Thời gian / Lịch Từ điển từ vựng
Phần thời gian và lịch bắt đầu với những từ chỉ thời điểm trong ngày như buổi sáng, buổi chiều, giữa trưa, rồi khi cấp độ tăng lên, mở rộng sang các khái niệm lập kế hoạch thời gian như xung đột lịch trình, thời gian ngủ. Nội dung chuyển từ việc nói giờ hiện tại sang việc sắp xếp một lịch trình. Trang này sắp xếp các từ trong dữ liệu học tập của TentenQuiz theo từng cấp độ, tạo thành một từ điển. Bạn có thể xem chính xác các từ và định nghĩa xuất hiện trong bài quiz, rất hữu ích để xem trước khi làm bài hoặc ôn lại những từ đã học.
Mỗi cấp độ gồm 25 từ, bắt đầu từ những từ dễ ở cấp độ 1 và dần chuyển sang những cách diễn đạt nâng cao hơn khi số cấp độ tăng lên. Chữ nhỏ dưới mỗi từ là phần hỗ trợ cách đọc trong ngôn ngữ bạn đang học.
Cấp độ 1
time—thời gian
Dòng liên tục trong đó sự việc xảy ra và thay đổi.
daytime—ban ngày
Khoảng thời gian trong ngày khi bên ngoài có ánh sáng.
night—ban đêm
Khoảng thời gian tối trong ngày khi phần lớn mọi người ngủ.
morning—buổi sáng
Phần đầu ngày sau khi thức dậy.
afternoon—buổi chiều
Khoảng thời gian từ trưa đến tối.
noon—buổi trưa
Khoảng giữa ngày nằm giữa buổi sáng và buổi chiều.
today—hôm nay
Ngày đang diễn ra ngay lúc này.
next day—ngày hôm sau
Ngày đến ngay sau một ngày nhất định.
yesterday—hôm qua
Ngày ngay trước hôm nay.
now—bây giờ
Ngay tại thời điểm hiện tại.
later—sau đó
Vào một thời điểm sau hiện tại.
early—sớm
Xảy ra trước thời gian thường lệ hoặc dự kiến.
late—muộn
Xảy ra sau thời gian thường lệ hoặc dự kiến.
before—trước
Vào thời điểm sớm hơn một sự việc khác.
after—sau
Vào thời điểm muộn hơn một sự việc khác.
begin—bắt đầu
Làm cho một hành động hoặc sự việc khởi sự.
end—kết thúc
Đi đến lúc một hành động hoặc sự việc không còn tiếp tục.
wait—chờ
Ở lại cho đến khi ai đó đến hoặc việc gì xảy ra.
wake up—thức dậy
Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
sleep—ngủ
Nghỉ ngơi với mắt nhắm và cơ thể ít hoạt động.
wall clock—đồng hồ treo tường
Đồng hồ gắn trên tường để xem giờ.
schedule—lịch trình
Kế hoạch cho biết hoạt động hoặc sự việc diễn ra khi nào.
date—ngày tháng
Một ngày cụ thể được xác định trong lịch.
week—tuần
Khoảng thời gian bảy ngày dùng trong sinh hoạt.
year—năm
Khoảng thời gian các mùa hoàn thành một vòng.
Cấp độ 2
second—giây
Đơn vị thời gian rất ngắn dùng để đo sự việc ngắn.
minute—phút
Đơn vị thời gian ngắn gồm sáu mươi giây.
day—ngày
Khoảng thời gian trọn vẹn từ nửa đêm này đến nửa đêm sau.
month—tháng
Khoảng thời gian chính của lịch, dài hơn tuần và ngắn hơn năm.
season—mùa
Một phần của năm có thời tiết và thay đổi tự nhiên đặc trưng.
spring—mùa xuân
Mùa thời tiết ấm lên và cây cối phát triển trở lại.
summer—mùa hè
Mùa nóng nhất trong năm.
autumn—mùa thu
Mùa thời tiết mát hơn và nhiều lá đổi màu.
winter—mùa đông
Mùa lạnh nhất trong năm.
Monday—thứ Hai
Thứ Hai đến sau Chủ nhật và thường mở đầu tuần làm việc.
Tuesday—thứ Ba
Thứ Ba nằm giữa thứ Hai và thứ Tư.
