Mua sắm / Tiền Từ điển từ vựng
Phần mua sắm và tiền bạc bắt đầu với những từ dùng ngay khi mua đồ như tiền, cửa hàng, giá cả, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các khái niệm quản lý tiền như kế hoạch chi tiêu, mục tiêu tiết kiệm, thứ tự ưu tiên khi mua sắm. Nội dung chuyển từ việc hỏi giá sang việc nói về cách chi tiêu và tiết kiệm. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
money—tiền
Thứ mọi người dùng để mua hàng và trả cho dịch vụ.
shop—cửa hàng
Nơi hàng hóa được trưng bày và bán.
market—chợ
Nơi nhiều người bán đưa hàng hóa cho người mua.
price—giá
Số tiền cần trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
cost—chi phí
Số tiền cần hoặc đã dùng để làm hay có được một điều.
cash—tiền mặt
Tiền ở dạng đồng xu hoặc tiền giấy.
coin—đồng xu
Miếng kim loại nhỏ, tròn dùng làm tiền.
banknote—tiền giấy
Tờ giấy được in để dùng làm tiền.
wallet—ví
Vật nhỏ dùng để mang tiền và thẻ.
shopping bag—túi mua hàng
Túi dùng để mang đồ đã mua từ cửa hàng.
product—sản phẩm
Thứ được làm hoặc chuẩn bị để bán.
buyer—người mua
Người trả tiền để mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
seller—người bán
Người cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ để nhận tiền.
customer—khách hàng
Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ có trả phí.
cashier—thu ngân
Nhân viên nhận tiền và trả tiền thừa tại cửa hàng.
buy—mua
Nhận sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền.
sell—bán
Đưa sản phẩm hoặc dịch vụ để nhận tiền.
pay—trả tiền
Đưa tiền để đổi lấy sản phẩm, dịch vụ hoặc trả nợ.
spend—tiêu
Dùng tiền để mua hoặc trả cho một điều.
save—tiết kiệm
Giữ tiền thay vì tiêu để dùng sau.
choose—chọn
Quyết định lấy sản phẩm nào trong nhiều lựa chọn.
need—cần
Phải có một điều vì nó cần thiết.
want—muốn
Mong có hoặc làm một điều.
cheap—rẻ
Có giá thấp so với những thứ tương tự.
expensive—đắt
Có giá cao so với những thứ tương tự.
Cấp độ 2
discount—giảm giá
Việc giảm một phần giá thông thường.
sale—đợt giảm giá
Khoảng thời gian sản phẩm được bán với giá thấp hơn.
change—tiền thừa
Tiền trả lại khi người mua đưa nhiều hơn giá.
receipt—biên lai
Tờ giấy cho biết đã mua gì và trả bao nhiêu.
bill—hóa đơn
Giấy cho biết số tiền cần phải trả.
total—tổng cộng
Toàn bộ số tiền sau khi cộng các phần.
amount—số tiền
Một lượng tiền cụ thể.
value—giá trị
Mức hữu ích hoặc quan trọng của một điều.
budget—ngân sách
Kế hoạch về số tiền có thể dùng và dùng vào việc gì.
bank—ngân hàng
Tổ chức giữ, cho vay và quản lý tiền.
account—tài khoản
Hồ sơ ngân hàng giữ và theo dõi tiền của một người.
deposit—tiền gửi
Tiền được đưa vào tài khoản ngân hàng để giữ.
withdrawal—tiền rút
Tiền được lấy ra khỏi tài khoản ngân hàng.
balance—số dư
Số tiền còn lại trong tài khoản.
loan—khoản vay
Số tiền được vay và phải trả lại.
debt—khoản nợ
Số tiền một người hoặc tổ chức còn phải trả.
repay—trả nợ
Trả lại số tiền đã vay.
refund—tiền hoàn lại
Tiền được trả lại sau khi hủy mua hoặc trả hàng.
exchange—đổi hàng
Thay sản phẩm đã mua bằng sản phẩm khác.
return—trả hàng
Đưa sản phẩm đã mua lại cho người bán.
order—đơn hàng
Yêu cầu mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
delivery—giao hàng
Việc mang hàng đã mua đến người hoặc địa điểm.
basket—giỏ
Đồ đựng mở dùng để mang sản phẩm khi mua sắm.
size—kích cỡ
Mức độ lớn hoặc nhỏ của một sản phẩm.
fit—vừa
Có kích thước hoặc hình dạng phù hợp với người hay vật.
