số tiền cần thiết.

unpaidchưa thanh toán

Ở trạng thái chưa trả số tiền cần thiết.

refundablecó thể hoàn tiền

Có thể nhận lại số tiền đã trả khi hoàn lại.

nonrefundablekhông thể hoàn tiền

Không thể nhận lại số tiền đã trả khi hoàn lại.

validcòn hiệu lực

Được công nhận và có thể dùng trong thời hạn quy định.

expiredhết hạn

Không còn hiệu lực vì thời hạn đã kết thúc.

subscriptionđăng ký định kỳ

Cách trả tiền định kỳ để tiếp tục nhận hàng hóa hoặc nội dung.

renewalgia hạn

Hành động kéo dài thỏa thuận hoặc tư cách thành viên thêm một thời gian.

automatic renewalgia hạn tự động

Việc gia hạn diễn ra mà không cần đăng ký lại mỗi lần.

transactiongiao dịch

Việc trao đổi tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ.

digital paymentthanh toán điện tử

Cách trả tiền bằng phương tiện điện tử thay cho tiền mặt.

impulse purchasemua bốc đồng

Việc mua không có kế hoạch vì đột nhiên muốn có một thứ.

fundraisinggây quỹ

Việc quyên góp tiền cho một mục đích hoặc tổ chức.

proof of purchasebằng chứng mua hàng

Giấy tờ cho thấy một món hàng đã được mua và thanh toán.

purchase historylịch sử mua hàng

Bản ghi những món hàng đã mua trước đây.

order detailschi tiết đơn hàng

Thông tin cho biết đã đặt gì và đơn hàng được xử lý ra sao.

Cấp độ 9

wealthcủa cải

Nhiều tiền bạc, tài sản hoặc đồ vật có giá trị.

povertynghèo đói

Tình trạng không có đủ tiền cho những nhu cầu cơ bản.

economykinh tế

Toàn bộ hoạt động sản xuất, mua và bán trong xã hội.

living costschi phí sinh hoạt

Tiền cần cho các nhu cầu hằng ngày như ăn uống và chỗ ở.

household budgetngân sách gia đình

Kế hoạch về tiền thu vào và chi ra của một gia đình.

emergency fundquỹ khẩn cấp

Khoản tiền để dành cho vấn đề bất ngờ hoặc nhu cầu cấp bách.

income sourcenguồn thu nhập

Người, công việc hoặc hoạt động mang lại tiền.

steady incomethu nhập ổn định

Khoản tiền nhận đều đặn và ít thay đổi.

extra incomethu nhập thêm

Khoản tiền nhận thêm ngoài thu nhập thông thường.

fixed expensechi phí cố định

Khoản chi gần như không đổi trong mỗi kỳ.

variable expensechi phí biến đổi

Khoản chi có thể thay đổi theo từng kỳ.

shared expensechi phí chung

Khoản chi được nhiều người cùng chia nhau trả.

fair pricegiá hợp lý

Mức giá phù hợp cho cả người mua và người bán.

price differencechênh lệch giá

Mức khác nhau giữa hai giá.

budget limitgiới hạn ngân sách

Số tiền lớn nhất được phép chi theo kế hoạch.

overspendingchi tiêu quá mức

Việc tiêu nhiều tiền hơn mức hợp lý hoặc đã định.

wastelãng phí

Việc dùng tiền hoặc đồ vật một cách không cần thiết.

frugalbiết tiết kiệm

Biết dùng tiền và đồ vật vừa đủ, không hoang phí.

generoushào phóng

Sẵn lòng cho hoặc chi nhiều hơn mức thường thấy.

greedytham lam

Muốn có nhiều tiền hoặc của cải hơn mức cần thiết hay công bằng.

borrowvay

Nhận và dùng tạm thứ của người khác rồi sẽ trả lại.

lendcho vay

Cho người khác dùng tạm rồi nhận lại sau.

negotiateđàm phán

Trao đổi với người khác để đạt được thỏa thuận.

price comparisonso sánh giá

Việc xem và đối chiếu nhiều mức giá của cùng loại hàng trước khi chọn.

financial independenceđộc lập tài chính

Khả năng tự lo cuộc sống mà không phụ thuộc vào tiền của người khác.

Cấp độ 10

money managementquản lý tiền bạc

Việc lập kế hoạch và kiểm soát tiền kiếm được, để dành và chi tiêu.

spending plankế hoạch chi tiêu

Kế hoạch xác định sẽ chi bao nhiêu tiền vào việc gì.

savings goalmục tiêu tiết kiệm

Số tiền hoặc mục đích được đặt ra để tiết kiệm.

spending recordghi chép chi tiêu

Bản ghi cho biết tiền đã được dùng vào những việc gì.

purchase priorityưu tiên mua sắm

Thứ tự quyết định món cần thiết nào nên mua trước.

necessary expensechi phí cần thiết

Khoản tiền phải chi cho một nhu cầu quan trọng.

unnecessary expensechi phí không cần thiết

Khoản tiền có thể không chi vì không thật sự cần.

unexpected expensechi phí bất ngờ

Khoản chi phát sinh mà không được dự tính trước.

short-term savingstiết kiệm ngắn hạn

Tiền để dành cho mục tiêu trong tương lai gần.

long-term savingstiết kiệm dài hạn

Tiền để dành lâu dài cho mục tiêu ở tương lai xa.

price estimateước tính giá

Mức giá gần đúng được đưa ra trước khi hoàn thành công việc hoặc mua bán.

overchargekhoản thu quá mức

Việc tính số tiền cao hơn mức đúng.

billing errorsai sót tính phí

Lỗi trong số tiền hoặc mục được ghi trên hóa đơn.

double paymentthanh toán trùng

Cùng một khoản tiền bị trả hai lần do nhầm lẫn.

unauthorized paymentthanh toán trái phép

Khoản thanh toán được thực hiện khi chưa có sự cho phép của chủ tài khoản.

hidden feephí ẩn

Khoản phí không được nêu rõ trước khi mua.

false advertisementquảng cáo sai sự thật

Quảng cáo đưa ra thông tin không đúng về món hàng được bán.

trustworthy sellerngười bán đáng tin

Người bán trung thực và có thể tin cậy.

secure paymentthanh toán an toàn

Khoản thanh toán được bảo vệ khỏi trộm cắp hoặc sử dụng sai.

payment remindernhắc nhở thanh toán

Thông báo nhắc một người cần trả tiền.

refund requestyêu cầu hoàn tiền

Yêu cầu chính thức để nhận lại số tiền đã trả.

buyer protectionbảo vệ người mua

Quy định hoặc hỗ trợ giúp người mua khi việc mua hàng gặp vấn đề.

contracthợp đồng

Thỏa thuận chính thức nêu rõ việc mỗi bên phải làm.

contract termđiều kiện hợp đồng

Quy tắc hoặc yêu cầu được ghi trong hợp đồng.

tax-freemiễn thuế

Không phải nộp thuế cho việc mua hoặc sản phẩm.

Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.

Luyện chủ đề này trong quiz