Wednesday—thứ Tư
Thứ Tư đến sau thứ Ba và trước thứ Năm.
Thursday—thứ Năm
Thứ Năm tiếp nối thứ Tư và đứng trước thứ Sáu.
Friday—thứ Sáu
Thứ Sáu đến sau thứ Năm và thường ngay trước cuối tuần.
Saturday—thứ Bảy
Thứ Bảy đến sau thứ Sáu và thường thuộc cuối tuần.
Sunday—Chủ nhật
Chủ nhật đến sau thứ Bảy và thường khép lại cuối tuần.
weekend—cuối tuần
Phần cuối tuần khi nhiều người không đi làm hoặc đi học.
weekday—ngày thường
Ngày thường có đi làm hoặc đi học.
day off—ngày nghỉ
Ngày không phải đi làm hoặc đi học.
birthday—sinh nhật
Ngày hằng năm kỷ niệm lúc một người được sinh ra.
break—giờ nghỉ
Khoảng thời gian ngắn dừng hoạt động để nghỉ ngơi.
vacation—kỳ nghỉ
Khoảng thời gian khá dài rời công việc hoặc trường học để nghỉ.
midnight—nửa đêm
Điểm giữa của đêm khi một ngày mới bắt đầu.
dawn—bình minh
Thời điểm ánh sáng đầu tiên xuất hiện trước khi mặt trời mọc.
dusk—chạng vạng
Thời điểm ánh sáng nhạt dần sau khi mặt trời lặn.
Cấp độ 3
soon—sắp
Sau chỉ một khoảng thời gian ngắn.
recently—gần đây
Vào thời điểm không lâu trước hiện tại.
already—đã
Xảy ra trước hiện tại hoặc sớm hơn dự kiến.
still—vẫn
Cho biết một trạng thái tiếp tục đến hiện tại.
always—luôn luôn
Vào mọi lúc hoặc mọi trường hợp.
never—không bao giờ
Không vào bất kỳ lúc nào hay trường hợp nào.
often—thường xuyên
Xảy ra nhiều lần hoặc với khoảng cách ngắn.
sometimes—đôi khi
Xảy ra vào một số lúc nhưng không đều đặn.
rarely—hiếm khi
Không thường xảy ra và chỉ có trong ít trường hợp.
usually—thường
Theo cách xảy ra trong phần lớn thời gian.
daily—hằng ngày
Xảy ra hoặc được làm mỗi ngày.
weekly—hằng tuần
Xảy ra hoặc được làm mỗi tuần.
monthly—hằng tháng
Xảy ra hoặc được làm mỗi tháng.
yearly—hằng năm
Xảy ra hoặc được làm mỗi năm.
moment—khoảnh khắc
Một điểm hoặc khoảng thời gian rất ngắn.
period—thời kỳ
Khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng.
duration—khoảng thời gian
Độ dài thời gian mà một sự việc hoặc hoạt động tiếp tục.
appointment—cuộc hẹn
Thời gian đã định trước để gặp một người.
reminder—lời nhắc
Thông báo giúp một người nhớ việc cần làm.
alarm clock—đồng hồ báo thức
Đồng hồ phát âm thanh vào giờ đã chọn để đánh thức người dùng.
bedtime—giờ đi ngủ
Thời điểm thường lệ hoặc đã định để đi ngủ.
mealtime—giờ ăn
Thời điểm thường lệ hoặc đã định để dùng bữa.
sunrise—mặt trời mọc
Hiện tượng mặt trời xuất hiện phía trên đường chân trời.
sunset—mặt trời lặn
Hiện tượng mặt trời khuất xuống dưới đường chân trời.
free time—thời gian rảnh
Thời gian không phải làm việc, học tập hay nhiệm vụ bắt buộc.