Cấp độ 3
stock—hàng tồn kho
Sản phẩm được giữ lại và sẵn có để bán.
sold out—hết hàng
Không còn sản phẩm nào để bán.
new product—hàng mới
Sản phẩm chưa từng được sử dụng.
used product—hàng đã qua sử dụng
Sản phẩm đã được dùng trước khi bán lại.
damaged product—hàng bị hỏng
Sản phẩm có phần bị vỡ hoặc hư hại.
quality—chất lượng
Mức độ tốt và được làm kỹ của sản phẩm.
material—chất liệu
Chất được dùng để làm ra sản phẩm.
weight—trọng lượng
Mức độ nặng của một sản phẩm.
length—chiều dài
Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của sản phẩm.
width—chiều rộng
Khoảng cách từ cạnh này đến cạnh kia của sản phẩm.
height—chiều cao
Khoảng cách từ đáy lên đỉnh của sản phẩm.
shape—hình dạng
Dáng vẻ bên ngoài của sản phẩm.
color—màu sắc
Đặc điểm do ánh sáng tạo ra như đỏ hoặc xanh.
packaging—bao bì
Vật liệu bọc quanh sản phẩm để bảo vệ hoặc trình bày.
box—hộp
Đồ đựng có các mặt phẳng dùng để chứa sản phẩm.
price tag—nhãn giá
Tấm nhỏ gắn vào sản phẩm để cho biết giá.
shelf—kệ
Mặt phẳng để trưng bày hoặc cất sản phẩm.
stockroom—kho hàng
Phòng giữ sản phẩm trước khi bán.
display—trưng bày
Cách sắp sản phẩm để khách hàng có thể nhìn thấy.
sample—mẫu
Một sản phẩm được đưa ra làm ví dụ cho những sản phẩm cùng loại.
condition—tình trạng
Trạng thái hiện tại của sản phẩm như mới hoặc hư hỏng.
scratch—vết xước
Vết mảnh do bề mặt bị cọ hoặc cắt.
stain—vết bẩn
Dấu bẩn làm thay đổi màu của bề mặt.
heavy—nặng
Có trọng lượng lớn và khó nâng lên.
light—nhẹ
Có trọng lượng nhỏ và dễ nâng lên.
Cấp độ 4
search—tìm kiếm
Xem kỹ để tìm sản phẩm hoặc thông tin.
find—tìm thấy
Phát hiện sản phẩm hoặc thông tin đang tìm.
compare—so sánh
Xem các sản phẩm giống và khác nhau thế nào.
try on—thử đồ
Mặc quần áo trong chốc lát để kiểm tra kích cỡ hoặc vẻ ngoài.
reserve—đặt trước
Sắp xếp để sản phẩm được giữ lại mua sau.
cancel—hủy
Dừng đơn hàng hoặc đặt trước trước khi hoàn tất.
confirm—xác nhận
Nói rõ hoặc kiểm tra đơn hàng hay chi tiết là đúng.
wrap—gói
Bọc sản phẩm bằng giấy hoặc vật liệu khác.
carry—mang
Cầm và chuyển sản phẩm từ nơi này sang nơi khác.
deliver—giao
Mang sản phẩm đã mua đến người mua hoặc nơi đã chọn.
receive—nhận
Lấy sản phẩm được trao hoặc giao đến.
sign—ký
Viết tên để xác nhận đã nhận hoặc đồng ý.
wait—chờ
Ở lại cho đến khi sản phẩm, người hoặc lượt sẵn sàng.
queue—xếp hàng
Đứng theo thứ tự để chờ được phục vụ.
enter—vào
Đi vào bên trong cửa hàng hoặc chợ.
leave—ra
Đi ra khỏi cửa hàng hoặc chợ.