Cấp độ 4
deadline—hạn chót
Thời điểm cuối cùng phải hoàn thành một việc.
on time—đúng giờ
Vào đúng thời điểm đã định hoặc được yêu cầu.
punctuality—sự đúng giờ
Thói quen đến hoặc hành động vào đúng giờ đã hẹn.
delay—sự chậm trễ
Tình trạng một việc xảy ra muộn hơn kế hoạch.
postpone—hoãn lại
Chuyển một sự việc đã định sang thời điểm muộn hơn.
schedule change—thay đổi lịch
Sự thay đổi ngày hoặc giờ đã định của một việc.
cancel—hủy
Quyết định không thực hiện một việc đã lên kế hoạch.
reserve—đặt trước
Sắp xếp trước để có chỗ hoặc thời gian sử dụng.
arrive—đến
Tới một nơi sau khi kết thúc hành trình.
depart—khởi hành
Rời một nơi và bắt đầu chuyến đi.
return—trở về
Quay lại nơi đã ở trước đó.
continue—tiếp tục
Làm tiếp một việc mà chưa kết thúc.
pause—tạm dừng
Dừng hoạt động trong thời gian ngắn rồi tiếp tục.
repeat—lặp lại
Làm hoặc nói lại cùng một điều.
hurry—vội
Hành động nhanh vì không còn nhiều thời gian.
plan—lên kế hoạch
Quyết định trước sẽ làm gì và vào lúc nào.
prepare—chuẩn bị
Làm cho mọi thứ sẵn sàng trước một hoạt động hoặc sự việc.
organize—sắp xếp
Sắp các nhiệm vụ hoặc sự việc theo thứ tự rõ ràng và hữu ích.
remember—nhớ
Giữ hoặc nhớ lại thông tin trong đầu.
forget—quên
Không nhớ được thông tin hoặc việc cần làm.
absence—sự vắng mặt
Tình trạng không có mặt tại một nơi hoặc sự kiện.
busy—bận
Có nhiều việc và ít thời gian rảnh.
available—có thời gian
Có thời gian trống để sử dụng hoặc sắp xếp một việc.
temporary—tạm thời
Chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian giới hạn.
permanent—vĩnh viễn
Được định để tiếp tục mà không có điểm kết thúc dự kiến.
Cấp độ 5
event—sự kiện
Dịp được lên kế hoạch để mọi người tụ họp hoặc tham gia.
meeting—cuộc họp
Buổi gặp được sắp xếp để thảo luận hoặc quyết định.
ceremony—nghi lễ
Hoạt động trang trọng được tổ chức cho một dịp quan trọng.
festival—lễ hội
Lễ kỷ niệm công cộng có hoạt động và truyền thống đặc biệt.
anniversary—ngày kỷ niệm
Ngày hằng năm nhớ lại một sự việc quan trọng trong quá khứ.
wedding—đám cưới
Nghi lễ trong đó hai người trở thành vợ chồng.
graduation—tốt nghiệp
Hoàn thành một quá trình học tập và được công nhận kết quả.
school term—học kỳ
Khoảng thời gian cố định trong năm học có các buổi học.
work shift—ca làm
Khoảng thời gian được sắp xếp để một người làm việc.
overtime—làm thêm giờ
Công việc được làm ngoài thời gian làm việc thông thường.
attendance—sự có mặt
Tình trạng có mặt tại một nơi hoặc sự kiện.
opening time—giờ mở cửa
Thời điểm một nơi bắt đầu đón khách.
closing time—giờ đóng cửa
Thời điểm một nơi ngừng đón khách.
departure time—giờ khởi hành
Thời điểm dự kiến bắt đầu chuyến đi.
arrival time—giờ đến
Thời điểm dự kiến hoặc thực tế đến nơi.
due date—ngày đến hạn
Ngày cụ thể phải hoàn thành hoặc nộp một việc.
extension—gia hạn
Thời gian thêm được cho sau mốc kết thúc ban đầu.
timeline—dòng thời gian
Cách trình bày sự việc theo thứ tự ngày hoặc thời gian.
time zone—múi giờ
Khu vực sử dụng cùng một giờ tiêu chuẩn.
local time—giờ địa phương
Giờ đang được sử dụng tại một địa điểm cụ thể.
past—quá khứ
Thời gian đã trôi qua trước hiện tại.
present—hiện tại
Thời gian đang diễn ra ngay lúc này.
future—tương lai
Thời gian chưa xảy ra.
age—tuổi
Khoảng thời gian một người hoặc vật đã tồn tại.
historical record—ghi chép lịch sử
Bản ghi được lưu lại về những sự việc đã xảy ra.
Cấp độ 6
daily routine—sinh hoạt hằng ngày
Chuỗi hoạt động một người thường lặp lại mỗi ngày.
habit—thói quen
Hành vi được lặp lại nhiều đến mức trở nên quen thuộc.
cycle—chu kỳ
Chuỗi thay đổi lặp lại theo cùng một thứ tự chung.
interval—khoảng cách thời gian
Khoảng thời gian nằm giữa hai sự việc hoặc hành động.
order—thứ tự
Cách sắp xếp để các việc xảy ra lần lượt.
turn—lượt
Lần một người hành động trước người tiếp theo.
opportunity—cơ hội
Thời điểm hoặc hoàn cảnh thích hợp để làm một việc.
frequency—tần suất
Mức độ thường xuyên một việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
timing—thời điểm thích hợp
Việc chọn lúc phù hợp nhất để hành động.
pace—nhịp độ
Tốc độ một hoạt động hoặc quá trình tiến triển.
generation—thế hệ
Nhóm người sinh ra và sống trong khoảng thời gian gần nhau.
era—thời đại
Giai đoạn dài được biết đến bởi sự kiện hoặc lối sống đặc trưng.
ancient times—thời cổ
Giai đoạn rất xa xưa trong lịch sử loài người.
modern times—thời hiện đại
Giai đoạn lịch sử gần đây gồm cả hiện tại.
childhood—tuổi thơ
Giai đoạn cuộc đời khi một người còn là trẻ em.
youth—tuổi trẻ
Giai đoạn cuộc đời giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.
adulthood—tuổi trưởng thành
Giai đoạn cuộc đời khi một người đã trưởng thành đầy đủ.
old age—tuổi già
Giai đoạn cuối đời khi một người đã lớn tuổi.
lifetime—cả đời
Toàn bộ thời gian từ khi một người sinh ra đến khi mất.
recollection—hồi ức
Việc nhớ lại một trải nghiệm trong quá khứ.
tradition—truyền thống
Niềm tin hoặc cách làm được truyền qua nhiều thế hệ.
custom—phong tục
Cách cư xử quen thuộc được một nhóm hoặc cộng đồng cùng thực hiện.
regular—đều đặn
Lặp lại theo thời điểm hoặc khoảng cách có thể dự đoán.
irregular—không đều
Không xảy ra theo thời điểm dự kiến hoặc ổn định.
ongoing—đang diễn ra
Đang tiếp tục xảy ra và chưa kết thúc.
Cấp độ 7
immediately—ngay lập tức
Không có bất kỳ sự chậm trễ hay chờ đợi nào.
eventually—cuối cùng
Vào cuối một quá trình hoặc sau thời gian dài.
meanwhile—trong lúc đó
Trong cùng khoảng thời gian một việc khác đang xảy ra.
beforehand—từ trước
Trước khi một sự việc hoặc hành động diễn ra.
long ago—từ lâu
Vào một thời điểm rất xa trong quá khứ.
gradually—dần dần
Từng chút theo thời gian chứ không xảy ra ngay một lúc.
suddenly—đột nhiên
Xảy ra nhanh và không có dấu hiệu báo trước.
briefly—trong thời gian ngắn
Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
simultaneously—đồng thời
Vào đúng cùng thời điểm với một việc khác.
consecutive—liên tiếp
Nối tiếp nhau mà không bị gián đoạn.
overlapping—chồng lấn
Cùng chiếm một phần của khoảng thời gian giống nhau.
alternating—xen kẽ
Luân phiên theo một kiểu lặp lại.
scheduled—đã lên lịch
Đã được ấn định ngày hoặc giờ từ trước.
unscheduled—chưa lên lịch
Chưa được ấn định ngày hoặc giờ từ trước.
fixed—cố định
Đã được xác định và không định thay đổi.
flexible—linh hoạt
Có thể dễ dàng thay đổi theo tình huống.
exact—chính xác
Hoàn toàn đúng về thời gian, số lượng hoặc chi tiết.
approximate—xấp xỉ
Gần với giá trị hoặc thời gian thật nhưng không hoàn toàn chính xác.
overdue—quá hạn
Chưa hoàn thành hoặc thanh toán trước thời hạn yêu cầu.
timely—đúng lúc
Xảy ra vào thời điểm hữu ích hoặc phù hợp.
seasonal—theo mùa
Chỉ xảy ra hoặc có sẵn trong một mùa nhất định.
upcoming—sắp tới
Dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần.
previous—trước đó
Đứng trước cái hiện tại trong một chuỗi hoặc thứ tự.
current—hiện hành
Thuộc về hiện tại hoặc đang được sử dụng.
long-lasting—lâu dài
Tiếp tục trong một khoảng thời gian dài.