browse—xem hàng
Xem nhiều sản phẩm mà chưa chọn ngay.
recommend—giới thiệu
Đề nghị sản phẩm vì nó có thể phù hợp hoặc tốt.
decide—quyết định
Cuối cùng chọn mua hoặc làm điều gì.
replace—thay thế
Bỏ một sản phẩm và đặt sản phẩm khác vào vị trí đó.
repair—sửa chữa
Sửa sản phẩm bị hỏng để hoạt động lại.
complaint—khiếu nại
Lời nói cho biết sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu.
warranty—bảo hành
Cam kết sửa hoặc thay sản phẩm trong thời gian quy định.
return policy—quy định trả hàng
Quy tắc cho biết khi nào và cách trả lại sản phẩm đã mua.
customer service—chăm sóc khách hàng
Sự hỗ trợ dành cho khách hàng trước hoặc sau khi mua.
Cấp độ 5
department store—cửa hàng bách hóa
Cửa hàng lớn có nhiều khu bán các loại hàng khác nhau.
bookstore—nhà sách
Nhà sách bày bán nhiều loại sách và tài liệu để người mua lựa chọn.
clothing store—cửa hàng quần áo
Cửa hàng quần áo có nhiều kiểu và cỡ trang phục cho khách chọn.
shoe store—cửa hàng giày
Cửa hàng giày chuyên các loại giày dép dùng cho nhiều mục đích.
flower shop—cửa hàng hoa
Cửa hàng hoa bán hoa, cây cảnh và còn kết hoa thành bó.
furniture store—cửa hàng nội thất
Cửa hàng nội thất trưng bày đồ dùng cho nhà ở hoặc văn phòng.
toy store—cửa hàng đồ chơi
Cửa hàng đồ chơi có đồ chơi và trò chơi dành cho trẻ em.
stationery store—cửa hàng văn phòng phẩm
Cửa hàng văn phòng phẩm có bút, giấy, vở và nhiều đồ dùng học tập khác.
used goods store—cửa hàng đồ cũ
Cửa hàng đồ cũ bán lại những món đồ đã từng có người sử dụng.
pharmacy—nhà thuốc
Nhà thuốc cung cấp thuốc, sản phẩm sức khỏe và hướng dẫn cách dùng.
income—thu nhập
Tiền nhận được từ công việc, kinh doanh hoặc nguồn khác.
expense—chi tiêu
Tiền dùng cho điều cần hoặc muốn.
profit—lợi nhuận
Tiền còn lại sau khi trừ chi phí kinh doanh khỏi doanh thu.
loss—thua lỗ
Tiền mất khi chi phí lớn hơn thu nhập.
tax—thuế
Tiền cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước.
fee—phí
Tiền thu cho một dịch vụ hoặc việc xử lý cụ thể.
interest—tiền lãi
Tiền thêm phải trả hoặc nhận khi vay hoặc gửi tiền.
rent—tiền thuê
Tiền trả đều đặn để dùng nhà, phòng hoặc tài sản khác.
allowance—tiền tiêu vặt
Một khoản tiền nhỏ được cho đều đặn để chi tiêu cá nhân.
donation—tiền quyên góp
Tiền tự nguyện cho để giúp người, nhóm hoặc mục đích tốt.
fine—tiền phạt
Tiền phải trả vì vi phạm quy tắc hoặc luật.
prize money—tiền thưởng
Tiền trao cho người thắng cuộc hoặc đạt thành tích.
bank transfer—chuyển khoản ngân hàng
Việc chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác.
cash payment—thanh toán tiền mặt
Việc trả bằng đồng xu hoặc tiền giấy.
installment—trả góp
Việc chia khoản tiền lớn thành các phần nhỏ trả dần.