Cấp độ 8
waiting time—thời gian chờ
Khoảng thời gian dùng để chờ một người hoặc một việc.
travel time—thời gian di chuyển
Thời gian cần để đi từ nơi này đến nơi khác.
study time—thời gian học
Thời gian dành riêng cho học tập hoặc làm bài.
work time—thời gian làm việc
Thời gian một người được yêu cầu làm việc.
rest time—thời gian nghỉ ngơi
Thời gian dành để thư giãn và hồi phục sức lực.
business hours—giờ kinh doanh
Khoảng thời gian mỗi ngày một cơ sở mở cửa cho khách.
time limit—giới hạn thời gian
Khoảng thời gian dài nhất được phép cho một nhiệm vụ.
time difference—chênh lệch múi giờ
Sự khác nhau giữa giờ của hai địa điểm.
preparation time—thời gian chuẩn bị
Thời gian dùng để chuẩn bị trước khi bắt đầu hoạt động.
recovery time—thời gian hồi phục
Thời gian cần để lấy lại sức sau khi mệt hoặc ốm.
response time—thời gian phản hồi
Khoảng thời gian từ câu hỏi hoặc yêu cầu đến câu trả lời.
delivery time—thời gian giao hàng
Thời gian cần để món hàng đến người nhận.
processing time—thời gian xử lý
Thời gian cần để tiếp nhận và hoàn thành một yêu cầu hoặc nhiệm vụ.
registration period—thời gian đăng ký
Khoảng thời gian mọi người được phép đăng ký chính thức.
application period—thời gian nộp đơn
Khoảng thời gian có thể nộp đơn đăng ký.
exam period—thời gian thi
Khoảng thời gian được định để tổ chức các kỳ thi.
grace period—thời gian ân hạn
Thời gian được thêm sau hạn chót trước khi bị phạt.
renewal period—thời gian gia hạn
Khoảng thời gian có thể gia hạn thỏa thuận hoặc tư cách thành viên.
start date—ngày bắt đầu
Ngày một hoạt động hoặc giai đoạn bắt đầu.
end date—ngày kết thúc
Ngày một hoạt động hoặc giai đoạn kết thúc.
school day—ngày đi học
Ngày học sinh được yêu cầu đến trường.
validity period—thời hạn hiệu lực
Khoảng thời gian một thứ vẫn được công nhận là dùng được.
trial period—thời gian dùng thử
Khoảng thời gian giới hạn để thử một thứ trước quyết định cuối.
rental period—thời gian thuê
Khoảng thời gian được phép dùng một món đồ đã thuê.
warranty period—thời gian bảo hành
Khoảng thời gian được cam kết sửa chữa hoặc thay thế.
Cấp độ 9
leap year—năm nhuận
Năm có thêm một ngày để lịch phù hợp với các mùa.
school year—năm học
Khoảng thời gian một năm trường tổ chức học tập và hoạt động.
new year—năm mới
Thời điểm một năm lịch mới bắt đầu.
year-end—cuối năm
Phần cuối của một năm lịch.
date of birth—ngày sinh
Ngày trên lịch mà một người được sinh ra.
traditional holiday—ngày lễ truyền thống
Ngày đặc biệt được kỷ niệm theo phong tục truyền lại từ lâu.
day of remembrance—ngày tưởng niệm
Ngày dành để nhớ về người hoặc sự việc trong quá khứ.
election day—ngày bầu cử
Ngày mọi người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
exam day—ngày thi
Ngày được ấn định để làm bài thi.
payday—ngày trả lương
Ngày người lao động thường nhận tiền lương.
release date—ngày phát hành
Ngày một sản phẩm hoặc tác phẩm mới được đưa đến công chúng.
publication date—ngày xuất bản
Ngày tài liệu viết được chính thức công bố.
expiration date—ngày hết hạn
Ngày sau đó một thứ không còn hiệu lực hoặc an toàn để dùng.