Cấp độ 6
afford—đủ tiền mua
Có đủ tiền để mua hoặc trả cho một thứ.
free of charge—miễn phí
Có thể dùng hoặc nhận mà không cần trả tiền.
valuable—có giá trị
Có mức hữu ích, quan trọng hoặc đáng giá cao.
worthless—vô giá trị
Không có ích, không quan trọng hoặc không có giá trị tiền bạc.
reasonable—hợp lý
Công bằng và phù hợp với giá hoặc hoàn cảnh.
overpriced—quá đắt
Có giá cao hơn mức được xem là hợp lý.
in stock—có hàng
Sản phẩm còn và sẵn sàng để bán.
limited—giới hạn
Chỉ có trong số lượng hoặc thời gian hạn chế.
popular—được ưa chuộng
Được nhiều người thích hoặc chọn.
rare—hiếm
Không thường được tìm thấy hoặc có sẵn.
common—thông thường
Thường được tìm thấy, nhìn thấy hoặc sử dụng.
genuine product—hàng chính hãng
Sản phẩm thật do nhà sản xuất gốc làm hoặc công nhận.
fake product—hàng giả
Sản phẩm trông như thật nhưng không do nhà sản xuất gốc làm.
local product—sản phẩm địa phương
Sản phẩm được làm hoặc trồng ở khu vực gần đó.
imported product—hàng nhập khẩu
Sản phẩm được đưa từ nước khác vào để bán.
domestic product—hàng trong nước
Sản phẩm được làm trong nước nơi nó được bán.
wholesale—bán buôn
Việc bán hàng với lượng lớn cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
retail—bán lẻ
Việc bán hàng trực tiếp cho từng khách hàng.
bargain—mặc cả
Trao đổi với người bán để giảm giá.
earn—kiếm tiền
Nhận tiền từ công việc hoặc kinh doanh.
owe—nợ
Phải trả lại tiền cho người khác.
invest—đầu tư
Đưa tiền vào một việc với hy vọng tăng lên hoặc sinh lợi.
donate—quyên góp
Tự nguyện cho tiền hoặc đồ để giúp người khác.
charge—tính phí
Yêu cầu ai đó trả một mức giá hoặc phí cụ thể.
trade—buôn bán
Mua, bán hoặc trao đổi hàng hóa hay dịch vụ.
Cấp độ 7
purchase—việc mua
Hành động nhận một thứ bằng cách trả tiền.
payment—thanh toán
Hành động trả số tiền cần trả cho một thứ.
ownership—quyền sở hữu
Quyền có và quyết định đối với một thứ.
consumer—người tiêu dùng
Người mua hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.
merchant—thương nhân
Người hoặc cơ sở kinh doanh bán hàng hóa.
supplier—nhà cung cấp
Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa cần thiết.
manufacturer—nhà sản xuất
Công ty làm ra hàng hóa để bán.
currency—tiền tệ
Loại tiền được dùng chính thức tại một quốc gia hoặc khu vực.
exchange rate—tỷ giá
Tỷ lệ đổi từ một loại tiền sang loại tiền khác.
foreign currency—ngoại tệ
Tiền được sử dụng ở một quốc gia khác.
savings—tiền tiết kiệm
Tiền được để dành cho việc sử dụng sau này.
insurance—bảo hiểm
Sự bảo vệ giúp chi trả khi có tổn thất hoặc tai nạn nhất định.
fraud—gian lận
Hành vi lừa dối để lấy tiền hoặc lợi ích không công bằng.
theft—trộm cắp
Hành vi lấy đồ của người khác mà không được phép.
security deposit—tiền đặt cọc
Khoản tiền giao trước để bảo đảm lời hứa hoặc bù thiệt hại.
membership—tư cách thành viên
Tư cách hoặc quyền thuộc về một nhóm hay dịch vụ.
membership fee—phí thành viên
Khoản tiền trả để duy trì tư cách thành viên.
gift certificate—phiếu mua hàng
Phiếu có giá trị nhất định dùng để mua hàng.
auction—đấu giá
Cách bán hàng cho người trả giá cao nhất.
bid—giá chào
Mức giá được đưa ra để mua một món đồ đang bán.
agreement—thỏa thuận
Quyết định hoặc cam kết được các bên cùng chấp nhận.
payment method—phương thức thanh toán
Cách dùng để trả tiền, như tiền mặt hoặc thẻ.
advance payment—trả trước
Khoản tiền được trả trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
deferred payment—trả sau
Khoản tiền được trả sau khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
consumer rights—quyền người tiêu dùng
Quyền bảo đảm người mua được đối xử công bằng và an toàn.