manufacture date—ngày sản xuất
Ngày một sản phẩm được làm ra.
departure date—ngày khởi hành
Ngày được chọn để bắt đầu chuyến đi.
meeting date—ngày gặp mặt
Ngày được chọn cho một cuộc gặp đã định.
arrival date—ngày đến
Ngày được chọn để đến nơi dự định.
return date—ngày trở về
Ngày được chọn để quay về từ chuyến đi hoặc lúc vắng mặt.
rainy season—mùa mưa
Phần trong năm khi một khu vực có nhiều mưa nhất.
dry season—mùa khô
Phần trong năm khi một khu vực có rất ít mưa.
peak season—mùa cao điểm
Thời kỳ đông đúc nhất trong năm đối với du lịch hoặc kinh doanh.
off-season—mùa thấp điểm
Thời kỳ ít đông đúc hơn trong năm đối với du lịch hoặc kinh doanh.
harvest season—mùa thu hoạch
Thời điểm trong năm thu gom cây trồng đã chín.
early morning—sáng sớm
Phần đầu của buổi sáng ngay sau bình minh.
late night—đêm khuya
Phần muộn của đêm khi phần lớn mọi người đã ngủ.
Cấp độ 10
time management—quản lý thời gian
Việc lập kế hoạch và kiểm soát cách sử dụng thời gian có sẵn.
sense of time—cảm nhận thời gian
Khả năng nhận biết bao nhiêu thời gian đang trôi qua hoặc đã qua.
schedule conflict—xung đột lịch
Tình trạng hai hoạt động đã định cần cùng một thời điểm.
lack of time—thiếu thời gian
Tình trạng không đủ thời gian để làm việc cần thiết.
extra time—thời gian thêm
Thời gian được thêm hoặc còn có ngoài lượng ban đầu.
sleep duration—thời lượng ngủ
Tổng khoảng thời gian một người dành để ngủ.
wasted time—thời gian lãng phí
Thời gian đã dùng mà không tạo ra kết quả hữu ích hoặc cần thiết.
delay notice—thông báo chậm trễ
Thông báo cho biết một việc sẽ xảy ra muộn.
cancellation notice—thông báo hủy
Thông báo cho biết một sự việc đã định sẽ không diễn ra.
appointment reminder—nhắc lịch hẹn
Thông báo giúp nhớ một cuộc hẹn đã định.
daily planner—sổ kế hoạch hằng ngày
Sổ dùng để ghi kế hoạch và cuộc hẹn mỗi ngày.
schedule entry—mục lịch
Một mục được ghi trong lịch trình, như nhiệm vụ hoặc sự kiện.
task list—danh sách việc
Danh sách ghi những việc cần hoàn thành.
priority order—thứ tự ưu tiên
Thứ tự cho biết nhiệm vụ nào nên làm trước.
tight schedule—lịch dày
Lịch có nhiều hoạt động và rất ít thời gian trống.
flexible schedule—lịch linh hoạt
Lịch có thể thay đổi thời gian khi cần.
weekly plan—kế hoạch tuần
Kế hoạch các nhiệm vụ và sự kiện trong một tuần.
monthly plan—kế hoạch tháng
Kế hoạch các nhiệm vụ và sự kiện trong một tháng.
yearly plan—kế hoạch năm
Kế hoạch các nhiệm vụ và sự kiện trong một năm.
morning routine—thói quen buổi sáng
Các hoạt động thường làm sau khi thức dậy vào buổi sáng.
evening routine—thói quen buổi tối
Các hoạt động thường làm trước khi đi ngủ.
sleep routine—thói quen ngủ
Kế hoạch đều đặn về giờ ngủ và thức dậy.
deadline reminder—nhắc hạn chót
Thông báo nhắc một người rằng hạn chót đang đến gần.
event invitation—lời mời sự kiện
Thông báo mời một người tham dự sự kiện đã định.
attendance check—kiểm tra có mặt
Việc xác nhận ai đang có mặt tại sự kiện hoặc lớp học.
Nếu bạn muốn thử trả lời những từ này thật, hãy quay lại quiz và chọn cùng chủ đề để chơi từng vòng 10 câu hỏi.
Luyện chủ đề này trong quiz