Cấp độ 8
regular price—giá gốc
Mức giá thông thường trước khi được giảm.
discounted price—giá giảm
Mức giá thấp hơn do được giảm giá.
lowest price—giá thấp nhất
Mức giá thấp nhất trong các lựa chọn hiện có.
price increase—tăng giá
Sự thay đổi làm giá cao hơn trước.
price decrease—hạ giá
Sự thay đổi làm giá thấp hơn trước.
shipping cost—phí vận chuyển
Khoản tiền phải trả để gửi hàng đến nơi nhận.
cancellation fee—phí hủy
Khoản tiền phải trả khi chấm dứt thỏa thuận sớm.
late fee—phí trả chậm
Khoản tiền thêm phải trả vì thanh toán muộn.
payment deadline—hạn thanh toán
Ngày cuối cùng phải hoàn thành việc trả tiền.
paid—đã thanh toán
Ở trạng thái đã trả đủ số tiền cần thiết.
unpaid—chưa thanh toán
Ở trạng thái chưa trả số tiền cần thiết.
refundable—có thể hoàn tiền
Có thể nhận lại số tiền đã trả khi hoàn lại.
nonrefundable—không thể hoàn tiền
Không thể nhận lại số tiền đã trả khi hoàn lại.
valid—còn hiệu lực
Được công nhận và có thể dùng trong thời hạn quy định.
expired—hết hạn
Không còn hiệu lực vì thời hạn đã kết thúc.
subscription—đăng ký định kỳ
Cách trả tiền định kỳ để tiếp tục nhận hàng hóa hoặc nội dung.
renewal—gia hạn
Hành động kéo dài thỏa thuận hoặc tư cách thành viên thêm một thời gian.
automatic renewal—gia hạn tự động
Việc gia hạn diễn ra mà không cần đăng ký lại mỗi lần.
transaction—giao dịch
Việc trao đổi tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ.
digital payment—thanh toán điện tử
Cách trả tiền bằng phương tiện điện tử thay cho tiền mặt.
impulse purchase—mua bốc đồng
Việc mua không có kế hoạch vì đột nhiên muốn có một thứ.
fundraising—gây quỹ
Việc quyên góp tiền cho một mục đích hoặc tổ chức.
proof of purchase—bằng chứng mua hàng
Giấy tờ cho thấy một món hàng đã được mua và thanh toán.
purchase history—lịch sử mua hàng
Bản ghi những món hàng đã mua trước đây.
order details—chi tiết đơn hàng
Thông tin cho biết đã đặt gì và đơn hàng được xử lý ra sao.
Cấp độ 9
wealth—của cải
Nhiều tiền bạc, tài sản hoặc đồ vật có giá trị.
poverty—nghèo đói
Tình trạng không có đủ tiền cho những nhu cầu cơ bản.
economy—kinh tế
Toàn bộ hoạt động sản xuất, mua và bán trong xã hội.
living costs—chi phí sinh hoạt
Tiền cần cho các nhu cầu hằng ngày như ăn uống và chỗ ở.
household budget—ngân sách gia đình
Kế hoạch về tiền thu vào và chi ra của một gia đình.
emergency fund—quỹ khẩn cấp
Khoản tiền để dành cho vấn đề bất ngờ hoặc nhu cầu cấp bách.
income source—nguồn thu nhập
Người, công việc hoặc hoạt động mang lại tiền.
steady income—thu nhập ổn định
Khoản tiền nhận đều đặn và ít thay đổi.
extra income—thu nhập thêm
Khoản tiền nhận thêm ngoài thu nhập thông thường.
fixed expense—chi phí cố định
Khoản chi gần như không đổi trong mỗi kỳ.
variable expense—chi phí biến đổi
Khoản chi có thể thay đổi theo từng kỳ.
shared expense—chi phí chung
Khoản chi được nhiều người cùng chia nhau trả.
fair price—giá hợp lý
Mức giá phù hợp cho cả người mua và người bán.
price difference—chênh lệch giá
Mức khác nhau giữa hai giá.
budget limit—giới hạn ngân sách
Số tiền lớn nhất được phép chi theo kế hoạch.
overspending—chi tiêu quá mức
Việc tiêu nhiều tiền hơn mức hợp lý hoặc đã định.
waste—lãng phí
Việc dùng tiền hoặc đồ vật một cách không cần thiết.
frugal—biết tiết kiệm
Biết dùng tiền và đồ vật vừa đủ, không hoang phí.
generous—hào phóng
Sẵn lòng cho hoặc chi nhiều hơn mức thường thấy.
greedy—tham lam
Muốn có nhiều tiền hoặc của cải hơn mức cần thiết hay công bằng.
borrow—vay
Nhận và dùng tạm thứ của người khác rồi sẽ trả lại.
lend—cho vay
Cho người khác dùng tạm rồi nhận lại sau.
negotiate—đàm phán
Trao đổi với người khác để đạt được thỏa thuận.
price comparison—so sánh giá
Việc xem và đối chiếu nhiều mức giá của cùng loại hàng trước khi chọn.
financial independence—độc lập tài chính
Khả năng tự lo cuộc sống mà không phụ thuộc vào tiền của người khác.
Cấp độ 10
money management—quản lý tiền bạc
Việc lập kế hoạch và kiểm soát tiền kiếm được, để dành và chi tiêu.
spending plan—kế hoạch chi tiêu
Kế hoạch xác định sẽ chi bao nhiêu tiền vào việc gì.
savings goal—mục tiêu tiết kiệm
Số tiền hoặc mục đích được đặt ra để tiết kiệm.
spending record—ghi chép chi tiêu
Bản ghi cho biết tiền đã được dùng vào những việc gì.
purchase priority—ưu tiên mua sắm
Thứ tự quyết định món cần thiết nào nên mua trước.
necessary expense—chi phí cần thiết
Khoản tiền phải chi cho một nhu cầu quan trọng.
unnecessary expense—chi phí không cần thiết
Khoản tiền có thể không chi vì không thật sự cần.
unexpected expense—chi phí bất ngờ
Khoản chi phát sinh mà không được dự tính trước.
short-term savings—tiết kiệm ngắn hạn
Tiền để dành cho mục tiêu trong tương lai gần.
long-term savings—tiết kiệm dài hạn
Tiền để dành lâu dài cho mục tiêu ở tương lai xa.
price estimate—ước tính giá
Mức giá gần đúng được đưa ra trước khi hoàn thành công việc hoặc mua bán.
overcharge—khoản thu quá mức
Việc tính số tiền cao hơn mức đúng.
billing error—sai sót tính phí
Lỗi trong số tiền hoặc mục được ghi trên hóa đơn.
double payment—thanh toán trùng
Cùng một khoản tiền bị trả hai lần do nhầm lẫn.
unauthorized payment—thanh toán trái phép
Khoản thanh toán được thực hiện khi chưa có sự cho phép của chủ tài khoản.
hidden fee—phí ẩn
Khoản phí không được nêu rõ trước khi mua.
false advertisement—quảng cáo sai sự thật
Quảng cáo đưa ra thông tin không đúng về món hàng được bán.
trustworthy seller—người bán đáng tin
Người bán trung thực và có thể tin cậy.
secure payment—thanh toán an toàn
Khoản thanh toán được bảo vệ khỏi trộm cắp hoặc sử dụng sai.
payment reminder—nhắc nhở thanh toán
Thông báo nhắc một người cần trả tiền.
refund request—yêu cầu hoàn tiền
Yêu cầu chính thức để nhận lại số tiền đã trả.
buyer protection—bảo vệ người mua
Quy định hoặc hỗ trợ giúp người mua khi việc mua hàng gặp vấn đề.
contract—hợp đồng
Thỏa thuận chính thức nêu rõ việc mỗi bên phải làm.
contract term—điều kiện hợp đồng
Quy tắc hoặc yêu cầu được ghi trong hợp đồng.
tax-free—miễn thuế
Không phải nộp thuế cho việc mua hoặc sản phẩm.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz